
Mike Maignan
Thủ môn ·
AC Milan
Mike Maignan: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Anh đến AC Milan ngày 01/07/2021 từ Lille với phí 16 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận anh có 10 pha cứu thua sau 4 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 210 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 3 kiến tạo trong màu áo AC Milan. Tại AC Milan, anh khoác áo số 16 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2031.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2012, lúc anh rời Paris Saint-Germain U19 sang Paris Saint-Germain 2, năm anh tròn 17 tuổi. Ngày 01/07/2013, anh từ Paris Saint-Germain 2 chuyển tới Paris Saint-Germain. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 10 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Paris Saint-Germain. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Paris Saint-Germain tại Ligue 1 ở mùa 2013, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Lille đón anh ngày 18/08/2015 từ Paris Saint-Germain với phí 1,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 216 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 3 kiến tạo. Tổng cộng anh có 436 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 70 trận trong màu áo France. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 21/22 tại Serie A trong màu áo AC Milan, khi anh có 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 26.
Tiểu sử Mike Maignan
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 3/7/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- AC Milan
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị ước tính
- ≈ 22 triệu EUR (ước tính)
Mike Maignan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Thống kê Mike Maignan mùa 26/27
- 4 Trận
- 360 Phút
- 10 Cứu thua
- 4 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,18 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Mike Maignan
Sự nghiệp Mike Maignan theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Paris Saint-Germain | 2013 | Ligue 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,60 |
| AC Milan | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 471 | 0 | 0 | 6,92 |
| AC Milan | 25/26 | Serie A | 37 | 3296 | 0 | 0 | 7,24 |
| AC Milan | 24/25 | Serie A | 37 | 3295 | 0 | 0 | 7,08 |
| AC Milan | 23/24 | Serie A | 31 | 2610 | 0 | 1 | 7,19 |
| AC Milan | 22/23 | Serie A | 22 | 1979 | 0 | 1 | 6,89 |
| AC Milan | 21/22 | Serie A | 32 | 2880 | 0 | 1 | 7,15 |
| Lille | 2020 | Ligue 1 | 38 | 3420 | 0 | 0 | 7,08 |
| Lille | 2019 | Ligue 1 | 28 | 2520 | 0 | 0 | 6,84 |
| Lille | 2018 | Ligue 1 | 38 | 3420 | 0 | 0 | 6,95 |
| Lille | 2017 | Ligue 1 | 36 | 3033 | 0 | 0 | 6,76 |
| Lille | 2016 | Ligue 1 | 38 | 565 | 0 | 0 | 6,96 |
| Lille | 2015 | Ligue 1 | 12 | 288 | 0 | 0 | 7,15 |
| Paris Saint-Germain | 2014 | Ligue 1 | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Milan | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 861 | 0 | 0 | 7,26 |
| AC Milan | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 531 | 0 | 0 | 7,27 |
| AC Milan | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 630 | 0 | 0 | 7,21 |
| AC Milan | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,83 |
| Lille | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 522 | 0 | 0 | 6,63 |
| Paris Saint-Germain | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2026 | World Cup 2026 | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,83 |
| France | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 450 | 0 | 0 | 6,66 |
| France | 20/21 | UEFA Nations League | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 225 | 0 | 0 | 6,83 |
| France | 24/25 | UEFA Nations League | 10 | 930 | 0 | 0 | 7,32 |
| France | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2024 | UEFA Euro 2024 | 6 | 570 | 0 | 0 | 7,30 |
| France | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Milan | 26/27 | Serie A | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,30 |
| France | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
| France | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,73 |
| France | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,90 |
| AC Milan | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | — | Coupe de France | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,90 |
| Lille | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | — | Coupe de France | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,20 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 4 | 390 | 0 | 0 | 6,85 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,70 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,93 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Mike Maignan
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | Paris Saint-Germain U19 | Paris Saint-Germain 2 | Không công bố |
| 1/7/2013 | Paris Saint-Germain 2 | Paris Saint-Germain | Không công bố |
| 18/8/2015 | Paris Saint-Germain | Lille | 1,0 triệu EUR |
| 1/7/2021 | Lille | AC Milan | 16 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Mike Maignan ở đội tuyển quốc gia
France 70 trận 0 bàn Lần gần nhất: 18/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu AC Milan
Cập nhật lần cuối: 20:55 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.