
Martin Atanasov
Tiền vệ phòng ngự ·
FC Rilski Sportist 2011 Samokov
Các thương vụ chuyển nhượng của Martin Atanasov
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Martin Atanasov là từ Lokomotiv Plovdiv sang FC Rilski Sportist 2011 Samokov ngày 21/08/2026, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 375 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/8/2026 | Lokomotiv Plovdiv | FC Rilski Sportist 2011 Samokov | Không công bố |
| 1/7/2019 | Slavia Sofia U19 | Slavia Sofia | Không công bố |
| 1/7/2022 | Slavia Sofia | Botev Vratsa | Tự do |
| 2/2/2023 | Botev Vratsa | FC Minyor Pernik | Tự do |
| 1/7/2023 | FC Minyor Pernik | FK CSKA 1948 Sofia II | Tự do |
| 22/1/2025 | FK CSKA 1948 Sofia II | FC Marek 1915 Dupnitsa | Tự do |
| 3/7/2025 | FC Marek 1915 Dupnitsa | Lokomotiv Plovdiv | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 26/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Martin Atanasov
Câu chuyện sự nghiệp của Martin Atanasov trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới FC Rilski Sportist 2011 Samokov ở chặng gần nhất. Ngày 21/08/2026, anh chuyển từ Lokomotiv Plovdiv sang FC Rilski Sportist 2011 Samokov — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở FC Rilski Sportist 2011 Samokov ghi anh khoác áo số 33 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2019, khi anh từ Slavia Sofia U19 chuyển tới Slavia Sofia, năm anh tròn 17 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 43 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Slavia Sofia. Số liệu ở đội này trải từ mùa 19/20 đến mùa 21/22. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 19/20 tại VĐQG Bulgaria cùng Slavia Sofia, năm anh bước sang tuổi 17. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 11 lần. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 101 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại VĐQG Bulgaria ở Lokomotiv Plovdiv là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 23 tuổi.
CLB hiện tại của Martin Atanasov
Hợp đồng của Martin Atanasov với FC Rilski Sportist 2011 Samokov được ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Club Friendlies.
- Câu lạc bộ
- FC Rilski Sportist 2011 Samokov
- Số áo
- 33
- Gia nhập
- 21/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Martin Atanasov
Ở tuổi 24, Martin Atanasov đang là tiền vệ trong đội hình FC Rilski Sportist 2011 Samokov. Anh mang áo số 33 tại FC Rilski Sportist 2011 Samokov.
- Vị trí
- Tiền vệ phòng ngự
- Ngày sinh
- 19/1/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Bulgaria
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 33
- CLB hiện tại
- FC Rilski Sportist 2011 Samokov
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Martin Atanasov theo mùa
Các đội Martin Atanasov từng khoác áo theo dữ liệu gồm Slavia Sofia, Botev Vratsa, Lokomotiv Plovdiv và 2 đội khác. Riêng Slavia Sofia chiếm 43% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slavia Sofia | 19/20 | VĐQG Bulgaria | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slavia Sofia | 20/21 | VĐQG Bulgaria | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slavia Sofia | 21/22 | VĐQG Bulgaria | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| Botev Vratsa | 22/23 | VĐQG Bulgaria | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lokomotiv Plovdiv | 25/26 | VĐQG Bulgaria | 35 | 211 | 0 | 1 | 6,66 |
| FC Marek 1915 Dupnitsa | 24/25 | VĐQG Bulgaria | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| FC CSKA 1948 Sofia | 24/25 | VĐQG Bulgaria | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC CSKA 1948 Sofia | 23/24 | VĐQG Bulgaria | 2 | 6 | 0 | 0 | — |
| FC CSKA 1948 Sofia | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lokomotiv Plovdiv | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lokomotiv Plovdiv | 26/27 | VĐQG Bulgaria | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Martin Atanasov mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Martin Atanasov
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 16-01 | Lokomotiv Plovdiv | 1–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Martin Atanasov
- Martin Atanasov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Martin Atanasov hiện khoác áo FC Rilski Sportist 2011 Samokov, mang áo số 33 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Martin Atanasov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Martin Atanasov 24 tuổi (sinh ngày 19/01/2002), cao 176 cm.
- Quốc tịch của Martin Atanasov là gì?
- Martin Atanasov có quốc tịch Bulgaria theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 12:13 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.