
Momo Diaby
Tiền vệ trung tâm ·
Feirense
Chặng đường sự nghiệp Momo Diaby
Ngoài Feirense, CLB hiện tại, hồ sơ của Momo Diaby còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2016, khi anh từ Santa Clara chuyển tới SC Ideal, năm anh tròn 20 tuổi. Anh cập bến Paços de Ferreira ngày 01/07/2018. Cộng mọi giải, anh có 3 bàn cùng 2 kiến tạo sau 108 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 18/19 tại Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha cùng Paços de Ferreira, năm anh bước sang tuổi 22. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 19/20 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng Paços de Ferreira, với 2 bàn cùng 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 23. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 4 bàn và 2 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 190 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 31/07/2026, anh từ Chania City FC chuyển tới Feirense — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Feirense. Trong đội hình Feirense, anh mang áo số 24.
Thống kê sự nghiệp Momo Diaby
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Momo Diaby có tên trong danh sách thi đấu 190 lần cho 4 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 4 bàn và 190 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 18/19 tại Paços de Ferreira.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portimonense SAD | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 31 | 1408 | 1 | 0 | 6,78 |
| Paços de Ferreira | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 23 | 227 | 0 | 0 | 6,67 |
| Paços de Ferreira | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 17 | 464 | 1 | 0 | 6,65 |
| Paços de Ferreira | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 1755 | 2 | 1 | 6,88 |
| Sheffield Wednesday | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 14 | 262 | 0 | 0 | 6,65 |
| Paços de Ferreira | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paços de Ferreira | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paços de Ferreira | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 1 | — |
| Portimonense SAD | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portimonense SAD | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paços de Ferreira | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paços de Ferreira | 19/20 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paços de Ferreira | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portimonense SAD | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paços de Ferreira | 18/19 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portimonense SAD | 2024 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 25 | 1260 | 0 | 0 | 6,89 |
| Feirense | 2026 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 23/24 | FA Cup | 3 | 81 | 0 | 0 | 7,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Momo Diaby
Ở tuổi 30, Momo Diaby đang là tiền vệ trong đội hình Feirense. Số đo ghi nhận: cao 188 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 3/9/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- Feirense
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Momo Diaby đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Momo Diaby thi đấu cho Feirense tại Hạng Hai Bồ Đào Nha theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến Feirense trong hồ sơ là 31/07/2026. Số áo hiện tại là 24.
- Câu lạc bộ
- Feirense
- Giải đấu
- Hạng Hai Bồ Đào Nha
- Số áo
- 24
- Gia nhập
- 31/07/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Momo Diaby
Giá trị chuyển nhượng của Momo Diaby được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 245 nghìn EUR khi đang ở Feirense (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ SC Ideal sang Santa Clara ngày 30/06/2017, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | Santa Clara | SC Ideal | Không công bố |
| 30/6/2017 | SC Ideal | Santa Clara | Không công bố |
| 1/7/2017 | Santa Clara | — | Không công bố |
| 1/7/2018 | — | Paços de Ferreira | Không công bố |
| 4/8/2022 | Paços de Ferreira | Portimonense SAD | Không công bố |
| 11/8/2023 | Portimonense SAD | Sheffield Wednesday | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Sheffield Wednesday | Portimonense SAD | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Portimonense SAD | No team | Không công bố |
| 26/1/2026 | No team | Chania City FC | Không công bố |
| 31/7/2026 | Chania City FC | Feirense | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 20/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Momo Diaby mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Momo Diaby
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 13-09 | Chaves | 1–0 | Không vào sân | — |
| 05-09 | Sporting CP B U21 | 1–3 | Không vào sân | — |
| 30-08 | AVS - Futebol SAD | 2–0 | Không vào sân | — |
| 24-08 | FC Porto B | 0–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Momo Diaby
- Momo Diaby mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Momo Diaby mang quốc tịch Pháp.
- Momo Diaby đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Momo Diaby đang thuộc biên chế Feirense, mang áo số 24 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Momo Diaby bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Momo Diaby 30 tuổi (sinh ngày 03/09/1996), cao 188 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu Feirense
Cập nhật lần cuối: 19:30 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.