
Makana Baku
Tiền vệ ·
Kocaelispor
Các thương vụ chuyển nhượng của Makana Baku
Dữ liệu chuyển nhượng của Makana Baku gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 775 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | 1. FSV Mainz 05 U17 | FSV Budissa Bautzen | Tự do |
| 1/7/2017 | 1. FSV Mainz 05 U19 | SG Sonnenhof Großaspach | Tự do |
| 1/7/2019 | SG Sonnenhof Großaspach | Holstein Kiel | 300 nghìn EUR |
| 14/1/2021 | Holstein Kiel | Warta Poznań | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Warta Poznań | Holstein Kiel | Trở lại sau cho mượn |
| 13/7/2021 | Holstein Kiel | Göztepe | 350 nghìn EUR |
| 2/7/2022 | Göztepe | Legia Warszawa | 350 nghìn EUR |
| 15/1/2024 | Legia Warszawa | OFI Crete | Cho mượn |
| 30/6/2024 | OFI Crete | Legia Warszawa | Trở lại sau cho mượn |
| 24/7/2024 | Legia Warszawa | APS Atromitos Athinon | Tự do |
| 1/7/2026 | APS Atromitos Athinon | Kocaelispor | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Makana Baku, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Makana Baku bắt đầu từ mùa 20/21 cùng Warta Poznań, năm anh bước sang tuổi 22. Chặng hiện tại gắn với Kocaelispor, nơi anh đến ngày 01/07/2026 từ APS Atromitos Athinon dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh ra sân 6 trận. Hồ sơ hiện tại ở Kocaelispor ghi anh khoác áo số 32 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2015, khi anh từ 1. FSV Mainz 05 U17 chuyển tới FSV Budissa Bautzen theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 17 tuổi. Ngày 01/07/2019, anh rời SG Sonnenhof Großaspach sang Holstein Kiel, phí 300 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn trong màu áo Holstein Kiel. Ở mùa 20/21 tại VĐQG Ba Lan, anh có tên trong danh sách thi đấu 13 lần. Göztepe đón anh ngày 13/07/2021 từ Holstein Kiel, phí 350 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn cùng 1 kiến tạo sau 36 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 24/07/2024, anh rời Legia Warszawa sang APS Atromitos Athinon theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 15 bàn và 8 kiến tạo sau 67 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo APS Atromitos Athinon. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại VĐQG Hy Lạp trong màu áo APS Atromitos Athinon, khi anh có 10 bàn cùng 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 27 tuổi. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 23 bàn cùng 13 kiến tạo. Cùng quãng đó là 195 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Makana Baku thuộc biên chế CLB nào?
Makana Baku thi đấu cho Kocaelispor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ theo dữ liệu mùa gần nhất. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- Kocaelispor
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 32
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Makana Baku là ai?
Makana Baku là tiền vệ mang quốc tịch Đức và đang thuộc biên chế Kocaelispor. Số đo ghi nhận: cao 177 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 8/4/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 32
- CLB hiện tại
- Kocaelispor
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Makana Baku
Mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Makana Baku góp mặt 6 trận trong màu áo Kocaelispor. Thời lượng trung bình mỗi trận là 56 phút.
- 6 Trận
- 337 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,37 xG
- 0,27 xA
- 6 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,68 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Makana Baku
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Makana Baku thi đấu tổng cộng 252 phút. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 50 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Gaziantep FK | 2–0 | 16 | 0/0 | 6,6 |
| 13-09 | Galatasaray | 1–0 | 35 | 0/0 | 6,4 |
| 06-09 | Samsunspor | 1–0 | 45 | 0/0 | 6,8 |
| 29-08 | Konyaspor | 1–2 | 66 | 0/0 | 6,8 |
| 24-08 | Amed Sportif Faaliyetler | 2–0 | 90 | 0/0 | 7,3 |
Sự nghiệp Makana Baku theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Makana Baku ghi 23 bàn qua 195 lần có tên trong danh sách thi đấu. 34% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở APS Atromitos Athinon.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Göztepe | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 36 | 821 | 2 | 1 | 6,73 |
| Warta Poznań | 20/21 | VĐQG Ba Lan | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 22/23 | VĐQG Ba Lan | 32 | 1100 | 0 | 1 | 6,71 |
| APS Atromitos Athinon | 25/26 | VĐQG Hy Lạp | 35 | 2770 | 10 | 5 | 6,79 |
| APS Atromitos Athinon | 24/25 | VĐQG Hy Lạp | 32 | 2350 | 5 | 3 | 6,74 |
| OFI Crete | 23/24 | VĐQG Hy Lạp | 14 | 1029 | 2 | 2 | 6,74 |
| Legia Warszawa | 23/24 | VĐQG Ba Lan | 11 | 494 | 1 | 0 | 6,87 |
| Legia Warszawa | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 10 | 48 | 0 | 1 | 7,00 |
| Kocaelispor | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 5 | 321 | 0 | 0 | 6,70 |
| Legia Warszawa | 22/23 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Holstein Kiel | — | DFB Pokal | 2 | 134 | 3 | 0 | 7,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Makana Baku
- Makana Baku bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Makana Baku 28 tuổi (sinh ngày 08/04/1998), cao 177 cm.
- Thành tích ghi bàn của Makana Baku mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Makana Baku ghi 0 bàn sau 6 trận.
- Makana Baku đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Makana Baku hiện khoác áo Kocaelispor, mang áo số 32 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Kocaelispor
Cập nhật lần cuối: 12:15 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.