
Chuyển nhượng và giá trị của Matt Targett
Giá trị chuyển nhượng của Matt Targett được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,8 triệu EUR khi đang ở Hull City (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 12 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2026 | Newcastle United | No team | Không công bố |
| 23/7/2026 | Newcastle United | Hull City | Tự do |
| 1/7/2026 | Newcastle United | Hull City | Không công bố |
| 1/7/2014 | Southampton U21 | Southampton | Không công bố |
| 22/1/2018 | Southampton | Fulham | Cho mượn |
| 31/5/2018 | Fulham | Southampton | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Southampton | Aston Villa | 16 triệu EUR |
| 31/1/2022 | Aston Villa | Newcastle United | Cho mượn |
| 31/5/2022 | Newcastle United | Aston Villa | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Aston Villa | Newcastle United | 18 triệu EUR |
| 27/8/2025 | Newcastle United | Middlesbrough | Cho mượn |
| 31/5/2026 | Middlesbrough | Newcastle United | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Matt Targett
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Matt Targett thuộc biên chế Hull City, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Hull City bắt đầu ngày 23/07/2026, khi anh đến từ Newcastle United theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, anh ra sân 1 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 6 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Hull City. Tại Hull City, anh khoác áo số 23 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở Southampton tại Ngoại Hạng Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2014, lúc anh từ Southampton U21 chuyển tới Southampton, năm anh tròn 19 tuổi. Quãng ở Southampton được ghi bằng 1 bàn và 4 kiến tạo qua 101 lần có tên trong danh sách thi đấu. Newcastle United đón anh ngày 31/01/2022 từ Aston Villa theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 92 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trên mọi giải. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 9 bàn cùng 16 kiến tạo. Tổng cộng anh có 361 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại Hạng Nhất Anh cùng Middlesbrough, với 4 bàn cùng 4 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 30.
CLB hiện tại của Matt Targett
Matt Targett thi đấu cho Hull City tại Ngoại Hạng Anh theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 2,8 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Hull City
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 23/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,8 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Matt Targett
Matt Targett thi đấu ở vị trí hậu vệ, là cầu thủ người Anh của Hull City. Số đo ghi nhận: cao 183 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 18/9/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Hull City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,8 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Matt Targett
1 trận mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh mang về cho Matt Targett 0 bàn sau 12 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 12 phút.
- 1 Trận
- 12 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Sự nghiệp thi đấu của Matt Targett qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Matt Targett là 13/14 tại Southampton. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 9 bàn và 361 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Southampton | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Fulham | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 21 | 1719 | 1 | 2 | 7,31 |
| Newcastle United | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 20 | 0 | 0 | 6,60 |
| Newcastle United | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 11 | 85 | 0 | 0 | 6,20 |
| Newcastle United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 630 | 0 | 0 | 6,66 |
| Newcastle United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 1440 | 0 | 0 | 7,11 |
| Aston Villa | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 20 | 1433 | 1 | 1 | 6,82 |
| Aston Villa | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3405 | 0 | 2 | 7,09 |
| Aston Villa | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2295 | 1 | 2 | 6,88 |
| Southampton | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 1187 | 1 | 3 | 6,97 |
| Southampton | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 6 | 167 | 0 | 0 | 6,95 |
| Southampton | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 7 | 374 | 0 | 0 | 7,04 |
| Southampton | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 17 | 1069 | 0 | 1 | 6,84 |
| Southampton | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 225 | 0 | 0 | 6,40 |
| Southampton | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 21 | 0 | 0 | 7,10 |
| Middlesbrough | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 45 | 3672 | 4 | 4 | 7,06 |
| Hull City | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 14/15 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 18/19 | FA Cup | 2 | 100 | 0 | 0 | 6,55 |
| Aston Villa | 21/22 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Newcastle United | 23/24 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | 24/25 | FA Cup | 3 | 210 | 0 | 1 | 7,37 |
| Middlesbrough | 25/26 | FA Cup | 1 | 86 | 0 | 0 | 6,20 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | — | Carabao Cup | 3 | 241 | 0 | 0 | 7,30 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 4 | 313 | 1 | 0 | 6,97 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 4 | 135 | 0 | 0 | 7,10 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 2 | 95 | 0 | 0 | 7,00 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hull City | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 153 | 0 | 0 | 6,80 |
| Hull City | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 12 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Phong độ gần đây của Matt Targett
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-09 | Chelsea | 2–2 | Không vào sân | — | — |
| 05-09 | Aston Villa | 0–0 | Không vào sân | — | — |
| 29-08 | Coventry City | 0–1 | Không vào sân | — | — |
| 22-08 | Manchester United | 2–0 | 12 | 0/0 | 6,8 |
Câu hỏi thường gặp về Matt Targett
- Matt Targett bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Matt Targett 31 tuổi (sinh ngày 18/09/1995), cao 183 cm.
- Thành tích ghi bàn của Matt Targett mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh ghi nhận Matt Targett có 0 bàn qua 1 trận.
- Matt Targett đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Matt Targett đang thuộc biên chế Hull City, mang áo số 23 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Hull City
Cập nhật lần cuối: 05:50 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.