Burton Albion vs AFC Wimbledon
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,2 Sulyman Krubally Burton Albion
- 7,6 Jayden Stockley AFC Wimbledon
- 7,6 George Evans Burton Albion
Thông tin trận
Nhìn lại trận Burton Albion vs AFC Wimbledon
Lưới hai đội rung tổng cộng 5 lần trong cuộc chạm trán ở vòng 4 Hạng Ba Anh. Bảng điện tử dừng ở 4-1. Sân đấu là Pirelli Stadium.
Các bàn thắng đến như thế nào?
Các bàn thắng trải từ phút 18 tới phút 76. Hiệp một có 3 trong tổng số 5 bàn. Trận đấu có bàn phản lưới nhà ở phút 34.
Burton Albion và AFC Wimbledon chơi thế nào qua các chỉ số?
Cơ hội rõ rệt chia 1 cho Burton Albion và 2 cho AFC Wimbledon. Trọng tài rút 2 thẻ vàng.
Burton Albion vs AFC Wimbledon: cầu thủ đáng chú ý
Sulyman Krubally nhận điểm số cao nhất trận 8,2 sau pha kiến tạo. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
Trước trận này, Burton Albion có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. AFC Wimbledon thắng Wigan Athletic 1-0 ở lần ra sân liền trước. Burton Albion thua Notts County 1-2 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Thành tích đối đầu giữa hai đội
Burton Albion đã thắng 3 lần chạm trán gần nhất trước AFC Wimbledon. Lịch sử gần đây của cặp đấu không cân bằng. Tổng bàn thắng đối đầu là 30 cho Burton Albion và 22 cho AFC Wimbledon.
Kết quả này ảnh hưởng gì tới hai đội?
AFC Wimbledon giữ vị trí thứ 7 với hiệu số -2. AFC Wimbledon có 11 điểm sau 7 trận. Giải xếp 24 đội trên cùng một bảng.
Khoảnh khắc quyết định Burton Albion vs AFC Wimbledon
Thời điểm đổi chiều là khi Burton Albion tìm được bàn gỡ sau pha mở tỷ số ở phút 18 của đối thủ. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 46%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.12 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.11 (kèo tăng) | 3.24 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.10 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.05 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.10 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.10 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.02 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.09 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.15 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.06 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.15 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.10 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.10 | 3.24 | 3.54 |
| Nhà cái 16 | 1.95 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 2.14 (kèo tăng) | 3.36 (kèo giảm) | 3.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.02 (kèo tăng) | 3.04 (kèo tăng) | 3.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.08 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.10 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.10 | 3.30 | 3.50 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.06 | 8.50 |
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo tăng) | 7.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.06 | 10.00 |
| Nhà cái 4 | 1.06 (kèo tăng) | 9.00 |
| Nhà cái 6 | 1.05 (kèo tăng) | 9.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.06 | 9.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.36 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.31 (kèo tăng) | 2.94 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.29 | 3.50 |
| Nhà cái 4 | 1.33 | 3.25 |
| Nhà cái 6 | 1.36 (kèo tăng) | 2.82 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.36 (kèo tăng) | 3.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.27 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.33 | 3.23 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.10 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.10 (kèo tăng) | 1.71 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.10 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.10 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.02 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 2.16 (kèo tăng) | 1.74 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.17 | 1.69 |
| Nhà cái 20 | 1.89 (kèo tăng) | 1.79 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.10 | 1.71 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.80 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 3.54 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 3.40 | 1.30 |
| Nhà cái 4 | 3.80 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 3.35 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 3.82 (kèo tăng) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 3.30 | 1.28 |
| Đồng thuận | 3.54 | 1.26 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.83 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.83 (kèo giảm) | 1.87 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.91 (kèo tăng) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.90 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.85 (kèo tăng) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.83 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.85 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.73 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.80 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.83 | 1.88 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.50 (kèo giảm) | 1.03 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 7.00 | 1.10 |
| Nhà cái 12 | 7.00 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 7.50 (kèo giảm) | 1.03 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 8.00 (kèo tăng) | 1.06 |
| Đồng thuận | 7.50 | 1.05 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.84 (kèo tăng) | 1.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 7.00 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 6.25 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 6.50 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.67 | 1.10 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 4.00 (kèo giảm) | 1.23 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.00 | 1.23 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 3.55 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.55 | 1.27 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 3.10 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 3.00 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 3.05 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.05 | 1.35 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.42 (kèo tăng) | 1.52 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.40 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.41 | 1.54 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.42 (kèo tăng) | 1.52 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.50 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.40 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.42 | 1.52 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.80 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.78 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.79 | 2.02 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.48 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.50 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.49 | 2.50 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.35 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.35 | 3.10 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.27 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.55 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.18 (kèo giảm) | 4.65 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.18 | 4.65 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.18 (kèo tăng) | 4.96 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.16 | 5.25 |
