
Michał Mokrzycki chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Michał Mokrzycki là từ Korona Kielce U19 sang Korona II Kielce ngày 01/07/2015, phí không được công bố. Hồ sơ định giá anh khoảng 325 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | Korona Kielce U19 | Korona II Kielce | Không công bố |
| 1/1/2016 | Korona II Kielce | MKS Korona Kielce | Không công bố |
| 8/2/2017 | MKS Korona Kielce | Stal Stalowa Wola | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Stal Stalowa Wola | MKS Korona Kielce | Cho mượn |
| 1/7/2017 | MKS Korona Kielce | Stal Stalowa Wola | Trở lại sau cho mượn |
| 12/8/2017 | Stal Stalowa Wola | SKS Wisła Sandomierz | Tự do |
| 19/1/2019 | SKS Wisła Sandomierz | Ruch Chorzów | Tự do |
| 1/7/2022 | Ruch Chorzów | Wisła Płock | Tự do |
| 24/1/2023 | Wisła Płock | ŁKS Łódź | Cho mượn |
| 30/6/2023 | ŁKS Łódź | Wisła Płock | Trở lại sau cho mượn |
| 17/7/2023 | Wisła Płock | ŁKS Łódź | 135 nghìn EUR |
| 26/1/2026 | ŁKS Łódź | Śląsk Wrocław | 100 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Michał Mokrzycki
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Michał Mokrzycki thuộc biên chế Śląsk Wrocław, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Śląsk Wrocław bắt đầu ngày 26/01/2026, khi anh đến từ ŁKS Łódź theo mức phí 100 nghìn EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan, anh ra sân 3 trận. Trong đội hình Śląsk Wrocław, anh mang áo số 14, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2015, khi anh chuyển từ Korona Kielce U19 sang Korona II Kielce, năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 01/01/2016, anh chuyển từ Korona II Kielce sang MKS Korona Kielce. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 5 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo MKS Korona Kielce. Anh cập bến ŁKS Łódź ngày 24/01/2023 từ Wisła Płock theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 2 kiến tạo qua 32 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 3 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 50 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 23/24 tại VĐQG Ba Lan ở ŁKS Łódź là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 26.
Michał Mokrzycki thuộc biên chế CLB nào?
Michał Mokrzycki thuộc biên chế Śląsk Wrocław, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 325 nghìn EUR (ước tính). Ngày chuyển đến Śląsk Wrocław trong hồ sơ là 26/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Śląsk Wrocław
- Giải đấu
- VĐQG Ba Lan
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 26/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Michał Mokrzycki
Michał Mokrzycki là tiền vệ 28 tuổi đang chơi cho Śląsk Wrocław. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 180 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 29/12/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Śląsk Wrocław
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Michał Mokrzycki
Sau 3 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan, Michał Mokrzycki đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,90.
- 3 Trận
- 95 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,01 xG
- 0,37 xA
- 1 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,90 Điểm trung bình
Michał Mokrzycki qua những trận gần nhất
Trong 3 trận ra sân gần nhất, Michał Mokrzycki thi đấu tổng cộng 95 phút. Tổng cộng anh ghi 0 bàn và 1 kiến tạo trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 09-08 | KS Cracovia | 0–0 | 11 | 0/0 | 6,6 |
| 02-08 | Raków Częstochowa | 2–1 | 20 | 0/1 | 7,1 |
| 25-07 | Górnik Zabrze | 2–1 | 64 | 0/0 | 7,0 |
Sự nghiệp thi đấu của Michał Mokrzycki qua các mùa
Michał Mokrzycki có tên trong danh sách thi đấu của ŁKS Łódź nhiều nhất, 32 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng ŁKS Łódź chiếm 64% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MKS Korona Kielce | 16/17 | VĐQG Ba Lan | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wisła Płock | 22/23 | VĐQG Ba Lan | 9 | 81 | 0 | 0 | 6,87 |
| ŁKS Łódź | 23/24 | VĐQG Ba Lan | 30 | 2549 | 0 | 2 | 7,02 |
| Śląsk Wrocław | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| ŁKS Łódź | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| MKS Korona Kielce | 16/17 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wisła Płock | 22/23 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| ŁKS Łódź | 24/25 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 90 | 0 | 0 | — |
| ŁKS Łódź | 25/26 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 57 | 0 | 0 | — |
| Śląsk Wrocław | 26/27 | VĐQG Ba Lan | 3 | 95 | 0 | 1 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Michał Mokrzycki
- Michał Mokrzycki bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Michał Mokrzycki 28 tuổi (sinh ngày 29/12/1997), cao 180 cm.
- Michał Mokrzycki ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan, Michał Mokrzycki ghi 0 bàn sau 3 trận và có 1 kiến tạo.
- Michał Mokrzycki đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Michał Mokrzycki đang thuộc biên chế Śląsk Wrocław, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan · Lịch thi đấu Śląsk Wrocław
Cập nhật lần cuối: 00:26 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.