Dalian Yingbo FC vs Qingdao Hainiu
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,1 Nicolae Stanciu Dalian Yingbo FC
- 7,8 Isnik Alimi Dalian Yingbo FC
- 7,8 Luo Jing Dalian Yingbo FC
Thông tin trận
Dalian Yingbo FC vs Qingdao Hainiu: kết quả chung cuộc
Đánh giá 65% dành cho Dalian Yingbo FC trước trận được chính kết quả trên sân xác nhận. Trận đấu khép lại với tỷ số 2-1. Cặp đấu nằm ở vòng 26.
Cặp đấu này đã có những gì?
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 2,8 bàn mỗi trận. Tổng bàn thắng đối đầu là 6 cho Dalian Yingbo FC và 5 cho Qingdao Hainiu.
Mạch bàn thắng của Dalian Yingbo FC và Qingdao Hainiu
Các bàn thắng trải từ phút 10 tới phút 45. Hiệp hai khép lại mà không có thêm bàn nào.
Phong độ của Dalian Yingbo FC và Qingdao Hainiu trước trận
Chuỗi kết quả trước đó của Qingdao Hainiu là thua Wuhan Three Towns 1-5, thua Shanghai Port 1-2 và thua Shandong Taishan 1-3. Qingdao Hainiu thua Wuhan Three Towns 1-5 ở lần ra sân liền trước. Dalian Yingbo FC hoà Beijing Guoan 1-1 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Dalian Yingbo FC vs Qingdao Hainiu: cầu thủ đáng chú ý
Dalian Yingbo FC có Nicolae Stanciu chơi tốt nhất, còn phía Qingdao Hainiu là Long Song. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng. Isnik Alimi dứt điểm 5 lần mà chưa lần nào thành bàn.
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
Dalian Yingbo FC cầm bóng 62% còn Qingdao Hainiu giữ 38%. Thủ môn Qingdao Hainiu phải cứu thua 6 lần. Tổng cộng 5 tình huống rõ rệt được tạo ra.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Dalian Yingbo FC đang đứng trên Qingdao Hainiu 14 bậc. Qingdao Hainiu có 14 điểm sau 26 trận. Hiệu số hiện tại nghiêng về Dalian Yingbo FC.
Khoảnh khắc quyết định Dalian Yingbo FC vs Qingdao Hainiu
Bàn gỡ hoà ở phút 23 kéo trận đấu sang một hướng khác.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 65%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.39 | 4.50 | 5.75 |
| Đồng thuận | 1.39 | 4.50 | 5.75 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.02 | 17.00 |
| Đồng thuận | 1.02 | 17.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.17 | 5.00 |
| Đồng thuận | 1.17 | 5.00 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.57 | 2.35 |
| Đồng thuận | 1.57 | 2.35 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.38 | 1.53 |
| Đồng thuận | 2.38 | 1.53 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.67 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.73 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.75 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.75 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.75 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.78 (kèo tăng) | 1.92 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.75 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.70 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.78 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.75 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.73 (kèo giảm) | 1.97 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.80 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.73 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.78 (kèo tăng) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.75 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.75 | 1.97 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.60 (kèo giảm) | 1.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.75 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 5.50 (kèo giảm) | 1.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 5.60 (kèo giảm) | 1.08 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.60 | 1.09 |
Chủ chấp 3 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 5.25 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.25 | 1.16 |
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.95 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.65 (kèo giảm) | 1.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 4.90 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 4.95 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.93 | 1.12 |
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.73 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.55 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 3.74 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.73 | 1.19 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.08 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.00 (kèo giảm) | 1.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 3.10 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 3.08 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.08 | 1.29 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.78 (kèo giảm) | 1.34 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.67 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.78 (kèo giảm) | 1.34 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 3.10 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.78 | 1.35 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.49 (kèo giảm) | 1.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.38 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.45 (kèo giảm) | 1.51 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.60 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.40 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.49 (kèo giảm) | 1.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.80 (kèo giảm) | 1.42 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.49 | 1.45 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.22 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.05 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.07 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.10 (kèo giảm) | 1.59 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.30 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.10 | 1.68 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.97 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.00 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.82 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.85 (kèo giảm) | 1.89 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.95 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.85 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.87 (kèo giảm) | 1.76 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.96 (kèo giảm) | 1.81 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.00 (kèo giảm) | 1.78 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.00 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.96 | 1.81 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.77 (kèo giảm) | 2.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.65 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.66 (kèo giảm) | 2.