
Moez Ben Cherifia
Thủ môn ·
CS Hammam-Lif
Lịch sử chuyển nhượng Moez Ben Cherifia
Giá trị chuyển nhượng của Moez Ben Cherifia được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 240 nghìn EUR khi đang ở CS Hammam-Lif (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ AS Soliman sang Hammam-Lif ngày 20/08/2026, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/8/2026 | AS Soliman | CS Hammam-Lif | Tự do |
| 20/8/2026 | AS Soliman | Hammam-Lif | Tự do |
| 1/7/2009 | — | Espérance Sportive De Tunis | Không công bố |
| 20/8/2024 | Espérance Sportive De Tunis | Olympique Béja | Tự do |
| 25/3/2025 | Olympique Béja | No team | Không công bố |
| 11/7/2025 | No team | AS Soliman | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Moez Ben Cherifia
Moez Ben Cherifia sinh ngày 24/06/1991, mang quốc tịch Tunisia; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 20/08/2026, khi anh chuyển từ AS Soliman sang CS Hammam-Lif theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 trận có tên trong danh sách thi đấu cho CS Hammam-Lif. Tại CS Hammam-Lif, anh khoác áo số 1 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2009, lúc anh đầu quân cho Espérance Sportive De Tunis, năm anh tròn 18 tuổi. Ở Espérance Sportive De Tunis, dữ liệu ghi cho anh 77 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 2017 đến mùa 23/24. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2017 tại CAF Champions League cùng Espérance Sportive De Tunis, năm anh tròn 26 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 8 lần. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 2025 tại VĐQG Tunisia ở AS Soliman, với 27 lần, năm anh tròn 34 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 118 trận có tên trong danh sách thi đấu qua 4 đội bóng.
CLB hiện tại của Moez Ben Cherifia
Ở tuổi 35, Moez Ben Cherifia là thủ môn trong danh sách đăng ký của CS Hammam-Lif. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 240 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- CS Hammam-Lif
- Giải đấu
- VĐQG Tunisia
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 20/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Moez Ben Cherifia
Moez Ben Cherifia là thủ môn người Tunisia 35 tuổi, hiện khoác áo CS Hammam-Lif. Anh mang áo số 1 tại CS Hammam-Lif.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 24/6/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Tunisia
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- CS Hammam-Lif
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Moez Ben Cherifia qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Moez Ben Cherifia có tên trong danh sách thi đấu 118 lần cho 4 đội bóng. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2017 ở Espérance Sportive De Tunis.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tunisia | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Espérance Sportive De Tunis | 2017 | CAF Champions League | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,70 |
| Espérance Sportive De Tunis | 2018 | CAF Champions League | 12 | 634 | 0 | 0 | 6,69 |
| Tunisia | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Espérance Sportive De Tunis | 19/20 | CAF Champions League | 8 | 630 | 0 | 0 | 6,93 |
| Espérance Sportive De Tunis | 20/21 | CAF Champions League | 8 | 442 | 0 | 0 | 6,54 |
| Espérance Sportive De Tunis | 21/22 | CAF Champions League | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,99 |
| Espérance Sportive De Tunis | 22/23 | CAF Champions League | 7 | 630 | 0 | 0 | 7,07 |
| Espérance Sportive De Tunis | 23/24 | CAF Champions League | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | — | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| CS Hammam-Lif | 2026 | VĐQG Tunisia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Espérance Sportive De Tunis | 18/19 | CAF Champions League | 11 | 450 | 0 | 0 | 7,14 |
| Tunisia | — | World Cup Qualification CAF | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | — | World Cup Qualification CAF | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Espérance Sportive De Tunis | 2019 | VĐQG Tunisia | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Béja | 2024 | VĐQG Tunisia | 12 | 1009 | 0 | 0 | — |
| AS Soliman | 2025 | VĐQG Tunisia | 27 | 1260 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Moez Ben Cherifia mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Moez Ben Cherifia
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 20-09 | US Ben Guerdane | 1–0 | Không vào sân |
| 13-09 | Espérance Sportive De Tunis | 0–1 | Không vào sân |
| 05-09 | PS Sakiet Eddaïer | 1–0 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Moez Ben Cherifia
- Moez Ben Cherifia bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Moez Ben Cherifia 35 tuổi (sinh ngày 24/06/1991), cao 182 cm.
- Moez Ben Cherifia là người nước nào?
- Moez Ben Cherifia có quốc tịch Tunisia theo hồ sơ.
- Moez Ben Cherifia hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Moez Ben Cherifia hiện khoác áo CS Hammam-Lif, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Tunisia · Lịch thi đấu CS Hammam-Lif
Cập nhật lần cuối: 15:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.