
Milot Rashica
Tiền đạo cánh phải ·
Beşiktaş JK
Câu chuyện sự nghiệp Milot Rashica
Số liệu theo mùa của Milot Rashica bắt đầu từ mùa 15/16 cùng Vitesse, năm anh tròn 19 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2012, khi anh đầu quân cho Vushtrria, năm anh bước sang tuổi 16. Ngày 01/07/2015, anh chuyển từ Vushtrria sang Vitesse với mức phí 300 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 91 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 13 bàn cùng 19 kiến tạo trong màu áo Vitesse. Mùa 15/16 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. SV Werder Bremen đón anh ngày 31/01/2018 từ Vitesse với phí 8,1 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 113 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 27 bàn và 12 kiến tạo trên mọi giải. Ngày 01/07/2021, anh rời SV Werder Bremen sang Norwich City, phí 11 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 44 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 3 kiến tạo trong màu áo Norwich City.
Bên cạnh các CLB, anh có 53 trận cho Kosovo, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 18/19 tại Bundesliga trong màu áo SV Werder Bremen, khi anh có 9 bàn cùng 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 22 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 59 bàn cùng 52 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 391 trận nằm trong danh sách thi đấu. Anh đến Beşiktaş JK ngày 16/08/2023 từ Norwich City theo mức phí 5,3 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận anh ra sân 1 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 13 bàn cùng 12 kiến tạo sau 114 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Beşiktaş JK. Trong đội hình Beşiktaş JK, anh khoác áo số 7, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Milot Rashica đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Milot Rashica có tên trong danh sách thi đấu 391 lần cho 5 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 59 bàn và 391 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 15/16 tại Vitesse.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Galatasaray | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 29 | 1718 | 4 | 6 | 6,97 |
| Vitesse | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitesse | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 451 | 0 | 2 | 7,18 |
| Beşiktaş JK | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 371 | 2 | 0 | 6,85 |
| Vitesse | 15/16 | VĐQG Hà Lan | 31 | 2368 | 8 | 4 | 6,95 |
| Vitesse | 16/17 | VĐQG Hà Lan | 33 | 2542 | 2 | 10 | 6,94 |
| Vitesse | 17/18 | VĐQG Hà Lan | 19 | 1607 | 3 | 3 | 7,27 |
| Beşiktaş JK | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 29 | 836 | 1 | 3 | 6,73 |
| Beşiktaş JK | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 28 | 2051 | 3 | 5 | 7,33 |
| Beşiktaş JK | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | 2037 | 5 | 4 | 7,03 |
| Norwich City | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 2236 | 1 | 2 | 6,59 |
| Beşiktaş JK | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 5 | 230 | 0 | 1 | 6,65 |
| SV Werder Bremen | 20/21 | Bundesliga | 25 | 1463 | 3 | 1 | 6,80 |
| SV Werder Bremen | 19/20 | Bundesliga | 32 | 2448 | 8 | 5 | 7,06 |
| SV Werder Bremen | 18/19 | Bundesliga | 30 | 1558 | 9 | 5 | 7,12 |
| SV Werder Bremen | 17/18 | Bundesliga | 14 | 385 | 1 | 0 | 6,76 |
| Beşiktaş JK | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 326 | 0 | 0 | 6,73 |
| Beşiktaş JK | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 174 | 1 | 0 | 7,70 |
| Beşiktaş JK | 2026 | Club Friendlies | 2 | 90 | 0 | 1 | 6,50 |
| Beşiktaş JK | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 3 | 21 | 0 | 0 | 6,90 |
| Kosovo | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 438 | 0 | 0 | 6,38 |
| Kosovo | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 549 | 0 | 0 | 6,81 |
| Kosovo | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 24 | 0 | 0 | 6,50 |
| Kosovo | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 20/21 | UEFA Nations League | 1 | 75 | 0 | 0 | 7,10 |
| Kosovo | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 399 | 0 | 2 | 6,78 |
| Kosovo | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 431 | 0 | 3 | 6,85 |
| Kosovo | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Norwich City | 21/22 | FA Cup | 3 | 188 | 1 | 0 | 7,30 |
| Beşiktaş JK | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 1 | 0 | — |
| SV Werder Bremen | — | DFB Pokal | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,40 |
| SV Werder Bremen | — | DFB Pokal | 5 | 256 | 3 | 1 | 7,68 |
| SV Werder Bremen | — | DFB Pokal | 4 | 343 | 3 | 0 | 7,25 |
| SV Werder Bremen | — | DFB Pokal | 2 | 143 | 0 | 0 | 6,65 |
| Norwich City | — | Carabao Cup | 2 | 21 | 0 | 0 | 6,50 |
| Norwich City | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Milot Rashica
Milot Rashica thi đấu ở vị trí tiền đạo cánh phải, là cầu thủ người Kosovo của Beşiktaş JK. Ở Beşiktaş JK, anh khoác áo số 7. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 28/6/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Kosovo
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Beşiktaş JK
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,3 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Milot Rashica
Milot Rashica đang khoác áo Beşiktaş JK ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 16/08/2023. Dữ liệu định giá anh khoảng 3,3 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ.
- Câu lạc bộ
- Beşiktaş JK
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 16/08/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,3 triệu EUR (ước tính)
Milot Rashica thi đấu ra sao mùa 26/27?
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ của Milot Rashica: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 2 phút mỗi trận ở mùa này.
- 1 Trận
- 2 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Lịch sử chuyển nhượng Milot Rashica
Giá trị chuyển nhượng của Milot Rashica được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 3,3 triệu EUR khi đang ở Beşiktaş JK (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | — | Vushtrria | Tự do |
| 1/7/2015 | Vushtrria | Vitesse | 300 nghìn EUR |
| 31/1/2018 | Vitesse | SV Werder Bremen | 8,1 triệu EUR |
| 1/7/2021 | SV Werder Bremen | Norwich City | 11 triệu EUR |
| 8/9/2022 | Norwich City | Galatasaray | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Galatasaray | Norwich City | Trở lại sau cho mượn |
| 16/8/2023 | Norwich City | Beşiktaş JK | 5,3 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Milot Rashica ở đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Milot Rashica, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 53 trận cho Kosovo.
Kosovo 53 trận 0 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Milot Rashica
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 23-08 | Alanyaspor | 1–0 | Không vào sân | — |
| 16-08 | Eyüpspor | 1–0 | 2 | 0/0 |
Câu hỏi thường gặp về Milot Rashica
- Milot Rashica bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Milot Rashica 30 tuổi (sinh ngày 28/06/1996), cao 177 cm.
- Milot Rashica ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận Milot Rashica có 0 bàn qua 1 trận.
- Milot Rashica đang khoác áo đội bóng nào?
- Beşiktaş JK là CLB hiện tại của Milot Rashica, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Beşiktaş JK
Cập nhật lần cuối: 17:32 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.