
Lyndon Dykes
Tiền đạo ·
Millwall
Chặng đường sự nghiệp Lyndon Dykes
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Lyndon Dykes thuộc biên chế Millwall, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/04/2015, khi anh gia nhập Redlands United, năm anh bước sang tuổi 20. Ngày 30/01/2019, anh được Queen of The South cho Livingston mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 28 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn cùng 4 kiến tạo trong màu áo Livingston. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 19/20 ở Livingston tại VĐQG Scotland, nơi anh có 7 bàn và 4 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 24. Queens Park Rangers đón anh ngày 19/08/2020 từ Livingston theo mức phí 2,2 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 37 bàn cùng 10 kiến tạo qua 170 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại Hạng Nhất Anh cùng Queens Park Rangers, với 12 bàn và 4 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 25. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 56 bàn cùng 19 kiến tạo. Tổng cộng anh có 284 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 47 trận cho Scotland, kèm 9 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Anh đến Millwall ngày 06/08/2026 từ Charlton Athletic dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh ghi nhận anh ghi 4 bàn sau 8 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 bàn và 1 kiến tạo sau 10 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Millwall. Trong đội hình Millwall, anh mang áo số 13, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Lyndon Dykes qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Lyndon Dykes có tên trong danh sách thi đấu 284 lần cho 5 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 56 bàn qua 284 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 19/20 tại Livingston.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Livingston | 20/21 | VĐQG Scotland | 3 | 270 | 2 | 0 | 7,07 |
| Livingston | 19/20 | VĐQG Scotland | 25 | 1667 | 7 | 4 | 7,23 |
| Charlton Athletic | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 20 | 1525 | 3 | 3 | 6,63 |
| Birmingham City | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 25 | 465 | 2 | 0 | 6,60 |
| Queens Park Rangers | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 2 | 14 | 1 | 0 | 7,40 |
| Queens Park Rangers | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 42 | 2768 | 6 | 1 | 6,88 |
| Queens Park Rangers | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 39 | 2968 | 8 | 2 | 6,88 |
| Queens Park Rangers | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 33 | 2416 | 8 | 3 | 6,88 |
| Queens Park Rangers | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 43 | 3021 | 12 | 4 | 6,84 |
| Scotland | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 34 | 0 | 0 | 6,45 |
| Birmingham City | 24/25 | Hạng Ba Anh | 25 | 951 | 1 | 1 | 6,74 |
| Scotland | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 587 | 4 | 0 | 6,90 |
| Scotland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 192 | 1 | 0 | 6,72 |
| Scotland | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 339 | 2 | 1 | 7,04 |
| Scotland | 22/23 | UEFA Nations League | 3 | 109 | 2 | 0 | 7,30 |
| Scotland | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 323 | 0 | 0 | 6,60 |
| Scotland | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 259 | 0 | 0 | 6,47 |
| Scotland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 79 | 0 | 0 | 6,90 |
| Scotland | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 30 | 0 | 0 | 6,70 |
| Scotland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 70 | 0 | 0 | 6,60 |
| Scotland | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 121 | 0 | 1 | 6,63 |
| Queens Park Rangers | 20/21 | FA Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,70 |
| Queens Park Rangers | 21/22 | FA Cup | 2 | 151 | 1 | 0 | 6,90 |
| Queens Park Rangers | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Queens Park Rangers | 23/24 | FA Cup | 1 | 80 | 1 | 0 | 7,40 |
| Birmingham City | 24/25 | FA Cup | 4 | 13 | 0 | 0 | 6,80 |
| Millwall | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 8 | 462 | 4 | 1 | 7,25 |
| Queens Park Rangers | — | Carabao Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,35 |
| Queens Park Rangers | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Queens Park Rangers | — | Carabao Cup | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,50 |
| Queens Park Rangers | — | Carabao Cup | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,60 |
| Birmingham City | — | Carabao Cup | 2 | 80 | 0 | 0 | 6,55 |
| Millwall | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 177 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Lyndon Dykes
Sinh ngày 07/10/1995, Lyndon Dykes là tiền đạo và hiện thuộc Millwall. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Scotland.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 7/10/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Scotland
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Millwall
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Lyndon Dykes
Lyndon Dykes thi đấu cho Millwall tại Hạng Nhất Anh theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 850 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Anh cập bến Millwall từ 06/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Millwall
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 06/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Lyndon Dykes
Lyndon Dykes đã chơi 8 trận với 462 phút trên sân mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,25. Trung bình anh thi đấu 58 phút mỗi trận ở mùa này.
- 8 Trận
- 462 Phút
- 4 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 2,93 xG
- 0,42 xA
- 13 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,25 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Lyndon Dykes
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Lyndon Dykes 4 bàn và 1 kiến tạo. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,78.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | West Ham United | 2–2 | 96 | 0/1 | 7,2 |
| 15-09 | Middlesbrough | 2–2 | 56 | 1/0 | 7,7 |
| 12-09 | Blackburn Rovers | 3–1 | 90 | 1/0 | 8,4 |
| 05-09 | Bolton Wanderers | 4–0 | 90 | 2/0 | 8,7 |
| 02-09 | Wrexham | 0–3 | 95 | 0/0 | 6,9 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Lyndon Dykes
Dữ liệu chuyển nhượng của Lyndon Dykes gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Queens Park Rangers với 2,2 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/1/2015 | — | — | Tự do |
| 1/4/2015 | — | Redlands United | Không công bố |
| 1/3/2016 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2016 | — | Queen of The South | Tự do |
| 30/1/2019 | Queen of The South | Livingston | Cho mượn |
| 31/1/2019 | Livingston | Queen of The South | Cho mượn |
| 19/5/2019 | Queen of The South | Livingston | Trở lại sau cho mượn |
| 19/8/2020 | Livingston | Queens Park Rangers | 2,2 triệu EUR |
| 28/8/2024 | Queens Park Rangers | Birmingham City | 1,2 triệu EUR |
| 15/1/2026 | Birmingham City | Charlton Athletic | 100 nghìn EUR |
| 6/8/2026 | Charlton Athletic | Millwall | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Lyndon Dykes
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Lyndon Dykes có 47 trận trong màu áo Scotland.
Scotland 47 trận 9 bàn Lần gần nhất: 24/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Lyndon Dykes
- Thành tích ghi bàn của Lyndon Dykes mùa 26/27 ra sao?
- Lyndon Dykes ra sân 8 trận mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh và ghi 4 bàn và có 1 kiến tạo.
- Lyndon Dykes đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lyndon Dykes đang thuộc biên chế Millwall, mang áo số 13 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Lyndon Dykes bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Lyndon Dykes 30 tuổi (sinh ngày 07/10/1995), cao 188 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Millwall
Cập nhật lần cuối: 21:45 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.