
Munas Dabbur
Tiền đạo cắm ·
Shabab Al-Ahli Dubai
Các thương vụ chuyển nhượng của Munas Dabbur
Munas Dabbur gia nhập Maccabi Ahi Nazareth theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2009. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 775 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | — | Maccabi Ahi Nazareth | Không công bố |
| 1/7/2011 | Maccabi Tel Aviv U19 | Maccabi Tel Aviv | Không công bố |
| 6/2/2014 | Maccabi Tel Aviv | Grasshopper Club Zürich | 400 nghìn EUR |
| 1/7/2016 | Grasshopper Club Zürich | Red Bull Salzburg | 5,0 triệu EUR |
| 14/2/2017 | Red Bull Salzburg | Grasshopper Club Zürich | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Grasshopper Club Zürich | Red Bull Salzburg | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Red Bull Salzburg | Sevilla | 17 triệu EUR |
| 7/1/2020 | Sevilla | TSG Hoffenheim | 12 triệu EUR |
| 12/7/2023 | TSG Hoffenheim | Shabab Al-Ahli Dubai | 1,5 triệu EUR |
| 25/1/2026 | Shabab Al-Ahli Dubai | Baniyas | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Baniyas | Shabab Al-Ahli Dubai | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Munas Dabbur
Số liệu theo mùa của Munas Dabbur bắt đầu từ mùa 11/12 cùng Maccabi Tel Aviv, năm anh tròn 19 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 30/06/2026, khi anh trở lại Shabab Al-Ahli Dubai sau kỳ cho mượn ở Baniyas. Tại Shabab Al-Ahli Dubai, anh mang áo số 9.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2009, khi anh gia nhập Maccabi Ahi Nazareth, năm anh bước sang tuổi 17. Ngày 01/07/2011, anh từ Maccabi Tel Aviv U19 chuyển tới Maccabi Tel Aviv. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 8 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Maccabi Tel Aviv. Mùa 11/12 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Sevilla đón anh ngày 01/07/2019 từ Red Bull Salzburg với phí 17 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 bàn cùng 1 kiến tạo sau 11 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến TSG Hoffenheim ngày 07/01/2020 từ Sevilla theo mức phí 12 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 29 bàn và 6 kiến tạo qua 117 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 95 bàn và 13 kiến tạo. Anh có 280 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Bên cạnh các CLB, anh có 29 trận cho Israel, kèm 6 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 15/16 tại VĐQG Thuỵ Sĩ cùng Grasshopper Club Zürich, với 19 bàn và 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 23 tuổi.
Munas Dabbur thuộc biên chế CLB nào?
Munas Dabbur thuộc biên chế Shabab Al-Ahli Dubai, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 775 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu ghi nhận anh đến Shabab Al-Ahli Dubai ngày 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Shabab Al-Ahli Dubai
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 30/06/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Munas Dabbur: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Munas Dabbur mang áo số 9 của Shabab Al-Ahli Dubai và chơi ở vị trí tiền đạo. Số đo ghi nhận: cao 182 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 14/5/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Israel
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Shabab Al-Ahli Dubai
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Munas Dabbur
Các đội Munas Dabbur từng khoác áo theo dữ liệu gồm Grasshopper Club Zürich, Maccabi Tel Aviv, Red Bull Salzburg và 2 đội khác. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 95 bàn và 280 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Grasshopper Club Zürich | 13/14 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 16 | 0 | 9 | 0 | — |
| Grasshopper Club Zürich | 15/16 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 35 | 0 | 19 | 1 | — |
| Grasshopper Club Zürich | 16/17 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 13 | 0 | 4 | 0 | — |
| Maccabi Tel Aviv | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Maccabi Tel Aviv | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grasshopper Club Zürich | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Red Bull Salzburg | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 197 | 1 | 1 | 6,95 |
| Red Bull Salzburg | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 16 | 1286 | 5 | 2 | 7,14 |
| Red Bull Salzburg | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 855 | 8 | 1 | 7,35 |
| Sevilla | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 334 | 3 | 1 | 7,20 |
| TSG Hoffenheim | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 467 | 6 | 1 | 7,77 |
| Grasshopper Club Zürich | 14/15 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 32 | 0 | 13 | 1 | — |
| Sevilla | 19/20 | La Liga | 4 | 24 | 0 | 0 | 6,80 |
| Red Bull Salzburg | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 345 | 4 | 0 | 7,60 |
| Red Bull Salzburg | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Red Bull Salzburg | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grasshopper Club Zürich | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | 22/23 | Bundesliga | 27 | 930 | 6 | 2 | 6,75 |
| TSG Hoffenheim | 21/22 | Bundesliga | 32 | 1323 | 3 | 3 | 6,72 |
| TSG Hoffenheim | 20/21 | Bundesliga | 29 | 1001 | 4 | 0 | 6,70 |
| TSG Hoffenheim | 19/20 | Bundesliga | 14 | 774 | 4 | 0 | 6,90 |
| Israel | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Israel | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 598 | 6 | 2 | 7,11 |
| Israel | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Israel | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Israel | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 241 | 0 | 1 | 6,72 |
| Israel | 22/23 | UEFA Nations League | 3 | 143 | 0 | 0 | 6,97 |
| Israel | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Israel | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 1 | 29 | 2 | 0 | 8,20 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,50 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 3 | 166 | 2 | 0 | 6,83 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 3 | 200 | 2 | 0 | 7,37 |
| Sevilla | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Munas Dabbur khoác áo đội tuyển nào?
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Munas Dabbur có 29 trận cho Israel và ghi 6 bàn.
Israel 29 trận 6 bàn Lần gần nhất: 13/6/2022
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Munas Dabbur
- Munas Dabbur bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Munas Dabbur 34 tuổi (sinh ngày 14/05/1992), cao 182 cm.
- Munas Dabbur mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Munas Dabbur mang quốc tịch Israel và từng khoác áo Israel.
- Munas Dabbur đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Munas Dabbur đang thuộc biên chế Shabab Al-Ahli Dubai, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 22:35 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.