
Nemanja Maksimović
Tiền vệ trung tâm ·
Shabab Al-Ahli Dubai
Câu chuyện sự nghiệp Nemanja Maksimović
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nemanja Maksimović là ngày 27/09/2013, khi anh rời Hellas Verona U20 sang NK Domžale dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 18. Astana đón anh ngày 07/02/2015 từ NK Domžale, phí 2,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 bàn qua 21 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Astana tại Cúp C1 Châu Âu ở mùa 15/16, năm anh tròn 20 tuổi. Trong mùa ấy anh đóng góp 1 bàn. Getafe đón anh ngày 16/07/2018 từ Valencia, phí 10 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 236 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn và 2 kiến tạo trên mọi giải.
Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 17 bàn và 5 kiến tạo. Tổng cộng anh có 345 trận nằm trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 62 trận cho Serbia, kèm 1 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại VĐQG Hy Lạp trong màu áo Panathinaikos FC, khi anh có 3 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 29 tuổi. Ngày 17/08/2025, anh chuyển từ Panathinaikos FC sang Shabab Al-Ahli Dubai với mức phí 5,0 triệu EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại Shabab Al-Ahli Dubai, anh khoác áo số 88 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Nemanja Maksimović
Nemanja Maksimović có tên trong danh sách thi đấu của Getafe nhiều nhất, 236 lần theo dữ liệu từng mùa. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 17 bàn và 345 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 15/16 ở Astana.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Astana | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 450 | 2 | 0 | 6,90 |
| Getafe | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 519 | 0 | 0 | 6,74 |
| Panathinaikos FC | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panathinaikos FC | 24/25 | VĐQG Hy Lạp | 29 | 1518 | 3 | 2 | 6,91 |
| Getafe | 23/24 | La Liga | 37 | 3272 | 4 | 0 | 6,96 |
| Getafe | 22/23 | La Liga | 36 | 2066 | 0 | 0 | 6,77 |
| Getafe | 21/22 | La Liga | 36 | 2943 | 1 | 1 | 6,88 |
| Getafe | 20/21 | La Liga | 35 | 2741 | 1 | 0 | 6,75 |
| Getafe | 19/20 | La Liga | 35 | 2898 | 2 | 0 | 6,77 |
| Getafe | 18/19 | La Liga | 36 | 3211 | 1 | 0 | 6,74 |
| Valencia | 17/18 | La Liga | 31 | 551 | 0 | 0 | 6,88 |
| Panathinaikos FC | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panathinaikos FC | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,50 |
| Astana | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astana | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 450 | 1 | 0 | 6,56 |
| Serbia | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 128 | 0 | 0 | 6,73 |
| Panathinaikos FC | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 12 | 802 | 1 | 1 | 7,27 |
| Shabab Al-Ahli Dubai | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 158 | 0 | 0 | 6,52 |
| Serbia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 291 | 0 | 0 | 6,60 |
| Serbia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 343 | 0 | 0 | 6,82 |
| Serbia | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 175 | 0 | 0 | 6,95 |
| Serbia | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 540 | 1 | 0 | 7,00 |
| Serbia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Serbia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 43 | 0 | 0 | 6,50 |
| Valencia | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 455 | 1 | 0 | 6,83 |
| Getafe | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 315 | 0 | 1 | 6,63 |
| Getafe | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Getafe | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Getafe | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Getafe | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 173 | 0 | 0 | 6,57 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Nemanja Maksimović
Nemanja Maksimović là tiền vệ người Serbia 31 tuổi, hiện khoác áo Shabab Al-Ahli Dubai. Nemanja Maksimović sinh ngày 26/01/1995, hiện 31 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 184 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 26/1/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 88
- CLB hiện tại
- Shabab Al-Ahli Dubai
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,1 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Nemanja Maksimović
Nemanja Maksimović đang khoác áo Shabab Al-Ahli Dubai ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 17/08/2025. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 4,1 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Shabab Al-Ahli Dubai hiện thi đấu tại Club Friendlies theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Shabab Al-Ahli Dubai
- Số áo
- 88
- Gia nhập
- 17/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,1 triệu EUR (ước tính)
Nemanja Maksimović chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Nemanja Maksimović là từ Hellas Verona U20 sang NK Domžale ngày 27/09/2013, phí chuyển nhượng tự do. Lượt liền trước trong hồ sơ: NK Domžale sang Astana ngày 07/02/2015, phí 2,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/9/2013 | Hellas Verona U20 | NK Domžale | Tự do |
| 7/2/2015 | NK Domžale | Astana | 2,0 triệu EUR |
| 1/7/2017 | Astana | Valencia | Tự do |
| 16/7/2018 | Valencia | Getafe | 10 triệu EUR |
| 1/7/2024 | Getafe | Panathinaikos FC | Tự do |
| 17/8/2025 | Panathinaikos FC | Shabab Al-Ahli Dubai | 5,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Nemanja Maksimović khoác áo đội tuyển nào?
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Nemanja Maksimović có 62 trận cho Serbia, trong đó có 1 bàn thắng.
Serbia 62 trận 1 bàn Lần gần nhất: 14/10/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Nemanja Maksimović mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Nemanja Maksimović
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 28-07 | Udinese | 1–2 | Không vào sân | — |
| 13-07 | SK Sigma Olomouc | 2–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Nemanja Maksimović
- Nemanja Maksimović đang khoác áo đội bóng nào?
- Nemanja Maksimović hiện khoác áo Shabab Al-Ahli Dubai, mang áo số 88 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Nemanja Maksimović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nemanja Maksimović 31 tuổi (sinh ngày 26/01/1995), cao 184 cm.
- Nemanja Maksimović mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Nemanja Maksimović là Serbia và anh từng khoác áo Serbia.
Cập nhật lần cuối: 09:35 · 28/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.