| Nhà cái 12 | 1.11 (kèo tăng) | 5.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.10 (kèo tăng) | 5.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.12 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.12 | 5.25 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.30 (kèo tăng) | 1.28 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.28 (kèo tăng) | 1.32 (kèo tăng) | 1.69 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.29 | 1.33 | 1.80 |
| Nhà cái 4 | 1.25 (kèo tăng) | 1.25 | 1.73 |
| Nhà cái 6 | 1.29 (kèo tăng) | 1.29 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.17 (kèo giảm) | 1.21 (kèo giảm) | 1.78 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.27 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) | 1.66 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.29 (kèo tăng) | 1.33 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.28 | 1.29 | 1.70 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.50 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.47 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.48 | 2.52 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.21 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.20 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.27 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.21 | 3.30 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.41 (kèo tăng) | 2.47 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.40 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.47 | 2.61 |
| Nhà cái 20 | 1.47 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.44 | 2.54 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 | 1.95 |
| Nhà cái 2 | 1.73 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.73 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.79 (kèo tăng) | 2.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.76 (kèo tăng) | 1.92 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.76 | 1.95 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.17 (kèo tăng) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.20 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 2.25 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.18 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.19 | 1.59 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.75 (kèo giảm) | 1.34 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.00 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.80 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.80 | 1.34 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
2 S. Sessegnon -
8 C. Maycock -
29 A. Sasu -
1 N. Bishop -
33 I. Ogundere -
18 D. McCoy-Splatt -
5 O. Harrison
Chơi hay nhất
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 5 lần tắc bóng
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
Burton Albion
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 Corey Addai TM | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 48/60 | 0 | 0 | 2 |
| 26 Finn Delap HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 54/65 | 0 | 3 | 0 |
| 6 Toby Sibbick HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 32/45 | 1 | 2 | 0 |
| 12 George Evans C HV | 65' | 7,6 | 1 | 0 | 2/2 | 45/53 | 1 | 0 | 0 |
| 31 Joe Lewis HV DB | 25' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 3 | 0 |
| 23 Emeka Adeile HV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Harvey Araujo HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 41 Sulyman Krubally TV | 90' | 8,2 | 0 | 1 | 0/0 | 26/37 | 1 | 5 | 0 |
| 4 Kgagelo Chauke TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 31/36 | 1 | 1 | 0 |
| 3 Jack Armer TV | 89' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 16/21 | 0 | 2 | 0 |
| 15 Kyran Lofthouse TV | 89' | 7,0 | 0 | 1 | 0/0 | 11/22 | 2 | 1 | 0 |
| 8 Charlie Webster TĐ | 90' | 7,4 | 1 | 0 | 1/2 | 35/40 | 3 | 0 | 0 |
| 18 Caylan Vickers TĐ | 81' | 7,5 | 1 | 0 | 2/4 | 16/23 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Will Collar TĐ | 65' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 14/19 | 0 | 1 | 0 |
| 29 Kain Adom TĐ DB | 25' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 40 Zac Scutt TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
AFC Wimbledon
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 Joe McDonnell TM | 90' | 5,4 | 0 | 0 | 0/0 | 20/37 | 0 | 0 | 2 |
| 17 Andy Yiadom HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 39/45 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Ryan Johnson C HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 1/2 | 43/55 | 1 | 0 | 0 |
| 26 Dan Sweeney HV | 61' | 6,0 | 0 | 0 | 1/2 | 29/34 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Steven Sessegnon HV DB | 29' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 15/18 | 1 | 1 | 0 |
| 7 James Tilley TV | 90' | 7,2 | 0 | 1 | 0/2 | 27/30 | 1 | 4 | 0 |
| 3 Steve Seddon TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 28/38 | 4 | 2 | 0 |
| 21 Myles Hippolyte TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 20/27 | 3 | 2 | 0 |
| 12 Alistair Smith TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 47/53 | 1 | 3 | 0 |
| 10 Zack Nelson TV | 61' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 30/32 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Callum Maycock TV DB | 29' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 14/14 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Jayden Stockley TĐ | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 2/4 | 9/20 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Donnell McNeilly TĐ | 61' | 6,0 | 0 | 0 | 0/2 | 6/6 | 1 | 1 | 0 |
| 29 Aron Sasu TĐ DB | 29' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (19 trận)
- 03/09/2026 Burton Albion 4-1 AFC Wimbledon
- 11/04/2026 Burton Albion 1-0 AFC Wimbledon
- 25/10/2025 AFC Wimbledon 0-1 Burton Albion
- 22/01/2022 Burton Albion 1-1 AFC Wimbledon
- 02/10/2021 AFC Wimbledon 1-1 Burton Albion
- 10/03/2021 AFC Wimbledon 0-1 Burton Albion
- 24/10/2020 Burton Albion 1-1 AFC Wimbledon
- 29/01/2020 AFC Wimbledon 2-2 Burton Albion
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.