
Nahuel Molina
Hậu vệ ·
AS Roma
Lịch sử chuyển nhượng Nahuel Molina
Dữ liệu chuyển nhượng của Nahuel Molina gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 15 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/8/2026 | Atlético Madrid | AS Roma | 13 triệu EUR |
| 1/7/2015 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserve | Không công bố |
| 10/1/2018 | Boca Juniors Reserve | Defensa y Justicia | Không công bố |
| 31/12/2018 | Defensa y Justicia | Boca Juniors Reserve | Không công bố |
| 25/1/2019 | Boca Juniors Reserve | Rosario Central | Không công bố |
| 31/12/2019 | Rosario Central | Boca Juniors Reserve | Không công bố |
| 15/9/2020 | Boca Juniors Reserve | Udinese | Tự do |
| 28/7/2022 | Udinese | Atlético Madrid | 20 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Nahuel Molina: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài AS Roma, CLB hiện tại, hồ sơ của Nahuel Molina còn ghi số liệu ở 5 câu lạc bộ khác. Anh đến AS Roma ngày 12/08/2026 từ Atlético Madrid với phí 13 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận anh ra sân 2 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 6 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trong màu áo AS Roma. Tại AS Roma, anh khoác áo số 20 và có hợp đồng tới 30/06/2030.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2015, khi anh rời Boca Juniors U20 sang Boca Juniors Reserve, năm anh tròn 17 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 13 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trong màu áo Boca Juniors. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Boca Juniors tại VĐQG Argentina ở mùa 2016, năm anh bước sang tuổi 18. Trong mùa ấy anh đóng góp 1 kiến tạo. Anh cập bến Atlético Madrid ngày 28/07/2022 từ Udinese theo mức phí 20 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 9 bàn và 16 kiến tạo qua 198 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 21/22 tại Serie A cùng Udinese, với 7 bàn cùng 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 23. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 21 bàn và 28 kiến tạo. Tổng cộng anh có 356 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 70 trận trong màu áo Argentina, kèm 1 bàn.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Nahuel Molina
Thông tin tiểu sử Nahuel Molina
Sinh ngày 06/04/1998, Nahuel Molina là hậu vệ và hiện thuộc AS Roma. Trong đội hình AS Roma, anh mặc áo 20.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 6/4/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- AS Roma
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 15 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Nahuel Molina
Sau 2 trận mùa 26/27 tại Serie A, Nahuel Molina đóng góp 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 33 phút.
- 2 Trận
- 66 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,29 xA
- 0 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,25 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Nahuel Molina
Ở 2 trận ra sân gần nhất, Nahuel Molina đạt điểm trung bình 7,25 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 05-09 | Atalanta | 2–1 | 36 | 0/0 | 7,6 |
| 31-08 | Lecce | 0–4 | 30 | 0/0 | 6,9 |
| 24-08 | Fiorentina | 4–0 | Không vào sân | — | — |
Thống kê sự nghiệp Nahuel Molina
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Nahuel Molina có tên trong danh sách thi đấu 356 lần cho 6 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 21 bàn qua 356 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Udinese | 21/22 | Serie A | 36 | 2649 | 7 | 2 | 6,90 |
| Udinese | 20/21 | Serie A | 33 | 1823 | 2 | 5 | 6,75 |
| Atlético Madrid | 25/26 | La Liga | 35 | 1332 | 2 | 2 | 6,77 |
| Atlético Madrid | 24/25 | La Liga | 36 | 1581 | 0 | 3 | 6,83 |
| Atlético Madrid | 23/24 | La Liga | 32 | 1856 | 2 | 3 | 6,82 |
| Atlético Madrid | 22/23 | La Liga | 34 | 2872 | 4 | 2 | 6,88 |
| Atlético Madrid | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 15 | 703 | 0 | 0 | 6,47 |
| Atlético Madrid | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 426 | 1 | 0 | 6,60 |
| Atlético Madrid | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 791 | 0 | 2 | 7,04 |
| Atlético Madrid | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 468 | 0 | 0 | 6,82 |
| Argentina | 2022 | World Cup 2026 | 7 | 568 | 1 | 1 | 6,77 |
| Argentina | 2026 | World Cup 2026 | 8 | 531 | 0 | 0 | 6,44 |
| Boca Juniors | 2016 | VĐQG Argentina | 10 | 0 | 0 | 1 | — |
| Boca Juniors | 17/18 | VĐQG Argentina | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Defensa y Justicia | 17/18 | VĐQG Argentina | 15 | 1227 | 1 | 0 | 6,70 |
| Rosario Central | 18/19 | VĐQG Argentina | 10 | 529 | 0 | 0 | 6,72 |
| Defensa y Justicia | 18/19 | VĐQG Argentina | 11 | 180 | 0 | 0 | 6,27 |
| Rosario Central | 19/20 | VĐQG Argentina | 16 | 1440 | 1 | 3 | 6,96 |
| AS Roma | 2026 | Club Friendlies | 1 | 32 | 0 | 0 | 7,00 |
| Argentina | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 12 | 819 | 0 | 1 | 7,00 |
| Argentina | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 16 | 1261 | 0 | 1 | 6,81 |
| Argentina | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 56 | 0 | 0 | 6,60 |
| AS Roma | 26/27 | Serie A | 5 | 216 | 0 | 1 | 7,07 |
| Argentina | 2023 | Giao hữu quốc tế | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,03 |
| Argentina | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 178 | 0 | 0 | 6,77 |
| Argentina | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 107 | 0 | 0 | 7,10 |
| Argentina | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 159 | 0 | 1 | 7,05 |
| Defensa y Justicia | — | Copa Sudamericana | 8 | 492 | 0 | 0 | 6,82 |
| Udinese | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Udinese | — | Coppa Italia | 2 | 135 | 1 | 0 | 7,35 |
| Atlético Madrid | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 390 | 0 | 2 | 7,15 |
| Atlético Madrid | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 322 | 0 | 0 | 7,02 |
| Atlético Madrid | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 376 | 0 | 0 | 7,00 |
| Atlético Madrid | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 372 | 0 | 2 | 7,13 |
| Argentina | — | Copa America 2024 | 6 | 330 | 0 | 0 | 6,80 |
| Argentina | 2024 | Copa America 2024 | 6 | 328 | 0 | 0 | 6,74 |
| AS Roma | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,70 |
| Boca Juniors | — | Copa Libertadores | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rosario Central | — | Copa Libertadores | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,63 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê đội tuyển của Nahuel Molina
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Nahuel Molina có 70 trận cho Argentina và ghi 1 bàn.
Argentina 70 trận 1 bàn Lần gần nhất: 19/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Nahuel Molina
- Nahuel Molina bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Nahuel Molina 28 tuổi (sinh ngày 06/04/1998), cao 175 cm.
- Thành tích ghi bàn của Nahuel Molina mùa 26/27 ra sao?
- Nahuel Molina ra sân 2 trận mùa 26/27 tại Serie A và ghi 0 bàn.
- Nahuel Molina đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- AS Roma là CLB hiện tại của Nahuel Molina, mang áo số 20 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu AS Roma
Cập nhật lần cuối: 18:30 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.