
Nicolae Stanciu
Tiền vệ tấn công ·
Dalian Yingbo FC
Các thương vụ chuyển nhượng của Nicolae Stanciu
Giá trị chuyển nhượng của Nicolae Stanciu được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,0 triệu EUR khi đang ở Dalian Yingbo FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang RSC Anderlecht với 11 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | — | CSM Unirea Alba Iulia | Không công bố |
| 1/9/2011 | CSM Unirea Alba Iulia | FC Vaslui | 240 nghìn EUR |
| 1/7/2013 | FC Vaslui | FCSB | 1,0 triệu EUR |
| 29/8/2016 | FCSB | RSC Anderlecht | 11 triệu EUR |
| 23/1/2018 | RSC Anderlecht | AC Sparta Praha | 3,8 triệu EUR |
| 28/1/2019 | AC Sparta Praha | Al-Ahli | 10 triệu EUR |
| 4/7/2019 | Al-Ahli | SK Slavia Praha | 4,0 triệu EUR |
| 15/3/2022 | SK Slavia Praha | Wuhan Three Towns | 4,0 triệu EUR |
| 7/9/2023 | Wuhan Three Towns | Damac FC | 2,5 triệu EUR |
| 1/7/2025 | Damac FC | Genoa | Tự do |
| 29/1/2026 | Genoa | Dalian Yingbo FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Nicolae Stanciu qua từng mùa
Ngoài Dalian Yingbo FC, CLB hiện tại, hồ sơ của Nicolae Stanciu còn ghi số liệu ở 9 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Dalian Yingbo FC, nơi anh đến ngày 29/01/2026 từ Genoa dưới dạng tự do. Ở mùa 2026 tại VĐQG Trung Quốc, anh có 23 lần ra sân, ghi 9 bàn. Tại Dalian Yingbo FC, anh mang áo số 10 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2008, khi anh gia nhập CSM Unirea Alba Iulia, năm anh bước sang tuổi 15. FC Vaslui đón anh ngày 01/09/2011 từ CSM Unirea Alba Iulia với phí 240 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn sau 4 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. FCSB đón anh ngày 01/07/2013 từ FC Vaslui với phí 1,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 26 bàn và 10 kiến tạo qua 77 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến RSC Anderlecht ngày 29/08/2016 từ FCSB, phí 11 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 67 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 8 bàn và 3 kiến tạo tại đây. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2022 tại VĐQG Trung Quốc trong màu áo Wuhan Three Towns, khi anh có 10 bàn và 12 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 29. Gộp 10 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 70 bàn và 62 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 339 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 66 trận cho Romania, kèm 5 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi.
Nicolae Stanciu đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 33, Nicolae Stanciu là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Dalian Yingbo FC. Số áo hiện tại là 10.
- Câu lạc bộ
- Dalian Yingbo FC
- Giải đấu
- VĐQG Trung Quốc
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 29/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,0 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Nicolae Stanciu
Ở tuổi 33, Nicolae Stanciu đang là tiền vệ trong đội hình Dalian Yingbo FC. Hợp đồng với Dalian Yingbo FC được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 7/5/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 171 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Dalian Yingbo FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,0 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Nicolae Stanciu
Mùa 2026 tại VĐQG Trung Quốc, Nicolae Stanciu góp mặt 23 trận trong màu áo Dalian Yingbo FC. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,53.
