
Max Power
Tiền vệ ·
Wigan Athletic
Chặng đường sự nghiệp Max Power
Ngoài Wigan Athletic, CLB hiện tại, hồ sơ của Max Power còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2011, khi anh đầu quân cho Tranmere Rovers, năm anh tròn 18 tuổi. Ở Tranmere Rovers, dữ liệu ghi cho anh 15 bàn qua 140 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 11/12 đến 14/15. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Tranmere Rovers tại Hạng Ba Anh ở mùa 11/12, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 21/22 tại Hạng Ba Anh trong màu áo Wigan Athletic, khi anh có 3 bàn và 12 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 28 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 34 bàn cùng 33 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 590 lần có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Wigan Athletic bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh đến từ Bradford City. Trong mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, anh ghi 1 bàn sau 7 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 250 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 11 bàn cùng 23 kiến tạo trong màu áo Wigan Athletic. Hồ sơ hiện tại ở Wigan Athletic ghi anh mang áo số 8 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Max Power đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Max Power có tên trong danh sách thi đấu 590 lần cho 5 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 34 bàn, 590 lần có tên trong danh sách. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng Tranmere Rovers.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wigan Athletic | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 44 | 3603 | 0 | 6 | 6,85 |
| Wigan Athletic | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 45 | 4027 | 1 | 3 | 6,95 |
| Wigan Athletic | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,40 |
| Tranmere Rovers | 14/15 | Hạng Tư Anh | 44 | 0 | 6 | 0 | — |
| Tranmere Rovers | 11/12 | Hạng Ba Anh | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tranmere Rovers | 12/13 | Hạng Ba Anh | 37 | 0 | 3 | 0 | — |
| Tranmere Rovers | 13/14 | Hạng Ba Anh | 46 | 0 | 2 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 15/16 | Hạng Ba Anh | 46 | 0 | 6 | 1 | — |
| Wigan Athletic | 17/18 | Hạng Ba Anh | 41 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sunderland | 18/19 | Hạng Ba Anh | 40 | 179 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sunderland | 19/20 | Hạng Ba Anh | 34 | 2644 | 2 | 1 | 6,78 |
| Sunderland | 20/21 | Hạng Ba Anh | 46 | 3452 | 5 | 3 | 7,00 |
| Wigan Athletic | 21/22 | Hạng Ba Anh | 44 | 3947 | 3 | 12 | 7,28 |
| Bradford City | 25/26 | Hạng Ba Anh | 45 | 4046 | 0 | 6 | 7,15 |
| Wigan Athletic | 26/27 | Hạng Ba Anh | 7 | 630 | 1 | 1 | 7,20 |
| AGF | 24/25 | VĐQG Đan Mạch | 19 | 233 | 0 | 0 | 6,81 |
| Wigan Athletic | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tranmere Rovers | 12/13 | FA Cup | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Tranmere Rovers | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tranmere Rovers | 14/15 | FA Cup | 3 | 0 | 3 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 16/17 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Wigan Athletic | 17/18 | FA Cup | 8 | 360 | 0 | 0 | 7,28 |
| Sunderland | 18/19 | FA Cup | 3 | 19 | 0 | 0 | 6,60 |
| Sunderland | 19/20 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sunderland | 20/21 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 21/22 | FA Cup | 5 | 120 | 0 | 0 | 7,10 |
| Wigan Athletic | 22/23 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bradford City | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sunderland | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Sunderland | — | Carabao Cup | 4 | 269 | 1 | 0 | 6,87 |
| Sunderland | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Wigan Athletic | — | Carabao Cup | 2 | 158 | 0 | 0 | 6,95 |
| Bradford City | — | Carabao Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
| Wigan Athletic | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Max Power
Cao 181 cm, Max Power là tiền vệ người Anh của Wigan Athletic. Hồ sơ ghi Max Power chào đời ngày 27/07/1993, tức 33 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 181 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 27/7/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Wigan Athletic
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Max Power thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 33, Max Power là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Wigan Athletic. Trong đội, anh nhận áo số 8. Dữ liệu định giá anh khoảng 180 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Wigan Athletic
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Max Power mùa 26/27
Mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, Max Power góp mặt 7 trận trong màu áo Wigan Athletic. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,20. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
- 7 Trận
- 630 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,27 xG
- 0,63 xA
- 7 Sút
- 15 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 7,20 Điểm trung bình
Max Power thi đấu thế nào gần đây?
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Max Power thi đấu tổng cộng 450 phút. Điểm trung bình của quãng này là 7,32.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Wycombe Wanderers | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 12-09 | Sheffield Wednesday | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 05-09 | Stockport County | 0–4 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 02-09 | Milton Keynes Dons | 3–1 | 90 | 1/1 | 9,0 |
| 30-08 | AFC Wimbledon | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,0 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Max Power
Giá trị chuyển nhượng của Max Power được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 180 nghìn EUR khi đang ở Wigan Athletic (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 11 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | — | Tranmere Rovers | Không công bố |
| 3/7/2015 | Tranmere Rovers | Wigan Athletic | Tự do |
| 9/8/2018 | Wigan Athletic | Sunderland | Cho mượn |
| 1/1/2019 | Sunderland | Wigan Athletic | Cho mượn |
| 2/1/2019 | Wigan Athletic | Sunderland | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Sunderland | Wigan Athletic | Tự do |
| 12/7/2023 | Wigan Athletic | Al-Qadsiah | Tự do |
| 2/9/2024 | Al-Qadsiah | AGF | Tự do |
| 30/4/2025 | AGF | No team | Không công bố |
| 1/7/2025 | No team | Bradford City | Không công bố |
| 1/7/2026 | Bradford City | Wigan Athletic | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Max Power
- Max Power bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Max Power 33 tuổi (sinh ngày 27/07/1993), cao 181 cm.
- Max Power ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, Max Power ghi 1 bàn sau 7 trận và có 1 kiến tạo.
- Max Power đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Max Power đang thuộc biên chế Wigan Athletic, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Wigan Athletic
Cập nhật lần cuối: 00:41 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.