
Mërgim Vojvoda
Hậu vệ phải ·
Udinese
Câu chuyện sự nghiệp Mërgim Vojvoda qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mërgim Vojvoda là ngày 20/08/2014, khi anh chuyển từ SL16 Football Campus U23 sang Sint-Truidense VV — năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến FC Carl Zeiss Jena ngày 01/07/2015 từ SL16 Football Campus U23. Cộng mọi giải, anh có 2 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Royal Excel Mouscron tại VĐQG Bỉ ở mùa 16/17, năm anh bước sang tuổi 21. Trong mùa ấy anh có 1 bàn. Anh cập bến Torino ngày 01/09/2020 từ Standard Liège theo mức phí 5,2 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 3 bàn và 15 kiến tạo qua 165 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 7 bàn cùng 21 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 369 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 59 trận trong màu áo Kosovo. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại Serie A cùng Torino, với 5 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 27. Anh đến Udinese ngày 18/07/2026 từ Como theo mức phí 1,5 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận anh ra sân 5 trận. Hồ sơ hiện tại ở Udinese ghi anh khoác áo số 23 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Thống kê sự nghiệp Mërgim Vojvoda
Hồ sơ sự nghiệp của Mërgim Vojvoda trải qua ít nhất 11 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 16/17 cùng Royal Excel Mouscron. 45% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Torino.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Royal Excel Mouscron | 16/17 | VĐQG Bỉ | 32 | 0 | 1 | 0 | — |
| Royal Excel Mouscron | 17/18 | VĐQG Bỉ | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| Royal Excel Mouscron | 18/19 | VĐQG Bỉ | 38 | 0 | 0 | 0 | — |
| Standard Liège | 19/20 | VĐQG Bỉ | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Standard Liège | 20/21 | VĐQG Bỉ | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,93 |
| Standard Liège | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 270 | 0 | 0 | 6,80 |
| Como | 25/26 | Serie A | 37 | 1599 | 2 | 2 | 6,71 |
| Torino | 24/25 | Serie A | 18 | 1108 | 0 | 0 | 6,76 |
| Como | 24/25 | Serie A | 12 | 718 | 1 | 2 | 6,99 |
| Torino | 23/24 | Serie A | 32 | 1417 | 0 | 3 | 6,84 |
| Torino | 22/23 | Serie A | 35 | 1722 | 0 | 5 | 6,69 |
| Torino | 21/22 | Serie A | 36 | 1976 | 0 | 3 | 6,89 |
| Torino | 20/21 | Serie A | 33 | 1380 | 2 | 2 | 6,75 |
| Udinese | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 450 | 0 | 0 | 6,50 |
| Kosovo | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 703 | 0 | 0 | 6,60 |
| Kosovo | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 687 | 0 | 3 | 6,94 |
| Kosovo | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 388 | 0 | 0 | 6,96 |
| Kosovo | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 525 | 0 | 0 | 6,90 |
| Kosovo | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Udinese | 26/27 | Serie A | 3 | 271 | 0 | 0 | 7,13 |
| Kosovo | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
| Kosovo | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Carl Zeiss Jena | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Torino | — | Coppa Italia | 2 | 84 | 0 | 0 | 6,60 |
| Torino | — | Coppa Italia | 2 | 37 | 0 | 0 | 7,50 |
| Torino | — | Coppa Italia | 3 | 205 | 0 | 1 | 6,90 |
| Torino | — | Coppa Italia | 2 | 210 | 1 | 1 | 8,10 |
| Torino | — | Coppa Italia | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Como | — | Coppa Italia | 5 | 222 | 0 | 1 | 6,80 |
| Udinese | 26/27 | Coppa Italia | 2 | 162 | 0 | 1 | 7,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Mërgim Vojvoda
Mërgim Vojvoda là hậu vệ mang quốc tịch Kosovo và đang thuộc biên chế Udinese. Mërgim Vojvoda sinh ngày 01/02/1995, hiện 31 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 187 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 1/2/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Kosovo
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Udinese
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,7 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Mërgim Vojvoda
Chỉ số mùa 26/27 của Mërgim Vojvoda
Ở mùa 26/27 tại Serie A, Mërgim Vojvoda ra sân 5 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 87 phút trên sân. Mùa này anh tích luỹ 0,17 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 5 Trận
- 435 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,17 xG
- 0,61 xA
- 3 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,96 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Mërgim Vojvoda
Mërgim Vojvoda chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Mërgim Vojvoda là từ SL16 Football Campus U23 sang Sint-Truidense VV ngày 20/08/2014, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: SL16 Football Campus U23 sang FC Carl Zeiss Jena ngày 01/07/2015, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/8/2014 | SL16 Football Campus U23 | Sint-Truidense VV | Không công bố |
| 1/7/2015 | SL16 Football Campus U23 | FC Carl Zeiss Jena | Không công bố |
| 1/7/2016 | SL16 Football Campus U23 | Royal Excel Mouscron | Tự do |
| 1/7/2019 | Royal Excel Mouscron | Standard Liège | 1,2 triệu EUR |
| 1/9/2020 | Standard Liège | Torino | 5,2 triệu EUR |
| 3/2/2025 | Torino | Como | 2,0 triệu EUR |
| 18/7/2026 | Como | Udinese | 1,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Mërgim Vojvoda và đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Mërgim Vojvoda, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 59 trận cho Kosovo.
Kosovo 59 trận 0 bàn Lần gần nhất: 7/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Mërgim Vojvoda
- Mërgim Vojvoda bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mërgim Vojvoda 31 tuổi (sinh ngày 01/02/1995), cao 187 cm.
- Thành tích ghi bàn của Mërgim Vojvoda mùa 26/27 ra sao?
- Mërgim Vojvoda ra sân 5 trận mùa 26/27 tại Serie A và ghi 0 bàn.
- Mërgim Vojvoda đang khoác áo đội bóng nào?
- Udinese là CLB hiện tại của Mërgim Vojvoda, mang áo số 23 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu Udinese
Cập nhật lần cuối: 10:10 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.