
Thống kê đội tuyển của Neymar
Dữ liệu đội tuyển của Neymar, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 90 trận cho Brazil.
Brazil 90 trận 46 bàn Lần gần nhất: 5/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Tiểu sử Neymar
Neymar thi đấu ở vị trí tiền vệ tấn công, là cầu thủ người Brazil của Santos. Số áo của anh tại Santos là 10.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 5/2/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Santos
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 8,5 triệu EUR (ước tính)
Câu chuyện sự nghiệp Neymar
Ngoài Santos, CLB hiện tại, hồ sơ của Neymar còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2011 tại VĐQG Brazil cùng Santos, năm anh bước sang tuổi 19. Mùa đó anh đóng góp 8 bàn cùng 1 kiến tạo. FC Barcelona đón anh ngày 01/07/2013 từ Santos với phí 88 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 104 bàn cùng 55 kiến tạo sau 193 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Paris Saint-Germain ngày 03/08/2017 từ FC Barcelona theo mức phí 222 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 108 bàn và 67 kiến tạo sau 165 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 15/16 tại La Liga cùng FC Barcelona, với 24 bàn và 12 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 23. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 253 bàn cùng 140 kiến tạo. Cùng quãng đó là 440 trận có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 90 trận cho Brazil, kèm 46 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Giai đoạn đang diễn ra tại Santos bắt đầu ngày 31/01/2025, khi anh đến từ Al-Hilal dưới dạng tự do. Trong mùa 2026 tại VĐQG Brazil, anh ra sân 12 trận và ghi 6 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 41 bàn và 16 kiến tạo sau 79 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Santos. Hồ sơ hiện tại ở Santos ghi anh khoác áo số 10 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Neymar đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Neymar với Santos được ghi nhận đến 31/12/2026. Dữ liệu ghi nhận anh đến Santos ngày 31/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Santos
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 31/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 8,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Neymar mùa 2026
Sau 12 trận mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Neymar đóng góp 6 bàn và 3 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 88 phút.
- 12 Trận
- 1054 Phút
- 6 Bàn thắng
- 3 Kiến tạo
- 4,65 xG
- 2,41 xA
- 44 Sút
- 29 Đường chuyền quyết định
- 7 Thẻ vàng
- 7,62 Điểm trung bình
Neymar thi đấu thế nào gần đây?
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Neymar thi đấu 433 phút, trung bình 87 phút mỗi trận. Tổng cộng anh ghi 2 bàn và 1 kiến tạo trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 30-08 | Corinthians | 0–1 | 98 | 0/0 | 7,1 |
| 23-08 | Mirassol | 1–1 | 90 | 0/1 | 7,2 |
| 16-08 | Vasco da Gama | 0–3 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 25-07 | Chapecoense | 2–2 | 90 | 2/0 | 9,5 |
| 17-05 | Coritiba | 0–3 | 65 | 0/0 | 7,5 |
Sự nghiệp thi đấu của Neymar qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, Neymar ghi 253 bàn qua 440 lần có tên trong danh sách thi đấu. 44% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FC Barcelona.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Santos | — | Copa do Brasil | 1 | 24 | 0 | 0 | 7,70 |
| Santos | 2026 | Copa do Brasil | 5 | 354 | 0 | 2 | 7,00 |
| Al-Hilal | 23/24 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 3 | 206 | 0 | 2 | 7,20 |
| Santos | 2011 | VĐQG Brazil | 6 | 0 | 8 | 1 | — |
| Santos | 2012 | VĐQG Brazil | 17 | 0 | 14 | 7 | — |
| Santos | 2013 | VĐQG Brazil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | 2022 | Ligue 1 | 20 | 1552 | 13 | 11 | 7,69 |
| Paris Saint-Germain | 2021 | Ligue 1 | 22 | 1861 | 13 | 6 | 7,46 |
| Paris Saint-Germain | 2020 | Ligue 1 | 18 | 1414 | 9 | 5 | 7,53 |
| Paris Saint-Germain | 2019 | Ligue 1 | 15 | 1321 | 13 | 6 | 8,04 |
| Paris Saint-Germain | 2018 | Ligue 1 | 17 | 1441 | 15 | 7 | 8,15 |
| Paris Saint-Germain | 2017 | Ligue 1 | 20 | 1788 | 19 | 13 | 8,83 |
