
Morgan Fox
Hậu vệ ·
Wigan Athletic
Câu chuyện sự nghiệp Morgan Fox
Câu chuyện sự nghiệp của Morgan Fox trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới Wigan Athletic ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2012, lúc anh từ Charlton Athletic U18 chuyển tới Charlton Athletic, năm anh bước sang tuổi 19. Ở Charlton Athletic, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn cùng 2 kiến tạo qua 134 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 12/13 đến mùa 16/17. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Charlton Athletic tại Hạng Nhất Anh ở mùa 12/13, năm anh bước sang tuổi 19. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 13/14 tại Hạng Ba Anh cùng Notts County, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 20. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 7 bàn và 16 kiến tạo qua 6 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 479 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 15/16 tại Hạng Nhất Anh cùng Charlton Athletic, với 1 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 22. Chặng hiện tại gắn với Wigan Athletic, nơi anh đến ngày 02/08/2025 từ Queens Park Rangers theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, anh có 5 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 46 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 kiến tạo cho Wigan Athletic. Hồ sơ hiện tại ở Wigan Athletic ghi anh mang áo số 3 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Sự nghiệp Morgan Fox theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Morgan Fox có tên trong danh sách thi đấu 479 lần cho 6 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 7 bàn, 479 lần có tên trong danh sách. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 12/13 cùng Charlton Athletic.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sheffield Wednesday | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 10 | 791 | 1 | 0 | 6,79 |
| Sheffield Wednesday | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 31 | 2204 | 0 | 1 | 6,74 |
| Queens Park Rangers | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 35 | 1333 | 1 | 0 | 6,74 |
| Queens Park Rangers | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 30 | 1162 | 1 | 0 | 6,81 |
| Stoke City | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 42 | 3270 | 0 | 3 | 7,00 |
| Stoke City | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 20 | 702 | 0 | 0 | 6,64 |
| Stoke City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 20 | 1738 | 0 | 3 | 6,87 |
| Sheffield Wednesday | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 35 | 2129 | 2 | 1 | 6,90 |
| Sheffield Wednesday | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 40 | 1887 | 0 | 3 | 6,74 |
| Charlton Athletic | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 46 | 3516 | 1 | 2 | 6,66 |
| Charlton Athletic | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 44 | 0 | 0 | 0 | — |
| Charlton Athletic | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Charlton Athletic | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Notts County | 13/14 | Hạng Ba Anh | 7 | 0 | 1 | 0 | — |
| Charlton Athletic | 16/17 | Hạng Ba Anh | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 25/26 | Hạng Ba Anh | 35 | 2758 | 0 | 3 | 6,88 |
| Wigan Athletic | 26/27 | Hạng Ba Anh | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,74 |
| Wigan Athletic | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Charlton Athletic | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Charlton Athletic | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Charlton Athletic | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Charlton Athletic | 16/17 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 17/18 | FA Cup | 5 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Sheffield Wednesday | 18/19 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Sheffield Wednesday | 19/20 | FA Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
| Stoke City | 21/22 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stoke City | 22/23 | FA Cup | 3 | 12 | 0 | 0 | 6,70 |
| Queens Park Rangers | 23/24 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Queens Park Rangers | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 25/26 | FA Cup | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,90 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
| Stoke City | — | Carabao Cup | 4 | 124 | 0 | 0 | 6,70 |
| Stoke City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Stoke City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Queens Park Rangers | — | Carabao Cup | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,80 |
| Wigan Athletic | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Wigan Athletic | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Morgan Fox
Cao 185 cm, Morgan Fox là hậu vệ người Wales của Wigan Athletic. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027. Ngày sinh trong hồ sơ là 21/09/1993 — năm nay 33 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 21/9/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Wales
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Wigan Athletic
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Morgan Fox thuộc biên chế CLB nào?
Hợp đồng của Morgan Fox với Wigan Athletic được ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu định giá anh khoảng 315 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Hạng Ba Anh.
- Câu lạc bộ
- Wigan Athletic
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 02/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Morgan Fox
Thống kê mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh của Morgan Fox: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,74. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân.
- 5 Trận
- 450 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,45 xG
- 0,24 xA
- 6 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,74 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Morgan Fox
Morgan Fox có 450 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Wycombe Wanderers | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 12-09 | Sheffield Wednesday | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 05-09 | Stockport County | 0–4 | 90 | 0/0 | 6,3 |
| 02-09 | Milton Keynes Dons | 3–1 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 15-08 | Cambridge United | 3–2 | 90 | 0/0 | 6,6 |
Lịch sử chuyển nhượng Morgan Fox
Dữ liệu chuyển nhượng của Morgan Fox gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 315 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | Charlton Athletic U18 | Charlton Athletic | Không công bố |
| 28/11/2013 | Charlton Athletic | Notts County | Cho mượn |
| 4/1/2014 | Notts County | Charlton Athletic | Trở lại sau cho mượn |
| 6/1/2017 | Charlton Athletic | Sheffield Wednesday | 820 nghìn EUR |
| 7/8/2020 | Sheffield Wednesday | Stoke City | Tự do |
| 24/7/2023 | Stoke City | Queens Park Rangers | Tự do |
| 2/8/2025 | Queens Park Rangers | Wigan Athletic | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Morgan Fox
- Morgan Fox bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Morgan Fox 33 tuổi (sinh ngày 21/09/1993), cao 185 cm.
- Morgan Fox có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Morgan Fox ra sân 5 trận mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh và ghi 0 bàn.
- Morgan Fox đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Wigan Athletic là CLB hiện tại của Morgan Fox, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Wigan Athletic
Cập nhật lần cuối: 00:31 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.