
Naby Keïta
Tiền vệ trung tâm ·
Ferencváros TC
Chặng đường sự nghiệp Naby Keïta
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Naby Keïta thuộc biên chế Ferencváros TC, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2013, lúc anh gia nhập Horoya, năm anh tròn 18 tuổi. Anh cập bến Istres FC ngày 30/08/2013 từ Horoya. Cộng mọi giải, anh có 3 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo tại đây. Ngày 01/07/2018, anh từ RB Leipzig chuyển tới Liverpool FC, phí 60 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 10 bàn và 6 kiến tạo qua 165 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Liverpool FC.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 16/17 tại Bundesliga ở RB Leipzig là mùa cao nhất trong dữ liệu với 8 bàn cùng 7 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 21. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 28 bàn cùng 23 kiến tạo. Tổng cộng anh có 290 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 25 trận cho Guinea, kèm 3 bàn. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 15/01/2026, khi anh trở lại Ferencváros TC sau kỳ cho mượn ở SV Werder Bremen. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 kiến tạo qua 22 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Ferencváros TC. Trong đội hình Ferencváros TC, anh khoác áo số 8.
Thống kê sự nghiệp Naby Keïta
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Naby Keïta có tên trong danh sách thi đấu 290 lần cho 6 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 28 bàn qua 290 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2013 ở Istres FC.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Guinea | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Red Bull Salzburg | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 1 | 1 | — |
| Red Bull Salzburg | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Leipzig | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 446 | 0 | 2 | 7,52 |
| Ferencváros TC | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Guinea | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 99 | 0 | 0 | 6,45 |
| Liverpool FC | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 10 | 292 | 0 | 0 | 6,47 |
| Liverpool FC | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 1183 | 3 | 1 | 7,04 |
| Liverpool FC | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 523 | 0 | 0 | 6,69 |
| Liverpool FC | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 825 | 2 | 3 | 7,17 |
| Liverpool FC | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 1398 | 2 | 1 | 6,73 |
| Guinea | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 270 | 1 | 0 | 6,97 |
| Ferencváros TC | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 297 | 0 | 0 | 6,66 |
| Ferencváros TC | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 142 | 0 | 0 | 7,10 |
| Liverpool FC | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 487 | 1 | 1 | 6,78 |
| Liverpool FC | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 145 | 0 | 0 | 6,65 |
| Liverpool FC | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 252 | 1 | 0 | 7,33 |
| Liverpool FC | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 244 | 1 | 0 | 6,90 |
| RB Leipzig | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 419 | 2 | 0 | 7,56 |
| Red Bull Salzburg | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Red Bull Salzburg | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| SV Werder Bremen | 23/24 | Bundesliga | 12 | 118 | 0 | 0 | 6,57 |
| RB Leipzig | 17/18 | Bundesliga | 28 | 1960 | 6 | 5 | 7,14 |
| RB Leipzig | 16/17 | Bundesliga | 32 | 2412 | 8 | 7 | 7,34 |
| Guinea | — | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 177 | 0 | 0 | 6,85 |
| Istres FC | 2013 | Hạng Hai Pháp | 3 | 0 | 0 | 1 | — |
| Ferencváros TC | 2026 | Club Friendlies | 2 | 24 | 0 | 0 | 6,70 |
| Guinea | — | World Cup Qualification CAF | 3 | 269 | 2 | 0 | 7,07 |
| Guinea | — | World Cup Qualification CAF | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Guinea | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Guinea | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,10 |
| Liverpool FC | 18/19 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Liverpool FC | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 21/22 | FA Cup | 4 | 269 | 0 | 0 | 6,83 |
| Liverpool FC | 22/23 | FA Cup | 3 | 171 | 0 | 0 | 6,70 |
| Ferencváros TC | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 1 | — |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 2 | 143 | 1 | 0 | 7,40 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 2 | 118 | 0 | 0 | 6,75 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,80 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 3 | 156 | 0 | 0 | 6,83 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Naby Keïta là ai?
Cao 172 cm, Naby Keïta là tiền vệ người Guinea của Ferencváros TC. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm. Naby Keïta chào đời 10/02/1995 và nay 31 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 10/2/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Guinea
- Chiều cao
- 172 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Ferencváros TC
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,5 triệu EUR (ước tính)
Naby Keïta đang khoác áo đội nào?
Naby Keïta thuộc biên chế Ferencváros TC, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 1,5 triệu EUR (ước tính). Anh cập bến Ferencváros TC từ 15/01/2026. Ferencváros TC hiện thi đấu tại Cúp C2 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Ferencváros TC
- Giải đấu
- Cúp C2 Châu Âu
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 15/01/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,5 triệu EUR (ước tính)
Naby Keïta từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Naby Keïta được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,5 triệu EUR khi đang ở Ferencváros TC (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Horoya sang Istres FC ngày 30/08/2013, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2013 | — | Horoya | Không công bố |
| 30/8/2013 | Horoya | Istres FC | Không công bố |
| 1/7/2014 | Istres FC | Red Bull Salzburg | 1,5 triệu EUR |
| 1/7/2016 | Red Bull Salzburg | RB Leipzig | 30 triệu EUR |
| 1/7/2018 | RB Leipzig | Liverpool FC | 60 triệu EUR |
| 1/7/2023 | Liverpool FC | SV Werder Bremen | Tự do |
| 15/1/2025 | SV Werder Bremen | Ferencváros TC | Cho mượn |
| 14/1/2026 | Ferencváros TC | SV Werder Bremen | Cho mượn |
| 15/1/2026 | SV Werder Bremen | Ferencváros TC | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Naby Keïta ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Naby Keïta có 25 trận cho Guinea và ghi 3 bàn.
Guinea 25 trận 3 bàn Lần gần nhất: 2/2/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Naby Keïta mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Naby Keïta
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 17-09 | Celtic | 1–3 | Không vào sân | — |
| 27-08 | Trabzonspor | 4–0 | Không vào sân | — |
| 13-08 | Górnik Zabrze | 1–1 | Không vào sân | — |
| 16-07 | FK Vojvodina | 3–0 | Không vào sân | — |
| 09-07 | FK Vojvodina | 1–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Naby Keïta
- Naby Keïta là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Naby Keïta là Guinea và anh từng khoác áo Guinea.
- Naby Keïta đang khoác áo đội bóng nào?
- Naby Keïta hiện khoác áo Ferencváros TC, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Naby Keïta bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Naby Keïta 31 tuổi (sinh ngày 10/02/1995), cao 172 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu · Lịch thi đấu Ferencváros TC
Cập nhật lần cuối: 10:26 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.