
Munir El Haddadi
Tiền đạo cắm ·
Albacete Balompié
Chấn thương: Muscle Injury · Dự kiến trở lại: 10/10/2026
Chuyển nhượng và giá trị của Munir El Haddadi
Dữ liệu chuyển nhượng của Munir El Haddadi gồm 13 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 1,4 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/8/2026 | Esteghlal FC | Albacete Balompié | Tự do |
| 1/3/2014 | Barcelona U19 | Barcelona Atlètic | Không công bố |
| 1/7/2015 | Barcelona Atlètic | FC Barcelona | Không công bố |
| 30/8/2016 | FC Barcelona | Valencia | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Valencia | FC Barcelona | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2017 | FC Barcelona | Deportivo Alavés | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Deportivo Alavés | FC Barcelona | Trở lại sau cho mượn |
| 11/1/2019 | FC Barcelona | Sevilla | 1,1 triệu EUR |
| 31/8/2022 | Sevilla | Getafe | Tự do |
| 30/7/2023 | Getafe | UD Las Palmas | Tự do |
| 22/8/2024 | UD Las Palmas | Leganés | Tự do |
| 6/9/2025 | Leganés | Esteghlal FC | Tự do |
| 14/7/2026 | Esteghlal FC | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Munir El Haddadi: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Munir El Haddadi sinh ngày 01/09/1995, mang quốc tịch Morocco; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 9 câu lạc bộ. Anh đến Albacete Balompié ngày 20/08/2026 từ Esteghlal FC dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ghi nhận anh ra sân 1 trận. Hồ sơ hiện tại ở Albacete Balompié ghi anh khoác áo số 16 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở Barcelona Atlètic tại Hạng Hai Tây Ban Nha, nơi anh đóng góp 1 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/03/2014, lúc anh từ Barcelona U19 chuyển tới Barcelona Atlètic, năm anh bước sang tuổi 19. Quãng ở Barcelona Atlètic được ghi bằng 1 bàn sau 5 trận nằm trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 13/14 đến mùa 14/15. Anh cập bến Sevilla ngày 11/01/2019 từ FC Barcelona theo mức phí 1,1 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 25 bàn cùng 6 kiến tạo qua 160 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 17/18 tại La Liga cùng Deportivo Alavés, với 10 bàn và 6 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 22. Gộp 9 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 76 bàn và 24 kiến tạo. Tổng cộng anh có 466 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Munir El Haddadi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Albacete Balompié, Munir El Haddadi mang áo số 16, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu ghi nhận anh đến Albacete Balompié ngày 20/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Albacete Balompié
- Giải đấu
- Hạng Hai Tây Ban Nha
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 20/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Munir El Haddadi
Munir El Haddadi là tiền đạo mang quốc tịch Morocco và đang thuộc biên chế Albacete Balompié. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 1/9/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Morocco
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Albacete Balompié
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Munir El Haddadi
Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha, Munir El Haddadi ra sân 1 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 18 phút trên sân.
- 1 Trận
- 18 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Munir El Haddadi đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Munir El Haddadi ghi 76 bàn qua 466 lần có tên trong danh sách thi đấu. 34% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Sevilla.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sevilla | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 198 | 2 | 0 | 7,13 |
| Sevilla | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 445 | 5 | 1 | 7,50 |
| Sevilla | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 160 | 1 | 0 | 6,97 |
| Morocco | — | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 133 | 0 | 0 | 6,87 |
| Leganés | 24/25 | La Liga | 32 | 877 | 4 | 0 | 6,78 |
| UD Las Palmas | 23/24 | La Liga | 38 | 2478 | 3 | 2 | 6,78 |
| Sevilla | 22/23 | La Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Getafe | 22/23 | La Liga | 31 | 1147 | 3 | 1 | 6,75 |
| Sevilla | 21/22 | La Liga | 33 | 483 | 2 | 0 | 6,69 |
| Sevilla | 20/21 | La Liga | 34 | 848 | 4 | 2 | 6,90 |
| Sevilla | 19/20 | La Liga | 29 | 1259 | 5 | 2 | 7,07 |
| Sevilla | 18/19 | La Liga | 18 | 1044 | 5 | 1 | 6,93 |
| FC Barcelona | 18/19 | La Liga | 15 | 148 | 1 | 1 | 6,80 |
| Deportivo Alavés | 17/18 | La Liga | 34 | 2456 | 10 | 6 | 7,08 |
| Valencia | 16/17 | La Liga | 35 | 2035 | 6 | 3 | 6,80 |
| FC Barcelona | 16/17 | La Liga | 2 | 20 | 0 | 0 | 6,50 |
| FC Barcelona | 15/16 | La Liga | 37 | 825 | 3 | 2 | 6,84 |
| FC Barcelona | 14/15 | La Liga | 21 | 462 | 1 | 1 | — |
| Sevilla | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 204 | 0 | 0 | 6,55 |
| Sevilla | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 301 | 1 | 0 | 6,95 |
| FC Barcelona | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 65 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC Barcelona | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 257 | 0 | 1 | 6,97 |
| FC Barcelona | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 120 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC Barcelona | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sevilla | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morocco | — | World Cup Qualification CAF | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morocco | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morocco | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barcelona Atlètic | 13/14 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Barcelona Atlètic | 14/15 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Albacete Balompié | 2026 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,80 |
| FC Barcelona | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Barcelona | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 9 | 0 | 5 | 0 | — |
| Valencia | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 235 | 1 | 0 | 6,87 |
| Deportivo Alavés | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 165 | 4 | 1 | 7,40 |
| Sevilla | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| FC Barcelona | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,75 |
| Sevilla | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 56 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sevilla | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 328 | 0 | 0 | 6,62 |
| Sevilla | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 222 | 0 | 0 | 6,95 |
| Getafe | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 209 | 4 | 0 | 8,20 |
| UD Las Palmas | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 40 | 1 | 0 | 7,60 |
| Leganés | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 340 | 3 | 0 | 7,62 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Phong độ gần đây của Munir El Haddadi
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 29-08 | Real Oviedo | 0–1 | 18 | 0/0 | 6,8 |
Câu hỏi thường gặp về Munir El Haddadi
- Munir El Haddadi đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Munir El Haddadi đang thuộc biên chế Albacete Balompié, mang áo số 16 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Munir El Haddadi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Munir El Haddadi 31 tuổi (sinh ngày 01/09/1995), cao 175 cm.
- Thành tích ghi bàn của Munir El Haddadi mùa 2026 ra sao?
- Munir El Haddadi ra sân 1 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha và ghi 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Tây Ban Nha · Lịch thi đấu Albacete Balompié
Cập nhật lần cuối: 03:45 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.