Marquinhos — Hậu vệ, Paris Saint-Germain

Marquinhos

Trung vệ · Paris Saint-Germain

Marquinhos — Paris Saint-Germain

Câu chuyện thi đấu của Marquinhos, từ CLB đầu tiên tới hiện tại

Marquinhos sinh ngày 14/05/1994, mang quốc tịch Brazil; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 3 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2012, lúc anh từ Corinthians U20 chuyển tới Corinthians, năm anh tròn 18 tuổi. Quãng ở Corinthians được ghi bằng 1 kiến tạo sau 22 trận nằm trong danh sách thi đấu. AS Roma đón anh ngày 21/08/2012 từ Corinthians theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 31 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.

Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2021 tại Ligue 1 trong màu áo Paris Saint-Germain, khi anh có 5 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 27 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 43 bàn cùng 11 kiến tạo qua 3 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 629 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 132 trận trong màu áo Brazil, kèm 6 bàn. Anh đến Paris Saint-Germain ngày 19/07/2013 từ AS Roma theo mức phí 31 triệu EUR. Dữ liệu mùa 2026 tại Ligue 1 ghi nhận anh ghi 2 bàn sau 3 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 43 bàn cùng 10 kiến tạo sau 576 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Paris Saint-Germain. Hồ sơ hiện tại ở Paris Saint-Germain ghi anh khoác áo số 5 và có hợp đồng tới 30/06/2028.

Sự nghiệp Marquinhos theo mùa

Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Marquinhos có tên trong danh sách thi đấu 629 lần cho 3 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 43 bàn và 629 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 12/13 cùng AS Roma.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
AS Roma12/13Serie A3190006,80
Paris Saint-Germain2013Ligue 1361651206,80
Corinthians2012VĐQG Brazil16001—
Paris Saint-Germain2025Ligue 1291049007,28
Paris Saint-Germain2024Ligue 1271725207,29
Paris Saint-Germain2023Ligue 1241539017,26
Paris Saint-Germain2022Ligue 1332724207,03
Paris Saint-Germain2021Ligue 1332862507,17
Paris Saint-Germain2020Ligue 1272129317,20
Paris Saint-Germain2019Ligue 1191474317,21
Paris Saint-Germain2018Ligue 1312694317,20
Paris Saint-Germain2017Ligue 1332264027,14
Paris Saint-Germain2016Ligue 1332499307,23
Paris Saint-Germain2015Ligue 1341920107,12
Paris Saint-Germain2014Ligue 1331865207,10
Paris Saint-Germain25/26Cúp C1 Châu Âu161320207,11
Paris Saint-Germain24/25Cúp C1 Châu Âu161439007,32
Paris Saint-Germain23/24Cúp C1 Châu Âu11900017,05
Paris Saint-Germain22/23Cúp C1 Châu Âu8655006,78
Paris Saint-Germain21/22Cúp C1 Châu Âu8720017,09
Paris Saint-Germain20/21Cúp C1 Châu Âu11817307,33
Paris Saint-Germain19/20Cúp C1 Châu Âu11970207,16
Paris Saint-Germain18/19Cúp C1 Châu Âu8630106,87
Paris Saint-Germain17/18Cúp C1 Châu Âu8720017,01
Paris Saint-Germain16/17Cúp C1 Châu Âu8720007,04
Paris Saint-Germain15/16Cúp C1 Châu Âu9540007,30
Paris Saint-Germain14/15Cúp C1 Châu Âu9660007,01
Paris Saint-Germain13/14Cúp C1 Châu Âu10528317,51
Brazil2018World Cup 20265100—
Brazil2022World Cup 20265426007,12
Brazil2026World Cup 20265450007,34
Paris Saint-Germain—UEFA Super Cup190006,40
Paris Saint-Germain2026UEFA Super Cup190007,00
Paris Saint-Germain2026Club Friendlies129006,90
Brazil—World Cup Qualification CONMEBOL161006006,93
Brazil—World Cup Qualification CONMEBOL161182227,18
Brazil2026World Cup Qualification CONMEBOL181514106,99
Brazil2013Giao hữu quốc tế1000—
Brazil2014Giao hữu quốc tế4000—
Brazil2015Giao hữu quốc tế3000—
Brazil2016Giao hữu quốc tế1000—
Brazil2017Giao hữu quốc tế2000—
Brazil2018Giao hữu quốc tế10000—
Brazil2019Giao hữu quốc tế10000—
Brazil2022Giao hữu quốc tế4168107,20
Brazil2023Giao hữu quốc tế2180106,75
Brazil2024Giao hữu quốc tế290007,40
Brazil2025Giao hữu quốc tế2180006,95
Brazil2026Giao hữu quốc tế2135006,45
Paris Saint-Germain2026Ligue 15450307,54
Paris Saint-Germain—Coupe de France1000—
Paris Saint-Germain—Coupe de France4000—
Paris Saint-Germain—Coupe de France3010—
Paris Saint-Germain—Coupe de France5450107,66
Paris Saint-Germain—Coupe de France5000—
Paris Saint-Germain—Coupe de France4000—
Paris Saint-Germain—Coupe de France3180007,20
Paris Saint-Germain—Coupe de France5271007,40
Paris Saint-Germain—Coupe de France1000—
Paris Saint-Germain—Coupe de France3180007,15
Paris Saint-Germain—Coupe de France4346007,30
Paris Saint-Germain—Coupe de France4270107,93
Paris Saint-Germain25/26Coupe de France1000—
Brazil—Copa America 20244000—
Brazil—Copa America 20243180007,05
Brazil—Copa America 20246514017,18
Brazil—Copa America 20247540107,08
Brazil2024Copa America 20244360007,25
Paris Saint-Germain26/27Cúp C1 Châu Âu1000—
Corinthians—Copa Libertadores6000—

