
Mislav Oršić
Tiền đạo cánh trái ·
GNK Dinamo Zagreb
Lịch sử chuyển nhượng Mislav Oršić
Giá trị chuyển nhượng của Mislav Oršić được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 870 nghìn EUR khi đang ở GNK Dinamo Zagreb (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 15 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | — | NK Inker Zaprešić | Không công bố |
| 10/9/2013 | NK Inker Zaprešić | Spezia | Không công bố |
| 1/7/2014 | Spezia | HNK Rijeka | Không công bố |
| 31/8/2014 | HNK Rijeka | NK Celje | Cho mượn |
| 31/12/2014 | NK Celje | HNK Rijeka | Trở lại sau cho mượn |
| 26/2/2015 | HNK Rijeka | Jeonnam Dragons | Cho mượn |
| 31/12/2015 | Jeonnam Dragons | HNK Rijeka | Trở lại sau cho mượn |
| 5/1/2016 | HNK Rijeka | Jeonnam Dragons | 750 nghìn EUR |
| 1/7/2016 | Jeonnam Dragons | Changchun Yatai | 1,3 triệu EUR |
| 9/2/2017 | Changchun Yatai | Ulsan HD | 935 nghìn EUR |
| 1/7/2018 | Ulsan HD | GNK Dinamo Zagreb | 1,0 triệu EUR |
| 6/1/2023 | GNK Dinamo Zagreb | Southampton | 5,8 triệu EUR |
| 1/7/2023 | Southampton | Trabzonspor | 2,4 triệu EUR |
| 22/1/2025 | Trabzonspor | Pafos FC | Tự do |
| 1/7/2026 | Pafos FC | GNK Dinamo Zagreb | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Mislav Oršić: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mislav Oršić là ngày 01/07/2009, khi anh đầu quân cho NK Inker Zaprešić — năm anh tròn 17 tuổi. Anh đến GNK Dinamo Zagreb ngày 01/07/2026 từ Pafos FC dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận anh có 1 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 22 bàn cùng 6 kiến tạo qua 76 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo GNK Dinamo Zagreb. Hồ sơ hiện tại ở GNK Dinamo Zagreb ghi anh khoác áo số 99 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/05/2026.
Spezia đón anh ngày 10/09/2013 từ NK Inker Zaprešić. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2016 tại VĐQG Trung Quốc cùng Changchun Yatai, năm anh bước sang tuổi 24. Mùa đó anh đóng góp 2 bàn cùng 1 kiến tạo. Ngày 06/01/2023, anh từ GNK Dinamo Zagreb chuyển tới Southampton với mức phí 5,8 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 9 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Southampton. Anh cập bến Trabzonspor ngày 01/07/2023 từ Southampton, phí 2,4 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 20 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 27 bàn và 9 kiến tạo qua 6 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 140 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại Cúp C2 Châu Âu trong màu áo GNK Dinamo Zagreb, khi anh có 6 bàn cùng 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 28 tuổi.
CLB hiện tại của Mislav Oršić
Mislav Oršić đã ra sân 1 trận cho GNK Dinamo Zagreb ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến GNK Dinamo Zagreb trong hồ sơ là 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- GNK Dinamo Zagreb
- Giải đấu
- Cúp C2 Châu Âu
- Số áo
- 99
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 31/5/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Mislav Oršić là ai?
Mislav Oršić thi đấu ở vị trí tiền đạo cánh trái, là cầu thủ người Croatia của GNK Dinamo Zagreb. Mislav Oršić chào đời 29/12/1992 và nay 33 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 29/12/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Croatia
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 99
- CLB hiện tại
- GNK Dinamo Zagreb
- Hợp đồng đến
- 31/5/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Mislav Oršić mùa 26/27
Thống kê mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu của Mislav Oršić: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,60 điểm mỗi trận.
- 1 Trận
- 64 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,14 xG
- 0,18 xA
- 2 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Hành trình sự nghiệp của Mislav Oršić
Các đội Mislav Oršić từng khoác áo theo dữ liệu gồm GNK Dinamo Zagreb, Trabzonspor, Southampton và 3 đội khác. Tổng cộng anh ghi 27 bàn qua 140 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GNK Dinamo Zagreb | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 853 | 3 | 1 | 7,11 |
| GNK Dinamo Zagreb | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 974 | 6 | 2 | 7,32 |
| GNK Dinamo Zagreb | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 672 | 4 | 2 | 7,32 |
| Trabzonspor | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Trabzonspor | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 7 | 202 | 0 | 0 | 6,74 |
| Trabzonspor | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | 57 | 0 | 0 | 6,50 |
| Southampton | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 11 | 0 | 0 | 6,50 |
| Pafos FC | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 719 | 2 | 2 | 6,99 |
| GNK Dinamo Zagreb | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 646 | 3 | 0 | 6,96 |
| GNK Dinamo Zagreb | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 165 | 0 | 0 | 6,75 |
| GNK Dinamo Zagreb | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| GNK Dinamo Zagreb | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 640 | 5 | 1 | 6,96 |
| GNK Dinamo Zagreb | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 173 | 1 | 0 | 6,90 |
| Croatia | 2022 | World Cup 2026 | 7 | 169 | 1 | 2 | 7,14 |
| Trabzonspor | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 138 | 0 | 0 | 6,90 |
| Pafos FC | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 72 | 1 | 0 | 6,90 |
| GNK Dinamo Zagreb | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 275 | 0 | 1 | 6,99 |
| Croatia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 19 | 0 | 0 | 6,20 |
| Croatia | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 9 | 0 | 0 | 6,40 |
| Croatia | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 123 | 0 | 1 | 6,65 |
| Croatia | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | — | UEFA Euro 2024 | 2 | 53 | 1 | 1 | 8,00 |
| Croatia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Southampton | 22/23 | FA Cup | 2 | 122 | 0 | 0 | 6,85 |
| Spezia | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| GNK Dinamo Zagreb | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 246 | 0 | 0 | 6,62 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 3 | 71 | 0 | 0 | 6,45 |
| Changchun Yatai | 2016 | VĐQG Trung Quốc | 15 | 688 | 2 | 1 | 6,73 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Phong độ gần đây của Mislav Oršić
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 16-09 | Hapoel Be'er Sheva | 0–0 | 64 | 0/0 | 6,6 |
Câu hỏi thường gặp về Mislav Oršić
- Mislav Oršić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mislav Oršić 33 tuổi (sinh ngày 29/12/1992), cao 178 cm.
- Mislav Oršić ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận Mislav Oršić có 0 bàn qua 1 trận.
- Mislav Oršić đang khoác áo đội bóng nào?
- Mislav Oršić hiện khoác áo GNK Dinamo Zagreb, mang áo số 99 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu · Lịch thi đấu GNK Dinamo Zagreb
Cập nhật lần cuối: 10:30 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.