
Câu chuyện thi đấu của Nazım Sangaré, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài Gaziantep FK, CLB hiện tại, hồ sơ của Nazım Sangaré còn ghi số liệu ở 5 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 25/07/2013, lúc anh từ Borussia Mönchengladbach II U23 chuyển tới Alemannia Aachen dưới dạng chuyển nhượng tự do, năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến VfL Osnabrück ngày 01/07/2016 từ Fortuna Düsseldorf II U23 dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 2 kiến tạo sau 1 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến Antalyaspor ngày 30/08/2017 từ VfL Osnabrück theo mức phí 250 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 89 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn cùng 5 kiến tạo tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Antalyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ở mùa 17/18, năm anh bước sang tuổi 23. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 30 lần. Anh cập bến Fenerbahçe ngày 23/09/2020 từ Antalyaspor theo mức phí 1,8 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 71 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 3 kiến tạo tại đây.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 18/19 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ cùng Antalyaspor, với 2 bàn và 4 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 24 tuổi. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 6 bàn và 12 kiến tạo. Cùng quãng đó là 251 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 07/08/2025, anh rời Göztepe sang Gaziantep FK dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 24 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Gaziantep FK. Hồ sơ hiện tại ở Gaziantep FK ghi anh khoác áo số 30 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Sự nghiệp thi đấu của Nazım Sangaré qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Nazım Sangaré có tên trong danh sách thi đấu 251 lần cho 6 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 6 bàn qua 251 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 17/18 tại Antalyaspor.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Antalyaspor | 17/18 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | 1471 | 0 | 0 | 6,78 |
| Fenerbahçe | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 31 | 1119 | 1 | 2 | 6,88 |
| Fenerbahçe | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fenerbahçe | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 130 | 0 | 0 | 7,00 |
| Gaziantep FK | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 24 | 1146 | 0 | 0 | 6,79 |
| Göztepe | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 35 | 784 | 0 | 1 | 6,73 |
| Fatih Karagümrük | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 31 | 1299 | 1 | 1 | 6,83 |
| Antalyaspor | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Fenerbahçe | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 28 | 1589 | 1 | 1 | 7,12 |
| Antalyaspor | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 26 | 2046 | 1 | 1 | 6,94 |
| Antalyaspor | 18/19 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 32 | 2880 | 2 | 4 | 6,91 |
| Fenerbahçe | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 152 | 0 | 0 | 6,65 |
| Gaziantep FK | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 135 | 0 | 0 | 6,80 |
| Türkiye | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfL Osnabrück | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 2 | 8,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Nazım Sangaré
Ở tuổi 32, Nazım Sangaré đang là hậu vệ trong đội hình Gaziantep FK. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ. Ngày sinh trong hồ sơ là 30/05/1994 — năm nay 32 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 30/5/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 30
- CLB hiện tại
- Gaziantep FK
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Nazım Sangaré
Tại Gaziantep FK, Nazım Sangaré mang áo số 30, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. Ngày chuyển đến Gaziantep FK trong hồ sơ là 07/08/2025. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 220 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Gaziantep FK
- Số áo
- 30
- Gia nhập
- 07/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Nazım Sangaré
Dữ liệu chuyển nhượng của Nazım Sangaré gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 220 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/7/2013 | Borussia Mönchengladbach II U23 | Alemannia Aachen | Tự do |
| 1/7/2016 | Fortuna Düsseldorf II U23 | VfL Osnabrück | Tự do |
| 30/8/2017 | VfL Osnabrück | Antalyaspor | 250 nghìn EUR |
| 23/9/2020 | Antalyaspor | Fenerbahçe | 1,8 triệu EUR |
| 14/9/2023 | Fenerbahçe | Fatih Karagümrük | Tự do |
| 1/7/2024 | Fatih Karagümrük | Göztepe | Tự do |
| 7/8/2025 | Göztepe | Gaziantep FK | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Nazım Sangaré
- Nazım Sangaré bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nazım Sangaré 32 tuổi (sinh ngày 30/05/1994), cao 180 cm.
- Nazım Sangaré là người nước nào?
- Nazım Sangaré có quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ theo hồ sơ.
- Nazım Sangaré đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nazım Sangaré đang thuộc biên chế Gaziantep FK, mang áo số 30 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Cập nhật lần cuối: 11:11 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.