
Myles Hippolyte
Tiền vệ ·
AFC Wimbledon
CLB hiện tại của Myles Hippolyte
Myles Hippolyte thuộc biên chế AFC Wimbledon, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 120 nghìn EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027. Số áo hiện tại là 21.
- Câu lạc bộ
- AFC Wimbledon
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 01/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Myles Hippolyte
Mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, Myles Hippolyte góp mặt 7 trận trong màu áo AFC Wimbledon. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,11. Trung bình anh thi đấu 87 phút mỗi trận ở mùa này.
- 7 Trận
- 607 Phút
- 3 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,81 xG
- 0,74 xA
- 8 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 7,11 Điểm trung bình
Myles Hippolyte là ai?
Ở tuổi 31, Myles Hippolyte đang là tiền vệ trong đội hình AFC Wimbledon. Ràng buộc hợp đồng với AFC Wimbledon kéo dài đến 30/06/2027. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Grenada.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 9/11/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Grenada
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- AFC Wimbledon
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Myles Hippolyte qua những trận gần nhất
Myles Hippolyte chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Cộng dồn các trận đó, anh có 3 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 17-09 | Milton Keynes Dons | 0–0 | 93 | 0/0 | 8,0 |
| 12-09 | Doncaster Rovers | 1–0 | 90 | 1/0 | 7,3 |
| 07-09 | Bromley | 0–2 | 92 | 1/0 | 7,6 |
| 02-09 | Burton Albion | 4–1 | 90 | 0/0 | 6,3 |
| 30-08 | Wigan Athletic | 1–0 | 90 | 1/0 | 7,3 |
Sự nghiệp thi đấu của Myles Hippolyte qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Myles Hippolyte có tên trong danh sách thi đấu 259 lần cho 5 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 22 bàn qua 259 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 15/16 cùng Falkirk FC.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Falkirk FC | 15/16 | VĐQG Scotland | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Falkirk FC | 16/17 | VĐQG Scotland | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yeovil Town | 19/20 | National League Anh | 13 | 0 | 2 | 0 | — |
| Stockport County | 21/22 | National League Anh | 19 | 0 | 3 | 0 | — |
| Scunthorpe United | 20/21 | Hạng Tư Anh | 35 | 1361 | 1 | 1 | 6,65 |
| Scunthorpe United | 21/22 | Hạng Tư Anh | 25 | 1596 | 4 | 2 | 6,85 |
| Stockport County | 22/23 | Hạng Tư Anh | 48 | 3170 | 4 | 3 | 6,87 |
| Stockport County | 23/24 | Hạng Tư Anh | 22 | 557 | 0 | 1 | 6,74 |
| AFC Wimbledon | 24/25 | Hạng Tư Anh | 26 | 1403 | 3 | 0 | 6,89 |
| AFC Wimbledon | 25/26 | Hạng Ba Anh | 38 | 2584 | 2 | 4 | 6,67 |
| AFC Wimbledon | 26/27 | Hạng Ba Anh | 7 | 607 | 3 | 0 | 7,11 |
| Grenada | 26/27 | CONCACAF Nations League | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| AFC Wimbledon | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grenada | 2025 | World Cup Qualification CONCACAF | 3 | 243 | 0 | 0 | 7,10 |
| Grenada | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Yeovil Town | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scunthorpe United | 20/21 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scunthorpe United | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stockport County | 22/23 | FA Cup | 4 | 89 | 0 | 0 | 6,80 |
| Stockport County | 23/24 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Wimbledon | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Wimbledon | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grenada | 22/23 | CONCACAF Nations League | 1 | 80 | 1 | 0 | 7,00 |
| Grenada | 24/25 | CONCACAF Nations League | 4 | 358 | 1 | 1 | 7,25 |
| Grenada | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scunthorpe United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Stockport County | — | Carabao Cup | 2 | 161 | 0 | 0 | 6,75 |
| AFC Wimbledon | — | Carabao Cup | 3 | 175 | 0 | 1 | 6,55 |
| AFC Wimbledon | — | Carabao Cup | 2 | 23 | 0 | 0 | 7,05 |
| AFC Wimbledon | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 170 | 0 | 0 | 6,75 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Myles Hippolyte qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Myles Hippolyte thuộc biên chế AFC Wimbledon, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại AFC Wimbledon bắt đầu ngày 01/07/2024, khi anh đến từ Stockport County dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, anh ra sân 7 trận và ghi 3 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 8 bàn và 5 kiến tạo qua 80 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo AFC Wimbledon. Trong đội hình AFC Wimbledon, anh mang áo số 21, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2012, khi anh gia nhập Brentford, năm anh bước sang tuổi 18. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 15/16 tại VĐQG Scotland cùng Falkirk FC, năm anh tròn 21 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Ngày 29/01/2016, anh từ Livingston chuyển tới Falkirk FC. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 6 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Falkirk FC. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 19/20 tại National League Anh cùng Yeovil Town, khi anh ghi 2 bàn, năm anh tròn 25 tuổi. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 22 bàn cùng 12 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 259 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 11 trận cho Grenada, kèm 2 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại Hạng Tư Anh trong màu áo Stockport County, khi anh có 4 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 28 tuổi.
Lịch sử chuyển nhượng Myles Hippolyte
Giá trị chuyển nhượng của Myles Hippolyte được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 120 nghìn EUR khi đang ở AFC Wimbledon (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 16 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | — | Brentford | Không công bố |
| 1/1/2013 | Brentford | Southall FC | Cho mượn |
| 1/3/2013 | Southall FC | Brentford | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2013 | Brentford | No team | Không công bố |
| 1/11/2013 | No team | Southall FC | Không công bố |
| 1/12/2013 | Southall FC | Hayes & Yeading | Không công bố |
| 1/1/2014 | Hayes & Yeading | Burnham FC | Không công bố |
| 1/4/2014 | Burnham FC | Southall FC | Không công bố |
| 10/7/2014 | Southall FC | Livingston | Tự do |
| 29/1/2016 | Livingston | Falkirk FC | Không công bố |
| 31/1/2018 | Falkirk FC | St. Mirren | Không công bố |
| 13/7/2018 | St. Mirren | Dunfermline Athletic | Không công bố |
| 29/7/2019 | Dunfermline Athletic | Yeovil Town | Tự do |
| 29/8/2020 | Yeovil Town | Scunthorpe United | Tự do |
| 31/1/2022 | Scunthorpe United | Stockport County | Tự do |
| 1/7/2024 | Stockport County | AFC Wimbledon | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Myles Hippolyte và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Myles Hippolyte có 11 trận cho Grenada, trong đó có 2 bàn thắng.
Grenada 11 trận 2 bàn Lần gần nhất: 25/9/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Myles Hippolyte
- Myles Hippolyte đang khoác áo đội bóng nào?
- AFC Wimbledon là CLB hiện tại của Myles Hippolyte, mang áo số 21 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Myles Hippolyte bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Myles Hippolyte 31 tuổi (sinh ngày 09/11/1994), cao 183 cm.
- Myles Hippolyte có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Myles Hippolyte ra sân 7 trận mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh và ghi 3 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu AFC Wimbledon
Cập nhật lần cuối: 23:50 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.