
Matúš Bero
Tiền vệ trung tâm ·
Ferencváros TC
Matúš Bero: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Matúš Bero bắt đầu từ mùa 13/14 cùng AS Trenčín, năm anh tròn 18 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh từ AS Trenčín U19 chuyển tới AS Trenčín, năm anh tròn 18 tuổi. Quãng ở AS Trenčín được ghi bằng 2 bàn cùng 1 kiến tạo qua 7 trận nằm trong danh sách thi đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 13/14 đến 16/17. Ở mùa 13/14 tại Cúp C2 Châu Âu, anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Trabzonspor đón anh ngày 05/08/2016 từ AS Trenčín với phí 2,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 bàn cùng 2 kiến tạo sau 56 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Vitesse đón anh ngày 03/07/2018 từ Trabzonspor, phí 1,6 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 22 bàn và 16 kiến tạo sau 160 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 61 trận cho Slovakia, kèm 1 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 18/19 tại VĐQG Hà Lan ở Vitesse là mùa cao nhất trong dữ liệu với 9 bàn và 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 23. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 34 bàn cùng 22 kiến tạo. Tổng cộng anh có 281 trận nằm trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/09/2026, khi anh rời VfL Bochum 1848 sang Ferencváros TC theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong đội hình Ferencváros TC, anh khoác áo số 22, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2026.
Sự nghiệp thi đấu của Matúš Bero qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, Matúš Bero ghi 34 bàn qua 281 lần có tên trong danh sách thi đấu. 57% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Vitesse. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trabzonspor | 16/17 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 27 | 1304 | 2 | 2 | 6,50 |
| Trabzonspor | 17/18 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 29 | 616 | 1 | 0 | 6,47 |
| AS Trenčín | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitesse | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitesse | 22/23 | VĐQG Hà Lan | 32 | 2751 | 5 | 3 | 6,75 |
| Vitesse | 21/22 | VĐQG Hà Lan | 31 | 2571 | 1 | 2 | 6,50 |
| Vitesse | 20/21 | VĐQG Hà Lan | 27 | 2287 | 2 | 5 | 6,89 |
| Vitesse | 19/20 | VĐQG Hà Lan | 22 | 1867 | 3 | 2 | 6,89 |
| Vitesse | 18/19 | VĐQG Hà Lan | 32 | 2547 | 9 | 3 | 6,85 |
| AS Trenčín | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 1 | 1 | — |
| AS Trenčín | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| VfL Bochum 1848 | 24/25 | Bundesliga | 29 | 2479 | 5 | 2 | 7,03 |
| VfL Bochum 1848 | 23/24 | Bundesliga | 26 | 1870 | 1 | 1 | 6,65 |
| Vitesse | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 12 | 719 | 2 | 1 | 7,02 |
| Slovakia | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 198 | 0 | 0 | 6,57 |
| Slovakia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 7 | 563 | 0 | 0 | 6,69 |
| Slovakia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 20/21 | UEFA Nations League | 3 | 112 | 0 | 1 | 6,85 |
| Slovakia | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 196 | 1 | 1 | 6,97 |
| Slovakia | 24/25 | UEFA Nations League | 7 | 345 | 0 | 0 | 6,82 |
| Slovakia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 40 | 0 | 0 | 6,60 |
| Slovakia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 20 | 0 | 0 | 6,60 |
| Slovakia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 8 | 0 | 0 | 6,50 |
| Slovakia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 89 | 0 | 0 | 6,80 |
| Slovakia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfL Bochum 1848 | — | DFB Pokal | 1 | 75 | 0 | 0 | 7,10 |
| VfL Bochum 1848 | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,10 |
| VfL Bochum 1848 | — | DFB Pokal | 1 | 120 | 1 | 0 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Matúš Bero: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 06/09/1995, Matúš Bero là tiền vệ và hiện thuộc Ferencváros TC. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Slovakia.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 6/9/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Slovakia
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Ferencváros TC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Matúš Bero
Matúš Bero thi đấu cho Ferencváros TC tại Cúp C2 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 955 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Anh cập bến Ferencváros TC từ 01/09/2026.
- Câu lạc bộ
- Ferencváros TC
- Giải đấu
- Cúp C2 Châu Âu
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 01/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Matúš Bero
Giá trị chuyển nhượng của Matúš Bero được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 955 nghìn EUR khi đang ở Ferencváros TC (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | AS Trenčín U19 | AS Trenčín | Không công bố |
| 5/8/2016 | AS Trenčín | Trabzonspor | 2,5 triệu EUR |
| 3/7/2018 | Trabzonspor | Vitesse | 1,6 triệu EUR |
| 1/7/2023 | Vitesse | VfL Bochum 1848 | Tự do |
| 1/7/2026 | VfL Bochum 1848 | No team | Không công bố |
| 1/9/2026 | VfL Bochum 1848 | Ferencváros TC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Matúš Bero ở đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Matúš Bero, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 61 trận cho Slovakia.
Slovakia 61 trận 1 bàn Lần gần nhất: 5/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Matúš Bero mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Matúš Bero
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 17-09 | Celtic | 1–3 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Matúš Bero
- Matúš Bero đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Matúš Bero hiện khoác áo Ferencváros TC, mang áo số 22 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Matúš Bero bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Matúš Bero 31 tuổi (sinh ngày 06/09/1995), cao 181 cm.
- Quốc tịch của Matúš Bero là gì?
- Matúš Bero có quốc tịch Slovakia, từng khoác áo Slovakia theo hồ sơ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu · Lịch thi đấu Ferencváros TC
Cập nhật lần cuối: 13:11 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.