
Nabil Bentaleb
Tiền vệ ·
Lille
Câu chuyện thi đấu của Nabil Bentaleb, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Nabil Bentaleb sinh ngày 24/11/1994, mang quốc tịch Algeria; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2010, lúc anh đầu quân cho No team, năm anh tròn 16 tuổi. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở Tottenham Hotspur tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 01/01/2014, anh chuyển từ Tottenham U21 sang Tottenham Hotspur. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 4 kiến tạo sau 80 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Tottenham Hotspur. Anh cập bến FC Schalke 04 ngày 25/08/2016 từ Tottenham Hotspur theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 19 bàn và 9 kiến tạo qua 117 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 16/17 tại Bundesliga cùng FC Schalke 04, với 5 bàn cùng 5 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 22 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 27 bàn và 23 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 356 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 42 trận trong màu áo Algeria, kèm 3 bàn. Chặng hiện tại gắn với Lille, nơi anh đến ngày 28/08/2023 từ Angers, phí 4,5 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, anh ra sân 1 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 3 bàn và 6 kiến tạo sau 91 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Lille. Tại Lille, anh khoác áo số 6 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Nabil Bentaleb
Hồ sơ sự nghiệp của Nabil Bentaleb trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 13/14 cùng Tottenham Hotspur. Riêng FC Schalke 04 chiếm 33% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Algeria | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Algeria | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,83 |
| Tottenham Hotspur | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 1 | — |
| Tottenham Hotspur | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 54 | 0 | 0 | 6,40 |
| FC Schalke 04 | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 666 | 2 | 0 | 7,30 |
| Newcastle United | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 14 | 755 | 0 | 0 | 6,67 |
| Tottenham Hotspur | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 11 | 168 | 0 | 0 | 6,60 |
| Tottenham Hotspur | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 2195 | 0 | 1 | 7,14 |
| Tottenham Hotspur | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 22 | 1069 | 0 | 1 | — |
| Lille | 2025 | Ligue 1 | 27 | 1287 | 2 | 2 | 6,98 |
| Lille | 2024 | Ligue 1 | 12 | 335 | 1 | 0 | 6,66 |
| Lille | 2023 | Ligue 1 | 26 | 1987 | 0 | 3 | 7,03 |
| Angers | 2022 | Ligue 1 | 30 | 2491 | 4 | 4 | 7,21 |
| Angers | 2021 | Ligue 1 | 18 | 1521 | 1 | 0 | 6,96 |
| Lille | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 548 | 0 | 0 | 7,16 |
| FC Schalke 04 | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 422 | 3 | 0 | 6,87 |
| FC Schalke 04 | 20/21 | Bundesliga | 11 | 546 | 0 | 0 | 6,42 |
| FC Schalke 04 | 18/19 | Bundesliga | 25 | 1792 | 3 | 0 | 6,94 |
| FC Schalke 04 | 17/18 | Bundesliga | 22 | 1009 | 4 | 3 | 6,70 |
| FC Schalke 04 | 16/17 | Bundesliga | 32 | 2551 | 5 | 5 | 7,07 |
| Algeria | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,77 |
| Algeria | 2014 | World Cup 2026 | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,53 |
| Algeria | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 287 | 0 | 0 | 6,93 |
| Lille | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 497 | 0 | 0 | 6,93 |
| Lille | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | — | World Cup Qualification CAF | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,50 |
| Algeria | 2025 | World Cup Qualification CAF | 8 | 416 | 0 | 0 | 6,80 |
| Algeria | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Algeria | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Algeria | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 45 | 0 | 0 | 6,50 |
| Algeria | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 30 | 1 | 1 | 8,20 |
| Algeria | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 1 | 7,70 |
| Lille | 2026 | Ligue 1 | 4 | 341 | 0 | 1 | 7,17 |
| Tottenham Hotspur | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 15/16 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 1 | — |
| Newcastle United | 19/20 | FA Cup | 3 | 193 | 0 | 0 | 7,10 |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 3 | 180 | 0 | 1 | 7,05 |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 4 | 237 | 0 | 0 | 7,13 |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 3 | 166 | 2 | 0 | 7,27 |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Angers | — | Coupe de France | 3 | 275 | 0 | 0 | 7,57 |
| Lille | — | Coupe de France | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,60 |
| Lille | 25/26 | Coupe de France | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
| Lille | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,20 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Nabil Bentaleb
Nabil Bentaleb thi đấu ở vị trí tiền vệ, là cầu thủ người Algeria của Lille. Ngày sinh trong hồ sơ là 24/11/1994 — năm nay 31 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 187 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 24/11/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Algeria
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Lille
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,9 triệu EUR (ước tính)
Nabil Bentaleb thuộc biên chế CLB nào?
Nabil Bentaleb thi đấu cho Lille tại Cúp C1 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất. Anh cập bến Lille từ 28/08/2023. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- Lille
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 28/08/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,9 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Nabil Bentaleb mùa 26/27
Nabil Bentaleb đã chơi 1 trận với 45 phút trên sân mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,20. Thời lượng trung bình mỗi trận là 45 phút.
- 1 Trận
- 45 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,02 xA
- 0 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,20 Điểm trung bình
Các thương vụ chuyển nhượng của Nabil Bentaleb
Dữ liệu chuyển nhượng của Nabil Bentaleb gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 4,9 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2010 | — | No team | Tự do |
| 1/1/2014 | Tottenham U21 | Tottenham Hotspur | Không công bố |
| 25/8/2016 | Tottenham Hotspur | FC Schalke 04 | Cho mượn |
| 30/6/2017 | FC Schalke 04 | Tottenham Hotspur | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Tottenham Hotspur | FC Schalke 04 | 19 triệu EUR |
| 21/1/2020 | FC Schalke 04 | Newcastle United | Cho mượn |
| 31/7/2020 | Newcastle United | FC Schalke 04 | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | FC Schalke 04 | No team | Không công bố |
| 6/1/2022 | No team | Angers | Không công bố |
| 28/8/2023 | Angers | Lille | 4,5 triệu EUR |
| 1/7/2026 | Lille | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Nabil Bentaleb và đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Nabil Bentaleb có 42 trận cho Algeria và ghi 3 bàn.
Algeria 42 trận 3 bàn Lần gần nhất: 3/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Nabil Bentaleb
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 08-09 | Real Betis | 2–3 | 45 | 0/0 | 7,2 |
Câu hỏi thường gặp về Nabil Bentaleb
- Nabil Bentaleb ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Nabil Bentaleb ra sân 1 trận mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu và ghi 0 bàn.
- Nabil Bentaleb hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Nabil Bentaleb hiện khoác áo Lille, mang áo số 6 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Nabil Bentaleb bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Nabil Bentaleb 31 tuổi (sinh ngày 24/11/1994), cao 187 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Lille
Cập nhật lần cuối: 09:49 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.