
Marcel Sabitzer
Tiền vệ ·
Borussia Dortmund
Câu lạc bộ và hợp đồng của Marcel Sabitzer
Marcel Sabitzer thuộc biên chế Borussia Dortmund, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 6,2 triệu EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Cúp C1 Châu Âu.
- Câu lạc bộ
- Borussia Dortmund
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 24/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 6,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Marcel Sabitzer mùa 26/27
Thống kê mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu của Marcel Sabitzer: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,10. Mỗi trận anh có trung bình 75 phút trên sân.
- 1 Trận
- 75 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,29 xA
- 0 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,10 Điểm trung bình
Marcel Sabitzer là ai?
Ở tuổi 32, Marcel Sabitzer đang là tiền vệ trong đội hình Borussia Dortmund. Ràng buộc hợp đồng với Borussia Dortmund kéo dài đến 30/06/2027. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Áo.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 17/3/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Áo
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Borussia Dortmund
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 6,2 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Marcel Sabitzer
Hồ sơ sự nghiệp của Marcel Sabitzer trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 12/13 cùng Admira Wacker. Riêng RB Leipzig chiếm 46% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Admira Wacker | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| SK Rapid Wien | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 80 | 2 | 0 | 7,50 |
| Red Bull Salzburg | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 1 | 1 | — |
| RB Leipzig | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 261 | 0 | 0 | 6,52 |
| RB Leipzig | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 272 | 0 | 1 | 7,12 |
| Manchester United | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 188 | 2 | 0 | 6,87 |
| Manchester United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 12 | 628 | 0 | 1 | 6,82 |
| Borussia Dortmund | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 348 | 0 | 2 | 6,72 |
| Borussia Dortmund | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 846 | 0 | 0 | 6,84 |
| Borussia Dortmund | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 929 | 1 | 5 | 7,06 |
| FC Bayern München | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 278 | 0 | 0 | 6,97 |
| FC Bayern München | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 133 | 0 | 0 | 6,48 |
| RB Leipzig | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 566 | 0 | 1 | 6,70 |
| RB Leipzig | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 806 | 4 | 3 | 7,16 |
| RB Leipzig | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 395 | 0 | 2 | 6,84 |
| Red Bull Salzburg | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | 25/26 | Bundesliga | 29 | 1732 | 1 | 2 | 6,89 |
| Borussia Dortmund | 24/25 | Bundesliga | 27 | 1613 | 1 | 0 | 6,80 |
| Borussia Dortmund | 23/24 | Bundesliga | 27 | 1965 | 4 | 3 | 7,12 |
| FC Bayern München | 22/23 | Bundesliga | 18 | 625 | 1 | 1 | 6,92 |
| RB Leipzig | 21/22 | Bundesliga | 2 | 47 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC Bayern München | 21/22 | Bundesliga | 25 | 916 | 1 | 1 | 6,75 |
| RB Leipzig | 20/21 | Bundesliga | 29 | 2029 | 8 | 3 | 7,16 |
| RB Leipzig | 19/20 | Bundesliga | 32 | 2507 | 9 | 7 | 7,22 |
| RB Leipzig | 18/19 | Bundesliga | 31 | 2351 | 4 | 3 | 6,95 |
| RB Leipzig | 17/18 | Bundesliga | 22 | 1791 | 3 | 5 | 7,12 |
| RB Leipzig | 16/17 | Bundesliga | 32 | 2601 | 8 | 4 | 7,00 |
| Austria | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 360 | 1 | 0 | 6,90 |
| Borussia Dortmund | 2026 | Club Friendlies | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,60 |
| Austria | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 79 | 1 | 0 | 6,80 |
| Austria | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 630 | 3 | 1 | 7,34 |
| Austria | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 701 | 3 | 3 | 7,69 |
| Austria | 2014 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 2 | 0 | — |
| Austria | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 360 | 1 | 0 | 7,08 |
| Austria | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 474 | 1 | 1 | 6,93 |
| Austria | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 450 | 2 | 2 | 7,54 |
| Austria | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 193 | 0 | 0 | 6,67 |
| Austria | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 390 | 0 | 1 | 7,22 |
| Austria | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 360 | 1 | 0 | 7,30 |
