
Motoki Nagakura
Tiền đạo ·
FC Tokyo
Motoki Nagakura từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Motoki Nagakura được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 755 nghìn EUR khi đang ở FC Tokyo (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/4/2018 | — | Juntendo University | Tự do |
| 1/3/2022 | Juntendo University | Tokyo United FC | Tự do |
| 10/8/2022 | Tokyo United FC | Thespa Gunma | Không công bố |
| 26/7/2023 | Thespa Gunma | Albirex Niigata | Không công bố |
| 20/1/2025 | Albirex Niigata | Urawa Red Diamonds | Không công bố |
| 7/6/2025 | Urawa Red Diamonds | FC Tokyo | Cho mượn |
| 31/1/2026 | FC Tokyo | Urawa Red Diamonds | Cho mượn |
| 1/2/2026 | Urawa Red Diamonds | FC Tokyo | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Motoki Nagakura
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Motoki Nagakura thuộc biên chế FC Tokyo, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với FC Tokyo, nơi anh đến ngày 01/02/2026 từ Urawa Red Diamonds sau kỳ cho mượn. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh ra sân 8 trận và ghi 5 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 33 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 11 bàn và 4 kiến tạo trong màu áo FC Tokyo. Tại FC Tokyo, anh khoác áo số 26.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/04/2018, khi anh đầu quân cho Juntendo University, năm anh tròn 19 tuổi. Ở Juntendo University, dữ liệu ghi cho anh 2 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Albirex Niigata đón anh ngày 26/07/2023 từ Thespa Gunma. Ở đội này, hồ sơ ghi 6 bàn và 1 kiến tạo qua 42 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2023 tại VĐQG Nhật Bản cùng Albirex Niigata, năm anh tròn 24 tuổi. Mùa đó anh đóng góp 1 bàn. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 18 bàn và 6 kiến tạo. Tổng cộng anh có 96 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 26/27 tại VĐQG Nhật Bản cùng FC Tokyo, với 5 bàn cùng 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 27.
Motoki Nagakura thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Motoki Nagakura gia nhập FC Tokyo ngày 01/02/2026. FC Tokyo hiện thi đấu tại VĐQG Nhật Bản theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- FC Tokyo
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 26
- Gia nhập
- 01/02/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Motoki Nagakura
Motoki Nagakura là tiền đạo 26 tuổi đang chơi cho FC Tokyo. Số áo của anh tại FC Tokyo là 26.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 7/10/1999 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- FC Tokyo
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Motoki Nagakura mùa 26/27
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Motoki Nagakura ra sân 8 trận, ghi 5 bàn và 2 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 71 phút mỗi trận ở mùa này.
- 8 Trận
- 567 Phút
- 5 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 23 Sút
- 12 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,13 Điểm trung bình
Motoki Nagakura thi đấu thế nào gần đây?
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Motoki Nagakura tích luỹ 345 phút thi đấu. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,98 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Nagoya Grampus | 1–0 | 32 | 0/0 | 6,7 |
| 12-09 | Gamba Osaka | 0–2 | 67 | 1/0 | 7,0 |
| 06-09 | Kyoto Sanga FC | 2–0 | 89 | 1/0 | 7,3 |
| 02-09 | Shimizu S-Pulse | 1–1 | 90 | 0/1 | 6,2 |
| 29-08 | V-Varen Nagasaki | 0–3 | 67 | 1/1 | 7,7 |
Sự nghiệp Motoki Nagakura theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Motoki Nagakura ghi 18 bàn qua 96 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Albirex Niigata chiếm 44% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Tokyo | 2026 | Club Friendlies | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| FC Tokyo | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 7 | 535 | 5 | 2 | 7,19 |
| Juntendo University | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Albirex Niigata | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tokyo | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tokyo | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Albirex Niigata | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 10 | 436 | 1 | 0 | 6,67 |
| Albirex Niigata | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 30 | 1881 | 5 | 1 | 6,93 |
| FC Tokyo | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 12 | 762 | 4 | 1 | 7,33 |
| Urawa Red Diamonds | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 19 | 151 | 1 | 1 | 6,69 |
| FC Tokyo | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 10 | 753 | 2 | 1 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Motoki Nagakura
- Motoki Nagakura bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Motoki Nagakura 26 tuổi (sinh ngày 07/10/1999), cao 176 cm.
- Motoki Nagakura có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận Motoki Nagakura có 5 bàn qua 8 trận và có 2 kiến tạo.
- Motoki Nagakura đang khoác áo đội bóng nào?
- FC Tokyo là CLB hiện tại của Motoki Nagakura, mang áo số 26 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu FC Tokyo
Cập nhật lần cuối: 02:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.