
Marko Livaja
Tiền đạo cắm ·
HNK Hajduk Split
Marko Livaja: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Marko Livaja sinh ngày 26/08/1993, mang quốc tịch Croatia; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 7 câu lạc bộ. Anh cập bến Inter ngày 01/07/2010 từ HNK Hajduk Split theo mức phí 185 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 31 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Inter tại Serie A, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Atalanta đón anh ngày 31/01/2013 từ Inter với phí 5,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 4 bàn qua 43 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến AEK Athens ngày 01/07/2017 từ UD Las Palmas theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 4 bàn qua 126 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 16/17 tại La Liga cùng UD Las Palmas, với 5 bàn và 3 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 23 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 12/13 tại Serie A cùng Atalanta, khi anh ghi 2 bàn, năm anh bước sang tuổi 19. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 20 bàn và 4 kiến tạo. Anh có 280 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Giai đoạn đang diễn ra tại HNK Hajduk Split bắt đầu ngày 18/02/2021, khi anh đến từ AEK Athens theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, anh ra sân 1 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 23 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trong màu áo HNK Hajduk Split. Tại HNK Hajduk Split, anh khoác áo số 10 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Marko Livaja đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Marko Livaja ghi 20 bàn qua 280 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng AEK Athens chiếm 45% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 7 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AEK Athens | 17/18 | VĐQG Hy Lạp | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | 11/12 | Serie A | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cesena | 11/12 | Serie A | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | 12/13 | Serie A | 20 | 17 | 0 | 0 | 6,40 |
| Atalanta | 12/13 | Serie A | 12 | 0 | 2 | 0 | — |
| Inter | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 0 | 4 | 0 | — |
| AEK Athens | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 521 | 2 | 0 | 7,03 |
| AEK Athens | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEK Athens | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 343 | 2 | 0 | 7,12 |
| AEK Athens | 2020 | VĐQG Hy Lạp | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEK Athens | 2019 | VĐQG Hy Lạp | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEK Athens | 18/19 | VĐQG Hy Lạp | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| Empoli | 15/16 | Serie A | 23 | 597 | 1 | 0 | 6,59 |
| Atalanta | 13/14 | Serie A | 29 | 0 | 2 | 0 | — |
| UD Las Palmas | 16/17 | La Liga | 27 | 1445 | 5 | 3 | 6,70 |
| AEK Athens | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 237 | 0 | 0 | 6,40 |
| AEK Athens | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2022 | World Cup 2026 | 7 | 242 | 1 | 1 | 6,73 |
| HNK Hajduk Split | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| HNK Hajduk Split | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 169 | 0 | 1 | 6,85 |
| HNK Hajduk Split | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| HNK Hajduk Split | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| HNK Hajduk Split | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| HNK Hajduk Split | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 30 | 0 | 0 | 6,20 |
| HNK Hajduk Split | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 197 | 2 | 1 | 7,00 |
| Croatia | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 28 | 1 | 0 | 7,10 |
| Croatia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| HNK Hajduk Split | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| UD Las Palmas | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 90 | 2 | 0 | 8,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Marko Livaja
Ở tuổi 33, Marko Livaja đang là tiền đạo trong đội hình HNK Hajduk Split. Chân thuận của anh là chân phải. Trong đội hình HNK Hajduk Split, anh mặc áo 10.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 26/8/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Croatia
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- HNK Hajduk Split
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,0 triệu EUR (ước tính)
Marko Livaja đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Marko Livaja với HNK Hajduk Split được ghi nhận đến 30/06/2027. HNK Hajduk Split hiện thi đấu tại Cúp C3 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến HNK Hajduk Split ngày 18/02/2021.
- Câu lạc bộ
- HNK Hajduk Split
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 18/02/2021
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,0 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Marko Livaja
1 trận mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu mang về cho Marko Livaja 0 bàn sau 30 phút. Mỗi trận anh có trung bình 30 phút trên sân. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,20.
- 1 Trận
- 30 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,20 Điểm trung bình
Các thương vụ chuyển nhượng của Marko Livaja
Marko Livaja gia nhập HNK Hajduk Split theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2010. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ HNK Hajduk Split sang Inter ngày 01/07/2010, phí 185 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2010 | HNK Hajduk Split U19 | HNK Hajduk Split | Không công bố |
| 1/7/2010 | HNK Hajduk Split | Inter | 185 nghìn EUR |
| 8/8/2010 | Inter | FC Lugano | Cho mượn |
| 30/6/2011 | FC Lugano | Inter | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2011 | Inter | Cesena | Cho mượn |
| 25/1/2012 | Cesena | Inter | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2013 | Inter | Atalanta | 5,0 triệu EUR |
| 1/7/2014 | Atalanta | Rubin Kazan | 6,5 triệu EUR |
| 31/8/2015 | Rubin Kazan | Empoli | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Empoli | Rubin Kazan | Trở lại sau cho mượn |
| 15/7/2016 | Rubin Kazan | Las Palmas | Tự do |
| 1/7/2017 | UD Las Palmas | AEK Athens | Cho mượn |
| 30/6/2018 | AEK Athens | Las Palmas | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | UD Las Palmas | AEK Athens | 1,8 triệu EUR |
| 18/2/2021 | AEK Athens | HNK Hajduk Split | Tự do |
| 15/7/2016 | Rubin Kazan | UD Las Palmas | Tự do |
| 30/6/2018 | AEK Athens | UD Las Palmas | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Marko Livaja
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27-08 | Raków Częstochowa | 2–2 | 30 | 0/0 | 6,2 |
| 20-08 | Raków Częstochowa | 2–2 | Không vào sân | — | — |
| 13-08 | FK Žalgiris | 4–0 | Không vào sân | — | — |
| 06-08 | FK Žalgiris | 2–5 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Marko Livaja
- Marko Livaja đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Marko Livaja hiện khoác áo HNK Hajduk Split, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Marko Livaja bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marko Livaja 33 tuổi (sinh ngày 26/08/1993), cao 183 cm.
- Thành tích ghi bàn của Marko Livaja mùa 26/27 ra sao?
- Marko Livaja ra sân 1 trận mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu và ghi 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu HNK Hajduk Split
Cập nhật lần cuối: 14:06 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.