- 23 Trận
- 1953 Phút
- 9 Bàn thắng
- 4 Kiến tạo
- 2,91 xG
- 86 Sút
- 43 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,53 Điểm trung bình
Phong độ Nicolae Stanciu các trận vừa qua
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Nicolae Stanciu thi đấu 463 phút, trung bình 93 phút mỗi trận. Tổng cộng anh ghi 2 bàn và 1 kiến tạo trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 05-09 | Qingdao Hainiu | 2–1 | 93 | 1/0 | 9,1 |
| 28-08 | Beijing Guoan | 1–1 | 100 | 0/0 | 6,5 |
| 23-08 | Chongqing Tonglianglong FC | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 19-08 | Shanghai Port | 1–1 | 90 | 1/0 | 6,6 |
| 15-08 | Yunnan Yukun | 3–1 | 90 | 0/1 | 6,7 |
Hành trình sự nghiệp của Nicolae Stanciu
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Nicolae Stanciu là 12/13 tại FC Vaslui. Số liệu từng mùa cộng dồn: 70 bàn, 339 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FCSB | 13/14 | VĐQG Romania | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 14/15 | VĐQG Romania | 10 | 0 | 6 | 2 | — |
| FCSB | 15/16 | VĐQG Romania | 28 | 0 | 12 | 8 | — |
| FCSB | 16/17 | VĐQG Romania | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| Al-Ahli | 18/19 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 10 | 697 | 2 | 3 | 7,09 |
| Damac FC | 23/24 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 27 | 2316 | 4 | 7 | 7,38 |
| Damac FC | 24/25 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 29 | 2595 | 5 | 7 | 7,20 |
| RSC Anderlecht | 16/17 | VĐQG Bỉ | 34 | 0 | 4 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 17/18 | VĐQG Bỉ | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Vaslui | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| FCSB | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 871 | 4 | 3 | 7,19 |
| AC Sparta Praha | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SK Slavia Praha | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 645 | 3 | 3 | 7,01 |
| SK Slavia Praha | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Genoa | 25/26 | Serie A | 16 | 190 | 0 | 0 | 6,58 |
| SK Slavia Praha | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 0 | — |
| SK Slavia Praha | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 157 | 0 | 0 | 6,95 |
| SK Slavia Praha | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 640 | 0 | 1 | 7,22 |
| RSC Anderlecht | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 102 | 0 | 0 | 6,57 |
| FCSB | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 3 | 0 | — |
| FCSB | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| FCSB | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 2 | 0 | — |
| FCSB | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 336 | 1 | 0 | 6,57 |
| FC Vaslui | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SK Slavia Praha | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 239 | 0 | 0 | 6,50 |
| Romania | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 236 | 0 | 1 | 7,15 |
| Romania | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 777 | 1 | 1 | 7,25 |
| Romania | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 5 | 345 | 0 | 0 | 7,12 |
| Romania | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 3 | 0 | — |
| Romania | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 278 | 0 | 0 | 6,88 |
| Romania | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 114 | 0 | 0 | 7,10 |
| Romania | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 356 | 0 | 1 | 7,33 |
| Romania | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 162 | 0 | 0 | 7,25 |
| Romania | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 355 | 1 | 0 | 6,82 |
| Romania | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 200 | 0 | 0 | 7,17 |
| Romania | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,90 |
| Romania | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 70 | 0 | 0 | 6,90 |
| Genoa | — | Coppa Italia | 3 | 235 | 1 | 0 | 7,40 |
| Wuhan Three Towns | 2022 | VĐQG Trung Quốc | 27 | 2308 | 10 | 12 | 7,76 |
| Wuhan Three Towns | 2023 | VĐQG Trung Quốc | 24 | 2093 | 1 | 12 | 7,39 |
| Dalian Yingbo FC | 2026 | VĐQG Trung Quốc | 23 | 1953 | 9 | 4 | 7,53 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sự nghiệp quốc tế của Nicolae Stanciu
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Nicolae Stanciu có 66 trận cho Romania, trong đó có 5 bàn thắng.
Romania 66 trận 5 bàn Lần gần nhất: 6/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Nicolae Stanciu
- Nicolae Stanciu đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nicolae Stanciu đang thuộc biên chế Dalian Yingbo FC, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Nicolae Stanciu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nicolae Stanciu 33 tuổi (sinh ngày 07/05/1993), cao 171 cm.
- Thành tích ghi bàn của Nicolae Stanciu mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Trung Quốc ghi nhận Nicolae Stanciu có 9 bàn qua 23 trận và có 4 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc · Lịch thi đấu Dalian Yingbo FC
Cập nhật lần cuối: 12:36 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.