| Austria | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 180 | 0 | 1 | 7,60 |
| Austria | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 117 | 1 | 0 | 7,70 |
| Austria | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Austria | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 248 | 3 | 2 | 8,47 |
| Manchester United | 22/23 | FA Cup | 3 | 206 | 1 | 0 | 7,13 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 2 | 171 | 2 | 0 | 7,85 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 5 | 478 | 0 | 0 | 6,96 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 3 | 245 | 3 | 0 | 7,67 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 5 | 373 | 1 | 2 | 7,38 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 2 | 19 | 0 | 0 | 6,60 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 3 | 147 | 1 | 1 | 7,50 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 2 | 111 | 0 | 0 | 6,70 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 3 | 179 | 0 | 0 | 6,90 |
| Borussia Dortmund | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,20 |
| Borussia Dortmund | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 75 | 0 | 0 | 7,10 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,80 |
| Borussia Dortmund | 26/27 | Bundesliga | 4 | 78 | 0 | 1 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Marcel Sabitzer: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Borussia Dortmund, CLB hiện tại, hồ sơ của Marcel Sabitzer còn ghi số liệu ở 6 câu lạc bộ khác. Anh đến Borussia Dortmund ngày 24/07/2023 từ FC Bayern München với phí 19 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu ghi nhận anh ra sân 1 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 8 bàn và 15 kiến tạo qua 128 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Borussia Dortmund. Tại Borussia Dortmund, anh mang áo số 20 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2010, khi anh đầu quân cho Admira Wacker, năm anh tròn 16 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 4 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Admira Wacker. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 12/13. Anh cập bến RB Leipzig ngày 01/07/2014 từ SK Rapid Wien, phí 2,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 43 bàn cùng 31 kiến tạo sau 201 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến FC Bayern München ngày 30/08/2021 từ RB Leipzig theo mức phí 15 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn và 2 kiến tạo qua 60 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 59 bàn cùng 50 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 435 trận nằm trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 84 trận cho Austria, kèm 19 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 19/20 tại Bundesliga ở RB Leipzig là mùa cao nhất trong dữ liệu với 9 bàn và 7 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi.
Chuyển nhượng và giá trị của Marcel Sabitzer
Dữ liệu chuyển nhượng của Marcel Sabitzer gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 6,2 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | — | Admira Wacker | Không công bố |
| 4/1/2013 | Admira Wacker | SK Rapid Wien | 350 nghìn EUR |
| 1/7/2014 | SK Rapid Wien | RB Leipzig | 2,0 triệu EUR |
| 2/7/2014 | RB Leipzig | Red Bull Salzburg | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Red Bull Salzburg | RB Leipzig | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2021 | RB Leipzig | FC Bayern München | 15 triệu EUR |
| 31/1/2023 | FC Bayern München | Manchester United | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Manchester United | FC Bayern München | Trở lại sau cho mượn |
| 24/7/2023 | FC Bayern München | Borussia Dortmund | 19 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Marcel Sabitzer ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Marcel Sabitzer có 84 trận cho Austria và ghi 19 bàn.
Austria 84 trận 19 bàn Lần gần nhất: 2/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Marcel Sabitzer
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 08-09 | Villarreal | 3–2 | 75 | 0/0 | 7,1 |
Câu hỏi thường gặp về Marcel Sabitzer
- Marcel Sabitzer bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Marcel Sabitzer 32 tuổi (sinh ngày 17/03/1994), cao 177 cm.
- Thành tích ghi bàn của Marcel Sabitzer mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Marcel Sabitzer ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Marcel Sabitzer hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Marcel Sabitzer hiện khoác áo Borussia Dortmund, mang áo số 20 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Borussia Dortmund
Cập nhật lần cuối: 21:01 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.