Wigan Athletic vs Stockport County
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,0 Jack Diamond Stockport County
- 7,6 Oliver Whatmuff Stockport County
- 7,5 Oliver Norwood Stockport County
Thông tin trận
Nhìn lại trận Wigan Athletic vs Stockport County
Lưới hai đội rung tổng cộng 4 lần trong cuộc chạm trán ở vòng 5 Hạng Ba Anh. Tỷ số chung cuộc là 0-4. Trận đấu diễn ra trên sân The Brick Community Stadium ở Wigan.
Diễn biến trận Wigan Athletic vs Stockport County
K. Wootton mở tỷ số cho Stockport County ở phút 10. Có 3 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai.
Wigan Athletic vs Stockport County: những chỉ số đáng đọc
Số cú dứt điểm nghiêng về Stockport County với 16 lần so với 9. Trận đấu ghi nhận 7 cơ hội rõ rệt. Trọng tài rút 3 thẻ vàng.
Cá nhân nổi bật của Wigan Athletic và Stockport County
Kyle Wootton dứt điểm nhiều nhất trận, 4 lần và 2 trong số đó đi trúng đích. Khung thành Wigan Athletic bị thử thách liên tục suốt trận.
Wigan Athletic vs Stockport County: kết quả gần nhất trước cuộc đối đầu
Stockport County tới sân với 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Stockport County thua Luton Town 0-2 ở lần ra sân liền trước. Wigan Athletic thắng Milton Keynes Dons 3-1 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Cặp đấu này đã có những gì?
Cán cân đối đầu nghiêng về Stockport County với 3 trận thắng. Cặp đấu này đã có 6 lần gặp nhau trong dữ liệu đối đầu. Chuỗi đối đầu nghiêng hẳn về một phía.
Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh sau trận
Ba điểm này giữ Stockport County ở vị trí thứ 9 với 10 điểm. Hiệu số bàn thắng bại của hai đội lần lượt là -7 và 6. Bảng đấu gồm 24 đội.
Chỗ rẽ của cuộc đối đầu Wigan Athletic và Stockport County
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 0-3, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 42%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.10 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 3.00 (kèo giảm) | 3.46 (kèo giảm) | 2.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 3.00 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.00 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 3.00 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 3.00 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.78 | 3.50 | 2.25 |
| Nhà cái 9 | 3.00 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 3.00 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 3.05 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 2.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.90 | 3.30 | 2.25 |
| Nhà cái 13 | 3.00 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 3.00 (kèo tăng) | 3.40 | 2.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 3.00 (kèo giảm) | 3.58 (kèo giảm) | 2.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 3.06 (kèo tăng) | 3.65 (kèo giảm) | 2.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 2.69 | 3.09 | 2.10 |
| Nhà cái 19 | 3.00 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.90 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.00 | 3.50 | 2.22 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.05 | 9.50 |
| Nhà cái 2 | 1.01 | 13.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.05 | 11.00 |
| Nhà cái 4 | 1.03 | 12.00 |
| Nhà cái 6 | 1.02 (kèo giảm) | 11.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.03 | 11.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.25 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.18 (kèo giảm) | 3.86 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.25 | 3.75 |
| Nhà cái 4 | 1.22 | 4.10 |
| Nhà cái 6 | 1.24 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.23 (kèo tăng) | 4.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.24 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.24 | 3.85 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.73 (kèo tăng) | 2.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.72 (kèo tăng) | 2.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.80 | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.69 (kèo tăng) | 2.01 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.75 (kèo tăng) | 2.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.79 (kèo giảm) | 1.89 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.75 | 2.01 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.90 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.68 (kèo tăng) | 1.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 3.00 | 1.36 |
| Nhà cái 4 | 2.88 | 1.40 |
| Nhà cái 6 | 2.62 (kèo giảm) | 1.41 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 2.89 (kèo tăng) | 1.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 3.05 (kèo giảm) | 1.32 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.89 | 1.40 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.60 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.58 (kèo tăng) | 2.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.67 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.65 | 2.20 |
| Nhà cái 5 | 1.65 (kèo tăng) | 2.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.65 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.63 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.65 | 2.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.60 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.64 | 2.17 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 6.80 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.80 | 1.10 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 6.25 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.25 | 1.12 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 5.90 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.90 | 1.13 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 5.75 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.75 | 1.14 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 4.25 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.85 | 1.37 |
| Đồng thuận | 3.55 | 1.29 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 3.80 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.65 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.22 | 1.35 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 3.30 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.95 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.65 (kèo tăng) | 1.47 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.95 | 1.35 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.42 (kèo tăng) | 1.52 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.09 (kèo tăng) | 1.71 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.26 | 1.62 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.05 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.95 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.81 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.95 | 1.75 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.85 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.62 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.74 | 2.13 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.60 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.55 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.58 | 2.30 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.48 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.48 | 2.60 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.38 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.38 | 3.00 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.27 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.55 |