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Hồ sơ cầu thủ Marquinhos

Marquinhos là hậu vệ 32 tuổi đang chơi cho Paris Saint-Germain. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2028. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là trung vệ.

Vị trí
Trung vệ
Ngày sinh
14/5/1994 (32 tuổi)
Quốc tịch
Brazil
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
5
CLB hiện tại
Paris Saint-Germain
Hợp đồng đến
30/6/2028
Giá trị ước tính
≈ 27 triệu EUR (ước tính)

CLB hiện tại của Marquinhos

Hợp đồng của Marquinhos với Paris Saint-Germain được ghi nhận đến 30/06/2028. Anh cập bến Paris Saint-Germain từ 19/07/2013. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 27 triệu EUR (không phải giá giao dịch).

Câu lạc bộ
Paris Saint-Germain
Giải đấu
Ligue 1
Số áo
5
Gia nhập
19/07/2013
Hợp đồng đến
30/6/2028
Giá trị chuyển nhượng
≈ 27 triệu EUR (ước tính)

Thống kê Marquinhos mùa 2026

Mùa 2026 tại Ligue 1, Marquinhos góp mặt 3 trận trong màu áo Paris Saint-Germain. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,67. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.

  • 3 Trận
  • 270 Phút
  • 2 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0,81 xG
  • 0,13 xA
  • 2 Sút
  • 1 Đường chuyền quyết định
  • 1 Thẻ vàng
  • 7,67 Điểm trung bình

Phong độ Marquinhos các trận vừa qua

Trong 3 trận ra sân gần nhất, Marquinhos thi đấu tổng cộng 270 phút. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 90 phút.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
04-09AS Monaco1–2901/07,9
28-08Lille2–2901/07,9
23-08Stade Rennais2–2900/07,2

Chuyển nhượng và giá trị của Marquinhos

Giá trị chuyển nhượng của Marquinhos được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 27 triệu EUR khi đang ở Paris Saint-Germain (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.

NgàyTừĐếnPhí
1/1/2012Corinthians U20CorinthiansKhông công bố
21/8/2012CorinthiansAS RomaCho mượn
2/1/2013AS RomaCorinthiansTrở lại sau cho mượn
3/1/2013CorinthiansAS Roma5,7 triệu EUR
19/7/2013AS RomaParis Saint-Germain31 triệu EUR

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Marquinhos khoác áo đội tuyển nào?

Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Marquinhos có 132 trận trong màu áo Brazil.

Brazil 132 trận 6 bàn Lần gần nhất: 5/7/2026

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Câu hỏi thường gặp về Marquinhos

Marquinhos đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Marquinhos hiện khoác áo Paris Saint-Germain, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Marquinhos bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Marquinhos 32 tuổi (sinh ngày 14/05/1994), cao 183 cm.
Marquinhos ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
Marquinhos ra sân 3 trận mùa 2026 tại Ligue 1 và ghi 2 bàn.

Cập nhật lần cuối: 00:10 · 25/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.