
Nick Viergever
Hậu vệ ·
PEC Zwolle
Nick Viergever từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Nick Viergever được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 325 nghìn EUR khi đang ở PEC Zwolle (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | Sparta Rotterdam U19 | Jong Sparta Rotterdam | Không công bố |
| 1/7/2009 | Jong Sparta Rotterdam | Sparta Rotterdam | Không công bố |
| 1/7/2010 | Sparta Rotterdam | AZ Alkmaar | 1,3 triệu EUR |
| 1/7/2014 | AZ Alkmaar | AFC Ajax | 2,0 triệu EUR |
| 1/7/2018 | AFC Ajax | PSV Eindhoven | Tự do |
| 31/8/2021 | PSV Eindhoven | SpVgg Greuther Fürth | 300 nghìn EUR |
| 1/7/2022 | SpVgg Greuther Fürth | FC Utrecht | Tự do |
| 1/7/2026 | FC Utrecht | PEC Zwolle | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Nick Viergever qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Nick Viergever bắt đầu từ mùa 11/12 cùng AZ Alkmaar, năm anh tròn 22 tuổi. Chặng hiện tại gắn với PEC Zwolle, nơi anh đến ngày 01/07/2026 từ FC Utrecht theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Hà Lan, anh ra sân 7 trận và ghi 1 bàn. Trong đội hình PEC Zwolle, anh mang áo số 24, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2008, khi anh từ Sparta Rotterdam U19 chuyển tới Jong Sparta Rotterdam, năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến AZ Alkmaar ngày 01/07/2010 từ Sparta Rotterdam với phí 1,3 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn sau 117 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa 11/12 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 9 lần. Ngày 01/07/2014, anh từ AZ Alkmaar chuyển tới AFC Ajax, phí 2,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 148 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 8 bàn cùng 6 kiến tạo trong màu áo AFC Ajax. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 13/14 tại Cúp C2 Châu Âu ở AZ Alkmaar, với 2 bàn. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 22 bàn cùng 8 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 547 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 18/19 tại VĐQG Hà Lan trong màu áo PSV Eindhoven, khi anh có 3 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 29 tuổi.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Nick Viergever
Nick Viergever đang khoác áo PEC Zwolle ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 01/07/2026. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- PEC Zwolle
- Giải đấu
- VĐQG Hà Lan
- Số áo
- 24
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Nick Viergever
Ở tuổi 37, Nick Viergever đang là hậu vệ trong đội hình PEC Zwolle. Ở PEC Zwolle, anh khoác áo số 24.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 3/8/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- PEC Zwolle
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Nick Viergever
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Hà Lan, Nick Viergever ra sân 7 trận, ghi 1 bàn. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
- 7 Trận
- 630 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,54 xG
- 0,04 xA
- 3 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,57 Điểm trung bình
Nick Viergever qua những trận gần nhất
Nick Viergever có 450 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 1 bàn. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | FC Groningen | 3–0 | 90 | 0/0 | 6,3 |
| 13-09 | Feyenoord | 0–7 | 90 | 0/0 | 5,5 |
| 04-09 | Sparta Rotterdam | 2–2 | 90 | 0/0 | 7,4 |
| 29-08 | NEC Nijmegen | 1–3 | 90 | 0/0 | 5,9 |
| 22-08 | SC Heerenveen | 0–2 | 90 | 1/0 | 8,1 |
Hành trình sự nghiệp của Nick Viergever
Theo thống kê từng mùa, Nick Viergever ghi 22 bàn qua 547 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng AFC Ajax chiếm 27% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AZ Alkmaar | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| AZ Alkmaar | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AZ Alkmaar | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 90 | 2 | 0 | 7,20 |
| AFC Ajax | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| AFC Ajax | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| AFC Ajax | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 924 | 2 | 0 | 7,18 |
| AFC Ajax | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| PSV Eindhoven | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 540 | 0 | 0 | 6,60 |
| PSV Eindhoven | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 225 | 0 | 0 | 6,80 |
| AZ Alkmaar | 11/12 | VĐQG Hà Lan | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| AZ Alkmaar | 12/13 | VĐQG Hà Lan | 31 | 0 | 0 | 0 | — |
| AZ Alkmaar | 13/14 | VĐQG Hà Lan | 37 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Ajax | 14/15 | VĐQG Hà Lan | 33 | 1364 | 1 | 0 | — |
| AFC Ajax | 15/16 | VĐQG Hà Lan | 31 | 1430 | 0 | 2 | 7,09 |
| AFC Ajax | 16/17 | VĐQG Hà Lan | 32 | 2455 | 2 | 2 | 7,22 |
| AFC Ajax | 17/18 | VĐQG Hà Lan | 13 | 1080 | 2 | 1 | 7,19 |
| FC Utrecht | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 549 | 0 | 0 | 6,49 |
| FC Utrecht | 25/26 | VĐQG Hà Lan | 32 | 1653 | 0 | 0 | 6,75 |
| FC Utrecht | 24/25 | VĐQG Hà Lan | 33 | 2951 | 3 | 1 | 7,03 |
| FC Utrecht | 23/24 | VĐQG Hà Lan | 32 | 2258 | 2 | 0 | 6,86 |
| FC Utrecht | 22/23 | VĐQG Hà Lan | 24 | 1838 | 3 | 0 | 6,87 |
| PSV Eindhoven | 21/22 | VĐQG Hà Lan | 3 | 8 | 0 | 0 | 6,60 |
| PSV Eindhoven | 20/21 | VĐQG Hà Lan | 25 | 1092 | 0 | 0 | 6,83 |
| PSV Eindhoven | 19/20 | VĐQG Hà Lan | 23 | 2048 | 0 | 0 | 6,91 |
| PSV Eindhoven | 18/19 | VĐQG Hà Lan | 34 | 3008 | 3 | 1 | 7,00 |
| PSV Eindhoven | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 15 | 0 | 0 | 6,20 |
| PSV Eindhoven | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
| PSV Eindhoven | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 677 | 0 | 0 | 6,85 |
| AFC Ajax | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,00 |
| AFC Ajax | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Ajax | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Ajax | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 395 | 0 | 0 | 6,62 |
| SpVgg Greuther Fürth | 21/22 | Bundesliga | 24 | 2134 | 0 | 0 | 6,65 |
| PEC Zwolle | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| PEC Zwolle | 26/27 | VĐQG Hà Lan | 6 | 540 | 1 | 0 | 6,62 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Nick Viergever
- Nick Viergever có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Nick Viergever ra sân 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Hà Lan và ghi 1 bàn.
- Nick Viergever hiện thuộc biên chế CLB nào?
- PEC Zwolle là CLB hiện tại của Nick Viergever, mang áo số 24 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Nick Viergever bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nick Viergever 37 tuổi (sinh ngày 03/08/1989), cao 182 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan · Lịch thi đấu PEC Zwolle
Cập nhật lần cuối: 10:15 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.