| Santos | 2025 | VĐQG Brazil | 20 | 1531 | 8 | 1 | 7,37 |
| Santos | 2026 | VĐQG Brazil | 12 | 1054 | 6 | 3 | 7,62 |
| FC Barcelona | 16/17 | La Liga | 31 | 2652 | 13 | 11 | 8,04 |
| FC Barcelona | 15/16 | La Liga | 34 | 3057 | 24 | 12 | 8,04 |
| FC Barcelona | 14/15 | La Liga | 35 | 2569 | 22 | 9 | — |
| FC Barcelona | 13/14 | La Liga | 29 | 1741 | 9 | 4 | — |
| Paris Saint-Germain | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 539 | 2 | 2 | 7,45 |
| Paris Saint-Germain | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 467 | 0 | 2 | 7,02 |
| Paris Saint-Germain | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 744 | 6 | 2 | 7,46 |
| Paris Saint-Germain | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 585 | 3 | 4 | 7,71 |
| Paris Saint-Germain | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 532 | 5 | 2 | 8,18 |
| Paris Saint-Germain | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 630 | 6 | 3 | 8,73 |
| FC Barcelona | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 797 | 4 | 8 | 7,82 |
| FC Barcelona | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 810 | 3 | 4 | 7,91 |
| FC Barcelona | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 1027 | 10 | 0 | 7,43 |
| FC Barcelona | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 774 | 4 | 3 | 7,65 |
| Brazil | 2014 | World Cup 2026 | 5 | 457 | 4 | 1 | 8,10 |
| Brazil | 2018 | World Cup 2026 | 5 | 450 | 2 | 1 | 7,92 |
| Brazil | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 281 | 2 | 1 | 7,37 |
| Brazil | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 37 | 1 | 0 | 6,55 |
| Brazil | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 14 | 964 | 6 | 8 | 7,60 |
| Brazil | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 10 | 900 | 8 | 8 | 8,54 |
| Brazil | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 4 | 314 | 2 | 3 | 8,03 |
| Brazil | 2012 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 1 | — |
| Brazil | 2013 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 3 | 0 | — |
| Brazil | 2014 | Giao hữu quốc tế | 9 | 0 | 11 | 2 | — |
| Brazil | 2015 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 3 | 0 | — |
| Brazil | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2018 | Giao hữu quốc tế | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2019 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 180 | 1 | 2 | 8,40 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 3 | 180 | 2 | 0 | 7,60 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 3 | 141 | 1 | 1 | 6,90 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 2 | 180 | 1 | 3 | 8,45 |
| Santos | 2026 | Copa Sudamericana | 5 | 413 | 2 | 2 | 7,72 |
| FC Barcelona | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Barcelona | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 0 | 7 | 0 | — |
| FC Barcelona | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 0 | 4 | 2 | — |
| FC Barcelona | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 522 | 3 | 2 | 7,78 |
| Brazil | — | Copa America 2024 | 2 | 0 | 1 | 1 | — |
| Brazil | — | Copa America 2024 | 7 | 540 | 2 | 3 | 7,53 |
| Santos | — | Copa Libertadores | 12 | 0 | 3 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Các thương vụ chuyển nhượng của Neymar
Giá trị chuyển nhượng của Neymar được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 8,5 triệu EUR khi đang ở Santos (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2009 | Santos U20 | Santos | Không công bố |
| 1/7/2013 | Santos | FC Barcelona | 88 triệu EUR |
| 3/8/2017 | FC Barcelona | Paris Saint-Germain | 222 triệu EUR |
| 15/8/2023 | Paris Saint-Germain | Al-Hilal | 90 triệu EUR |
| 31/1/2025 | Al-Hilal | Santos | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Neymar
- Neymar bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Neymar 34 tuổi (sinh ngày 05/02/1992), cao 175 cm.
- Neymar có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Neymar ghi 6 bàn sau 12 trận và có 3 kiến tạo.
- Neymar đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Neymar đang thuộc biên chế Santos, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu Santos
Cập nhật lần cuối: 00:00 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.