Mihai Popescu — Hậu vệ, FCSB

Mihai Popescu

Trung vệ · FCSB

Mihai Popescu — FCSB

Câu chuyện sự nghiệp Mihai Popescu

Mihai Popescu sinh ngày 07/05/1993, mang quốc tịch Romania; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2012, khi anh rời FC Dinamo București U19 sang FC Dinamo București II, năm anh tròn 19 tuổi. FC Dinamo București đón anh ngày 31/01/2013 từ FC Dinamo București II. Ở đội này, hồ sơ ghi 95 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 15/16 ở AFC Dunărea 2005 Călărași tại VĐQG Romania, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 22 tuổi.

Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 3 bàn và 5 kiến tạo. Tổng cộng anh có 290 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 9 trận cho Romania, kèm 1 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại VĐQG Romania trong màu áo FCV Farul Constanța, khi anh có 1 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 30 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 22/23 tại VĐQG Romania ở FCV Farul Constanța, với 1 bàn. Ngày 03/09/2024, anh chuyển từ FCV Farul Constanța sang FCSB với mức phí 250 nghìn EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn cùng 2 kiến tạo sau 73 trận nằm trong danh sách thi đấu cho FCSB. Trong đội hình FCSB, anh mang áo số 17, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.

Sự nghiệp Mihai Popescu theo mùa

Các đội Mihai Popescu từng khoác áo theo dữ liệu gồm AFC Dunărea 2005 Călărași, FC Dinamo București, FC Voluntari và 3 đội khác. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 3 bàn và 290 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 15/16 cùng AFC Dunărea 2005 Călărași.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
AFC Dunărea 2005 Călărași15/16VĐQG Romania2000—
FC Dinamo București15/16VĐQG Romania2000—
FC Dinamo București16/17VĐQG Romania25000—
FC Dinamo București17/18VĐQG Romania17000—
FC Voluntari17/18VĐQG Romania20000—
FC Dinamo București18/19VĐQG Romania19000—
FC Dinamo București19/20VĐQG Romania31000—
FC Dinamo București20/21VĐQG Romania1000—
FCV Farul Constanța22/23VĐQG Romania302505107,04
FCSB24/25Cúp C2 Châu Âu12956006,93
FCSB25/26VĐQG Romania211381106,71
St. Mirren18/19VĐQG Scotland19000—
FCSB25/26Cúp C2 Châu Âu6180006,45
FCSB25/26Cúp C1 Châu Âu4000—
FCV Farul Constanța23/24Cúp C1 Châu Âu290007,50
FCV Farul Constanța23/24VĐQG Romania352653136,99
FCV Farul Constanța24/25VĐQG Romania8659006,96
FCSB24/25VĐQG Romania302040027,02
FCV Farul Constanța23/24Cúp C3 Châu Âu6000—
FCSB2026Club Friendlies1000—
Romania2026World Cup Qualification UEFA6403106,98
Romania2025Giao hữu quốc tế2119006,85
Romania2026Giao hữu quốc tế126007,00

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Tiểu sử Mihai Popescu

Cao 190 cm, Mihai Popescu là hậu vệ người Romania của FCSB. Số áo của anh tại FCSB là 17. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2028.

Vị trí
Trung vệ
Ngày sinh
7/5/1993 (33 tuổi)
Quốc tịch
Romania
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Trái
Số áo
17
CLB hiện tại
FCSB
Hợp đồng đến
30/6/2028
Giá trị ước tính
≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)

Mihai Popescu thuộc biên chế CLB nào?

Mihai Popescu đang khoác áo FCSB ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 03/09/2024. Trong đội, anh nhận áo số 17. Dữ liệu định giá anh khoảng 685 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.

Câu lạc bộ
FCSB
Số áo
17
Gia nhập
03/09/2024
Hợp đồng đến
30/6/2028
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)

Các thương vụ chuyển nhượng của Mihai Popescu

Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Mihai Popescu là từ FC Dinamo București U19 sang FC Dinamo București II ngày 01/07/2012, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: FC Dinamo București II sang FC Dinamo București ngày 31/01/2013, phí không được công bố.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2012FC Dinamo București U19FC Dinamo București IIKhông công bố
31/1/2013FC Dinamo București IIFC Dinamo BucureștiKhông công bố
1/2/2013FC Dinamo BucureștiAFC Dunărea 2005 CălărașiKhông công bố
25/1/2015AFC Dunărea 2005 CălărașiFC Dinamo BucureștiCho mượn
1/2/2015FC Dinamo BucureștiACS BerceniKhông công bố
30/6/2015ACS BerceniFC Dinamo BucureștiKhông công bố
25/8/2015FC Dinamo BucureștiAFC Dunărea 2005 CălărașiCho mượn
30/6/2016AFC Dunărea 2005 CălărașiFC Dinamo BucureștiTrở lại sau cho mượn
1/7/2017FC Dinamo BucureștiFC VoluntariCho mượn
31/12/2017FC VoluntariFC Dinamo BucureștiTrở lại sau cho mượn
11/1/2019FC Dinamo BucureștiSt. MirrenCho mượn
30/6/2019St. MirrenFC Dinamo BucureștiTrở lại sau cho mượn
17/9/2020FC Dinamo BucureștiHeart of MidlothianTự do
31/8/2021Heart of MidlothianHamilton AcademicalCho mượn
1/5/2022Hamilton AcademicalHeart of MidlothianTrở lại sau cho mượn
1/7/2022Heart of MidlothianFCV Farul ConstanțaTự do
3/9/2024FCV Farul ConstanțaFCSB250 nghìn EUR

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Mihai Popescu khoác áo đội tuyển nào?

Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Mihai Popescu có 9 trận cho Romania và ghi 1 bàn.

Romania 9 trận 1 bàn Lần gần nhất: 6/6/2026

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Câu hỏi thường gặp về Mihai Popescu

Mihai Popescu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Mihai Popescu 33 tuổi (sinh ngày 07/05/1993), cao 190 cm.
Mihai Popescu là người nước nào?
Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Mihai Popescu là Romania và anh từng khoác áo Romania.
Mihai Popescu hiện thuộc biên chế CLB nào?
Mihai Popescu hiện khoác áo FCSB, mang áo số 17 và chơi ở vị trí hậu vệ.

Cập nhật lần cuối: 10:40 · 24/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.