Khách chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.14 | 5.75 |
| Đồng thuận | 1.14 | 5.75 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.13 | 6.00 |
| Đồng thuận | 1.13 | 6.00 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.65 (kèo giảm) | 1.25 | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.61 (kèo giảm) | 1.28 | 1.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.70 | 1.33 | 1.36 |
| Nhà cái 4 | 1.62 (kèo giảm) | 1.25 | 1.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.57 (kèo giảm) | 1.25 (kèo giảm) | 1.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.52 | 1.23 | 1.31 |
| Nhà cái 19 | 1.57 (kèo tăng) | 1.26 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.62 (kèo giảm) | 1.30 | 1.36 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.62 | 1.25 | 1.35 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 3.25 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 3.00 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.60 (kèo tăng) | 1.46 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.00 | 1.36 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.17 (kèo tăng) | 3.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.17 | 4.50 |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.04 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.34 (kèo tăng) | 2.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.33 | 3.00 |
| Nhà cái 19 | 1.35 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.34 | 2.85 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.70 | 2.05 |
| Nhà cái 2 | 1.61 (kèo tăng) | 2.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.60 | 2.20 |
| Nhà cái 17 | 1.65 (kèo tăng) | 2.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.57 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.61 | 2.19 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.05 | 1.70 |
| Nhà cái 2 | 1.98 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.00 | 1.73 |
| Nhà cái 17 | 2.04 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.91 (kèo tăng) | 1.76 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.00 | 1.73 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.48 (kèo tăng) | 1.41 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.75 | 1.40 |
| Nhà cái 19 | 2.40 (kèo tăng) | 1.49 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.48 | 1.41 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
27 B. Burrowes -
7 F. Murray -
19 C. Sze -
22 J. Mellish -
9 S. Perkins -
1 J. Walsh -
4 J. Mullen
-
18 L. Fiorini -
20 J. Adigun -
2 J. Dacres-Cogley -
22 M. Mandron -
25 M. Jobe -
30 E. Ennis -
9 B. B. Andrésson
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội
1 lần cứu thua
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Wigan Athletic
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 Joe Whitworth TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 25/29 | 0 | 0 | 5 |
| 3 Morgan Fox HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 76/87 | 0 | 3 | 0 |
| 23 James Carragher HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 55/65 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Archie Harris HV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/1 | 50/64 | 1 | 1 | 0 |
| 5 Finley Burns HV | 69' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 47/56 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Jon Mellish HV DB | 21' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 15/17 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Jensen Weir TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/3 | 40/47 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Max Power C TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 51/58 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Fraser Murray TV DB | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 6/8 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Reggie Walsh TV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 10/11 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Charlie Gray TV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 14/16 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Connor Barrett TV | 45' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 6/9 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Dara Costelloe TĐ | 69' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 2/3 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Chris Sze TĐ DB | 45' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 15/16 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Bradley Burrowes TĐ DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 10/11 | 1 | 2 | 0 |
| 9 Sonny Perkins TĐ DB | 21' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 0 | 0 | 0 |
Stockport County
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Oliver Whatmuff TM | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 49/65 | 0 | 0 | 1 |
| 6 Eoghan O'Connell HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 57/62 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Ethan Pye HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 64/73 | 0 | 3 | 0 |
| 24 Kyron Gordon HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 46/54 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Josh Dacres-Cogley HV DB | 19' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Mamadou Jobe HV DB | 11' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Ryan Glover TV | 90' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 25/31 | 0 | 4 | 0 |
| 4 Lewis Bate TV | 90' | 7,4 | 0 | 1 | 0/1 | 58/61 | 2 | 1 | 0 |
| 23 Ben Osborn TV | 71' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 15/18 | 3 | 2 | 0 |
| 10 Oliver Norwood C TV | 63' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 57/62 | 1 | 1 | 0 |
| 20 Jason Adigun TV DB | 27' | 7,2 | 0 | 0 | 2/3 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Lewis Fiorini TV DB | 27' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 19/19 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Jack Diamond TĐ | 79' | 9,0 | 1 | 1 | 1/3 | 14/18 | 4 | 2 | 0 |
| 19 Kyle Wootton TĐ | 71' | 7,1 | 1 | 0 | 2/4 | 8/10 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Harry Wood TĐ | 63' | 7,4 | 1 | 0 | 2/3 | 11/14 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Mikael Mandron TĐ DB | 19' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 2 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (6 trận)
- 05/09/2026 Wigan Athletic 0-4 Stockport County
- 21/02/2026 Stockport County 4-2 Wigan Athletic
- 30/08/2025 Wigan Athletic 1-1 Stockport County
- 27/08/2025 Wigan Athletic 1-0 Stockport County
- 15/02/2025 Wigan Athletic 0-2 Stockport County
- 05/10/2024 Stockport County 0-0 Wigan Athletic
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.