
Mile Svilar
Thủ môn ·
AS Roma
Câu chuyện sự nghiệp Mile Svilar qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Mile Svilar bắt đầu từ mùa 16/17 cùng RSC Anderlecht, năm anh bước sang tuổi 17. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2016, khi anh rời RSCA Futures U23 sang RSC Anderlecht, năm anh tròn 17 tuổi. Quãng ở RSC Anderlecht được ghi bằng 3 trận nằm trong danh sách thi đấu. Tất cả nằm trong mùa 16/17. Ngày 28/08/2017, anh chuyển từ RSC Anderlecht sang Benfica với mức phí 2,5 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 122 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Benfica.
Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 5 trận cho Serbia. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 22/23 tại Serie A cùng AS Roma, với 38 lần, năm anh tròn 23 tuổi. Tính trên 4 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 397 lần có tên trong danh sách thi đấu. Anh đến AS Roma ngày 01/07/2022 từ Benfica theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận anh ra sân 5 trận với 13 pha cứu thua. Cộng các giải, hồ sơ ghi 216 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo AS Roma. Hồ sơ hiện tại ở AS Roma ghi anh khoác áo số 99 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2030.
Thống kê sự nghiệp Mile Svilar
Các đội Mile Svilar từng khoác áo theo dữ liệu gồm RSC Anderlecht, Benfica, AS Roma và 1 đội khác. 54% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở AS Roma. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RSC Anderlecht | 16/17 | VĐQG Bỉ | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 26 | 270 | 0 | 0 | 7,00 |
| RSC Anderlecht | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 15 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| AS Roma | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 1290 | 0 | 0 | 7,47 |
| AS Roma | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 1080 | 0 | 0 | 7,02 |
| AS Roma | 25/26 | Serie A | 38 | 3420 | 0 | 0 | 7,07 |
| AS Roma | 24/25 | Serie A | 38 | 3420 | 0 | 0 | 7,19 |
| AS Roma | 23/24 | Serie A | 38 | 1350 | 0 | 0 | 7,51 |
| AS Roma | 22/23 | Serie A | 38 | 270 | 0 | 0 | 6,67 |
| Benfica | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Benfica | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 7 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Benfica | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 10 | 0 | 0 | 6,00 |
| AS Roma | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 840 | 0 | 0 | 7,03 |
| Benfica | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,60 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | — | Taça da Liga | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 17/18 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 19/20 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SL Benfica B | 18/19 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SL Benfica B | 19/20 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| SL Benfica B | 20/21 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| SL Benfica B | 2021 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 2026 | Club Friendlies | 5 | 342 | 0 | 0 | 7,33 |
| Serbia | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 26/27 | Serie A | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,18 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| AS Roma | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Mile Svilar
Mile Svilar là thủ môn 27 tuổi đang chơi cho AS Roma. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 189 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 27/8/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 99
- CLB hiện tại
- AS Roma
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 33 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Mile Svilar
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Mile Svilar gia nhập AS Roma ngày 01/07/2022. Trong đội, anh nhận áo số 99. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 33 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
Số liệu mùa 26/27 của Mile Svilar
Sau 5 trận mùa 26/27 tại Serie A, Mile Svilar để thủng lưới 3 bàn. Tính trên 5 trận, anh có 13 pha cứu thua và 3 bàn thua. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
- 5 Trận
- 450 Phút
- 13 Cứu thua
- 3 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,18 Điểm trung bình
Mile Svilar thi đấu thế nào gần đây?
Mile Svilar chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Inter | 2–2 | 90 | 7,9 |
| 14-09 | Torino | 0–2 | 90 | 7,5 |
| 05-09 | Atalanta | 2–1 | 90 | 6,2 |
| 31-08 | Lecce | 0–4 | 90 | 7,2 |
| 24-08 | Fiorentina | 4–0 | 90 | 7,1 |
Chuyển nhượng và giá trị của Mile Svilar
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Mile Svilar rời RSCA Futures U23 để tới RSC Anderlecht (01/07/2016). Tổng cộng có 3 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | RSCA Futures U23 | RSC Anderlecht | Không công bố |
| 28/8/2017 | RSC Anderlecht | Benfica | 2,5 triệu EUR |
| 1/7/2022 | Benfica | AS Roma | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Mile Svilar khoác áo đội tuyển nào?
Dữ liệu đội tuyển của Mile Svilar, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 5 trận cho Serbia.
Serbia 5 trận 0 bàn Lần gần nhất: 12/10/2021
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Mile Svilar
- Mile Svilar bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mile Svilar 27 tuổi (sinh ngày 27/08/1999), cao 189 cm.
- Mile Svilar bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Mile Svilar bắt 5 trận với 13 pha cứu thua và để thủng lưới 3 bàn.
- Mile Svilar đang khoác áo đội bóng nào?
- AS Roma là CLB hiện tại của Mile Svilar, mang áo số 99 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu AS Roma
Cập nhật lần cuối: 01:45 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.