
Matheus Cunha
Tiền đạo ·
Manchester United
Matheus Cunha thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 27, Matheus Cunha là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Manchester United. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 79 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Cúp C1 Châu Âu.
- Câu lạc bộ
- Manchester United
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 79 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Matheus Cunha
Sau 1 trận mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Matheus Cunha đóng góp 1 bàn. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,50. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,61 xG
- 0,05 xA
- 4 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,50 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Matheus Cunha
Cao 184 cm, Matheus Cunha là tiền đạo người Brazil của Manchester United. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Ở Manchester United, anh khoác áo số 10.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 27/5/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Manchester United
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 79 triệu EUR (ước tính)
Matheus Cunha đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Matheus Cunha có tên trong danh sách thi đấu 350 lần cho 6 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 71 bàn và 350 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 17/18 cùng FC Sion.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Sion | 17/18 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Sion | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Leipzig | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 540 | 3 | 0 | 7,22 |
| Manchester United | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2503 | 10 | 2 | 7,10 |
| Wolverhampton | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2600 | 15 | 6 | 7,61 |
| Wolverhampton | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 2453 | 12 | 7 | 7,26 |
| Wolverhampton | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 20 | 983 | 2 | 0 | 6,83 |
| Atlético Madrid | 22/23 | La Liga | 13 | 379 | 0 | 2 | 6,69 |
| Atlético Madrid | 21/22 | La Liga | 30 | 1055 | 6 | 4 | 6,85 |
| Atlético Madrid | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 117 | 0 | 0 | 6,74 |
| Atlético Madrid | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 142 | 0 | 0 | 6,40 |
| RB Leipzig | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 80 | 0 | 0 | 6,05 |
| Hertha BSC | 21/22 | Bundesliga | 1 | 65 | 0 | 1 | 6,70 |
| Hertha BSC | 20/21 | Bundesliga | 27 | 2151 | 7 | 4 | 7,15 |
| RB Leipzig | 19/20 | Bundesliga | 17 | 277 | 0 | 1 | 6,79 |
| Hertha BSC | 19/20 | Bundesliga | 11 | 750 | 5 | 0 | 7,12 |
| RB Leipzig | 18/19 | Bundesliga | 34 | 852 | 2 | 0 | 6,70 |
| Brazil | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 293 | 3 | 0 | 7,40 |
| Manchester United | 2026 | Club Friendlies | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,35 |
| Brazil | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 8 | 290 | 0 | 0 | 6,63 |
| Brazil | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 8 | 246 | 1 | 1 | 6,81 |
| Brazil | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 27 | 0 | 0 | 6,60 |
| Brazil | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 223 | 0 | 1 | 7,15 |
| Brazil | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 237 | 0 | 0 | 6,60 |
| Wolverhampton | 22/23 | FA Cup | 2 | 52 | 0 | 0 | 6,70 |
| Wolverhampton | 23/24 | FA Cup | 3 | 289 | 2 | 1 | 7,93 |
| Wolverhampton | 24/25 | FA Cup | 2 | 210 | 2 | 0 | 7,90 |
| Manchester United | 25/26 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 6 | 114 | 1 | 0 | 7,25 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,10 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 1 | 2 | 9,90 |
| Atlético Madrid | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 80 | 1 | 0 | 7,00 |
| Atlético Madrid | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 23 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester United | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,50 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 1 | 31 | 0 | 1 | 7,10 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 2 | 29 | 0 | 0 | 6,50 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,20 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Manchester United | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,90 |
| Manchester United | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 410 | 1 | 1 | 6,68 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Matheus Cunha qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Matheus Cunha bắt đầu từ mùa 17/18 cùng FC Sion, năm anh bước sang tuổi 18. Anh đến Manchester United ngày 01/07/2025 từ Wolverhampton với phí 74 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 1 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 12 bàn cùng 3 kiến tạo sau 43 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Manchester United. Hồ sơ hiện tại ở Manchester United ghi anh mang áo số 10 và có hợp đồng tới 30/06/2030.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2017, khi anh rời Coritiba U20 sang FC Sion, năm anh bước sang tuổi 18. Quãng ở FC Sion được ghi bằng 35 trận có tên trong danh sách thi đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 17/18. Ngày 01/01/2023, anh được Atlético Madrid cho Wolverhampton mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 96 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 33 bàn cùng 15 kiến tạo trong màu áo Wolverhampton. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 33 trận trong màu áo Brazil, kèm 4 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại Ngoại Hạng Anh trong màu áo Wolverhampton, khi anh có 15 bàn cùng 6 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 25 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 71 bàn và 32 kiến tạo qua 6 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 350 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Chuyển nhượng và giá trị của Matheus Cunha
Matheus Cunha gia nhập FC Sion theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2017. Hồ sơ định giá anh khoảng 79 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2017 | Coritiba U20 | FC Sion | Không công bố |
| 1/7/2018 | FC Sion | RB Leipzig | 15 triệu EUR |
| 31/1/2020 | RB Leipzig | Hertha BSC | 18 triệu EUR |
| 25/8/2021 | Hertha BSC | Atlético Madrid | 35 triệu EUR |
| 1/1/2023 | Atlético Madrid | Wolverhampton | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Wolverhampton | Atlético Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Atlético Madrid | Wolverhampton | 50 triệu EUR |
| 1/7/2025 | Wolverhampton | Manchester United | 74 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Matheus Cunha và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Matheus Cunha có 33 trận cho Brazil, trong đó có 4 bàn thắng.
Brazil 33 trận 4 bàn Lần gần nhất: 5/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Matheus Cunha
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-09 | Sabah FK | 4–0 | 90 | 1/0 | 7,5 |
Câu hỏi thường gặp về Matheus Cunha
- Matheus Cunha hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Matheus Cunha đang thuộc biên chế Manchester United, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Matheus Cunha bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Matheus Cunha 27 tuổi (sinh ngày 27/05/1999), cao 184 cm.
- Matheus Cunha ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Matheus Cunha ghi 1 bàn sau 1 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Manchester United
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.