
Mihlali Mayambela
Tiền vệ ·
Omonia Nicosia
Mihlali Mayambela từng chuyển tới đâu?
Mihlali Mayambela gia nhập Cape Town All Stars theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 06/11/2014. Hồ sơ định giá anh khoảng 730 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/11/2014 | — | Cape Town All Stars | Không công bố |
| 24/1/2016 | Cape Town All Stars | Djurgårdens IF | Không công bố |
| 12/3/2017 | Djurgårdens IF | Degerfors IF | Cho mượn |
| 1/12/2017 | Degerfors IF | Djurgårdens IF | Trở lại sau cho mượn |
| 8/2/2018 | Djurgårdens IF | IK Brage | Cho mượn |
| 30/6/2018 | IK Brage | Djurgårdens IF | Trở lại sau cho mượn |
| 18/7/2018 | Djurgårdens IF | SC Farense | Cho mượn |
| 30/6/2019 | SC Farense | Djurgårdens IF | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Djurgårdens IF | SC Farense | 100 nghìn EUR |
| 28/1/2020 | SC Farense | Bnei Yehuda Tel Aviv | Cho mượn |
| 31/7/2020 | Bnei Yehuda Tel Aviv | SC Farense | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2021 | SC Farense | Académica Coimbra | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Académica Coimbra | SC Farense | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | SC Farense | Aris Limassol | Tự do |
| 29/1/2026 | Aris Limassol | Omonia Nicosia | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Mihlali Mayambela qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Mihlali Mayambela bắt đầu từ mùa 2016 cùng Djurgårdens IF, năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Omonia Nicosia, nơi anh đến ngày 29/01/2026 từ Aris Limassol dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, anh có 1 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 5 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Omonia Nicosia. Tại Omonia Nicosia, anh khoác áo số 21 và có hợp đồng tới 31/05/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 06/11/2014, lúc anh gia nhập Cape Town All Stars, năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 24/01/2016, anh từ Cape Town All Stars chuyển tới Djurgårdens IF. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 23 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Djurgårdens IF. SC Farense đón anh ngày 18/07/2018 từ Djurgårdens IF theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 76 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại Cúp C1 Châu Âu cùng Aris Limassol, với 1 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 27. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 bàn cùng 2 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 139 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Mihlali Mayambela đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Omonia Nicosia, Mihlali Mayambela mang áo số 21, hợp đồng ghi nhận đến 31/05/2028. Anh cập bến Omonia Nicosia từ 29/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Omonia Nicosia
- Giải đấu
- Cúp C2 Châu Âu
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 29/01/2026
- Hợp đồng đến
- 31/5/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Mihlali Mayambela
Sinh ngày 25/08/1996, Mihlali Mayambela là tiền vệ và hiện thuộc Omonia Nicosia. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 25/8/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Nam Phi
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Omonia Nicosia
- Hợp đồng đến
- 31/5/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Mihlali Mayambela mùa 26/27
Mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, Mihlali Mayambela góp mặt 1 trận trong màu áo Omonia Nicosia. Thời lượng trung bình mỗi trận là 1 phút.
- 1 Trận
- 1 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Sự nghiệp Mihlali Mayambela theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Mihlali Mayambela là 2016 tại Djurgårdens IF. Số liệu từng mùa cộng dồn: 1 bàn, 139 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Aris Limassol | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 485 | 0 | 0 | 6,70 |
| Aris Limassol | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 267 | 1 | 2 | 7,47 |
| South Africa | — | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 194 | 0 | 0 | 6,52 |
| Djurgårdens IF | 2016 | VĐQG Thuỵ Điển | 23 | 56 | 0 | 0 | 6,80 |
| SC Farense | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Farense | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Farense | 18/19 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Farense | 19/20 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Académica Coimbra | 20/21 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Farense | 2021 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aris Limassol | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aris Limassol | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 19 | 0 | 0 | 6,60 |
| Omonia Nicosia | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Africa | 2025 | World Cup Qualification CAF | 2 | 100 | 0 | 0 | 6,90 |
| South Africa | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Africa | 2023 | Giao hữu quốc tế | 4 | 67 | 0 | 0 | 6,40 |
| South Africa | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 73 | 0 | 1 | 7,40 |
| Omonia Nicosia | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Omonia Nicosia | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Phong độ gần đây của Mihlali Mayambela
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 16-09 | Celta Vigo | 1–0 | 1 | 0/0 |
| 27-08 | Sint-Truidense VV | 4–2 | Không vào sân | — |
| 13-08 | Lincoln Red Imps | 1–0 | Không vào sân | — |
| 06-08 | Lincoln Red Imps | 1–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Mihlali Mayambela
- Mihlali Mayambela bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mihlali Mayambela 30 tuổi (sinh ngày 25/08/1996), cao 186 cm.
- Thành tích ghi bàn của Mihlali Mayambela mùa 26/27 ra sao?
- Mihlali Mayambela ra sân 1 trận mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu và ghi 0 bàn.
- Mihlali Mayambela hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Mihlali Mayambela hiện khoác áo Omonia Nicosia, mang áo số 21 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu · Lịch thi đấu Omonia Nicosia
Cập nhật lần cuối: 16:35 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.