
Marvin Peersman
Hậu vệ trái ·
SC Telstar
Các thương vụ chuyển nhượng của Marvin Peersman
Dữ liệu chuyển nhượng của Marvin Peersman gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ KSK Beveren sang Royal Antwerp FC ngày 01/07/2010, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | — | KSK Beveren | Không công bố |
| 1/7/2010 | KSK Beveren | Royal Antwerp FC | Không công bố |
| 1/7/2012 | Royal Antwerp FC | No team | Không công bố |
| 11/9/2012 | No team | FC Dordrecht | Không công bố |
| 1/7/2015 | FC Dordrecht | SC Cambuur | Tự do |
| 30/1/2018 | SC Cambuur | Hapoel Tel Aviv | Không công bố |
| 7/8/2020 | Hapoel Tel Aviv | PAS Giannina | Tự do |
| 1/7/2022 | PAS Giannina | Aris Thessaloniki | Tự do |
| 3/7/2023 | Aris Thessaloniki | FC Groningen | Tự do |
| 30/6/2026 | FC Groningen | No team | Không công bố |
| 6/7/2026 | FC Groningen | SC Telstar | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Marvin Peersman: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Marvin Peersman là ngày 01/07/2009, khi anh gia nhập KSK Beveren — năm anh tròn 18 tuổi. Anh đến SC Telstar ngày 06/07/2026 từ FC Groningen dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Hà Lan ghi nhận anh ra sân 7 trận. Hồ sơ hiện tại ở SC Telstar ghi anh khoác áo số 43 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Ngày 11/09/2012, anh chuyển từ No team sang FC Dordrecht. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 33 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Dordrecht. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về FC Dordrecht tại VĐQG Hà Lan ở mùa 12/13, năm anh bước sang tuổi 21. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Anh cập bến FC Groningen ngày 03/07/2023 từ Aris Thessaloniki theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 60 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn cùng 3 kiến tạo tại đây. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 3 bàn cùng 9 kiến tạo. Tổng cộng anh có 229 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại VĐQG Hà Lan cùng FC Groningen, với 3 bàn cùng 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 34.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Marvin Peersman
Marvin Peersman đã ra sân 7 trận cho SC Telstar ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến SC Telstar trong hồ sơ là 06/07/2026.
- Câu lạc bộ
- SC Telstar
- Giải đấu
- VĐQG Hà Lan
- Số áo
- 43
- Gia nhập
- 06/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Marvin Peersman
Marvin Peersman thi đấu ở vị trí hậu vệ trái, là cầu thủ người Bỉ của SC Telstar. Marvin Peersman sinh ngày 10/02/1991, hiện 35 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 10/2/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Bỉ
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 43
- CLB hiện tại
- SC Telstar
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Marvin Peersman
7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Hà Lan mang về cho Marvin Peersman 0 bàn sau 617 phút. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
- 7 Trận
- 617 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,46 xG
- 0,19 xA
- 6 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,07 Điểm trung bình
Marvin Peersman qua những trận gần nhất
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Marvin Peersman tích luỹ 437 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 87 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | AZ Alkmaar | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 13-09 | SC Heerenveen | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 09-09 | FC Twente | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 06-09 | SC Cambuur | 2–2 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 30-08 | AFC Ajax | 0–4 | 77 | 0/0 | 5,9 |
Sự nghiệp Marvin Peersman theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Marvin Peersman trải qua ít nhất 11 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PAS Giannina | 2021 | VĐQG Hy Lạp | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aris Thessaloniki | 22/23 | VĐQG Hy Lạp | 36 | 2118 | 0 | 3 | 6,77 |
| FC Dordrecht | 12/13 | VĐQG Hà Lan | 2 | 78 | 0 | 0 | — |
| FC Dordrecht | 13/14 | VĐQG Hà Lan | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Dordrecht | 14/15 | VĐQG Hà Lan | 27 | 684 | 0 | 0 | — |
| SC Cambuur | 15/16 | VĐQG Hà Lan | 32 | 2808 | 0 | 3 | 6,86 |
| SC Cambuur | 16/17 | VĐQG Hà Lan | 2 | 180 | 0 | 0 | — |
| PAS Giannina | 2020 | VĐQG Hy Lạp | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Groningen | 25/26 | VĐQG Hà Lan | 34 | 2445 | 3 | 1 | 6,72 |
| FC Groningen | 24/25 | VĐQG Hà Lan | 26 | 1814 | 0 | 2 | 6,92 |
| Aris Thessaloniki | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Groningen | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Telstar | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Telstar | 26/27 | VĐQG Hà Lan | 7 | 617 | 0 | 0 | 7,07 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Marvin Peersman
- Thành tích ghi bàn của Marvin Peersman mùa 26/27 ra sao?
- Marvin Peersman ra sân 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Hà Lan và ghi 0 bàn.
- Marvin Peersman hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marvin Peersman đang thuộc biên chế SC Telstar, mang áo số 43 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Marvin Peersman bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Marvin Peersman 35 tuổi (sinh ngày 10/02/1991), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan · Lịch thi đấu SC Telstar
Cập nhật lần cuối: 00:27 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.