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.69 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.75 (kèo giảm) | 2.03 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.80 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.75 | 2.03 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.50 (kèo giảm) | 2.46 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.45 (kèo giảm) | 2.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.46 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.50 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.45 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.50 (kèo giảm) | 2.46 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.54 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.58 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.46 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.37 (kèo giảm) | 2.72 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.38 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.45 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.37 (kèo giảm) | 2.72 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.43 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.45 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.40 | 2.72 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.32 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.45 | 2.55 |
| Nhà cái 12 | 1.38 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.37 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.38 | 2.98 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.19 (kèo giảm) | 3.81 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.22 (kèo giảm) | 4.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.19 (kèo giảm) | 3.82 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.27 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.20 | 3.82 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.08 (kèo giảm) | 5.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.13 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.10 (kèo giảm) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.08 (kèo giảm) | 5.65 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.09 | 5.65 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.06 (kèo giảm) | 6.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.11 (kèo giảm) | 6.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.06 (kèo giảm) | 6.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.06 | 6.05 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.10 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.10 | 7.00 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo giảm) | 8.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.01 (kèo giảm) | 8.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.01 | 8.60 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.13 | 1.17 | 2.63 |
| Đồng thuận | 1.13 | 1.17 | 2.63 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.13 (kèo tăng) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.13 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.11 (kèo giảm) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.14 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.11 (kèo giảm) | 5.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.11 (kèo giảm) | 5.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.17 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.12 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.12 (kèo giảm) | 5.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.14 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.13 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.13 | 5.50 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
31 S. Luo -
19 S. Wenjie -
33 L. Jiashen -
24 N. Pan -
27 Z. Kuang -
43 M. Jappar -
39 S. Li -
17 Q. Wang -
14 S. Zheng'ao -
47 Z. Chuanhui -
22 Y. Cong -
21 L. Guobao
Chơi hay nhất
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
3 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích · 5 lần tắc bóng
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Dalian Yingbo FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 Weiguo Liu C TM | 94' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 8/14 | 0 | 0 | 1 |
| 22 Weijie Mao HV | 94' | 7,1 | 0 | 1 | 0/0 | 44/54 | 2 | 5 | 0 |
| 24 Jinhao Bi HV | 94' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 24/35 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Mamadou Traoré HV | 94' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 40/48 | 0 | 0 | 0 |
| 38 Lü Zhuoyi HV | 94' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 24/32 | 0 | 2 | 0 |
| 12 Feng Boxuan HV DB | 33' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Isnik Alimi TV | 94' | 7,8 | 0 | 0 | 3/5 | 62/78 | 3 | 5 | 0 |
| 10 Nicolae Stanciu TV | 93' | 9,1 | 1 | 0 | 1/2 | 32/46 | 3 | 0 | 0 |
| 7 Luo Jing TV | 72' | 7,8 | 1 | 0 | 1/1 | 27/36 | 1 | 0 | 0 |
| 40 Jintao Liao TV | 72' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 35/40 | 2 | 2 | 0 |
| 9 Pedro Delgado TV | 61' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 14/25 | 0 | 4 | 0 |
| 27 Yang Mingrui TV DB | 22' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 3/3 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Huachen Zhang TV DB | 22' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Shan Huang TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Frank Acheampong TĐ | 94' | 7,4 | 0 | 0 | 3/4 | 25/29 | 0 | 1 | 0 |
Qingdao Hainiu
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 Pengfei Mu C TM | 94' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 14/27 | 1 | 0 | 6 |
| 23 Long Song HV | 94' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 28/35 | 0 | 2 | 0 |
| 29 Suda Li HV | 94' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 14/22 | 1 | 2 | 0 |
| 3 Junshuai Liu HV | 78' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 20/30 | 0 | 3 | 0 |
| 16 Hailong Li HV | 78' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 12/19 | 0 | 1 | 0 |
| 33 Liu Jiashen HV DB | 16' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Ruicong Gong TV | 94' | 7,0 | 0 | 1 | 0/2 | 17/22 | 1 | 2 | 0 |
| 34 Yonghao Jin TV | 94' | 6,2 | 0 | 0 | 1/2 | 14/21 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Yaw Yeboah TV | 84' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 6/11 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Chuangyi Lin TV | 74' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 23/32 | 1 | 1 | 0 |
| 31 Senwen Luo TV DB | 20' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 4/7 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Ngan Cheuk Pan TV DB | 16' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Carlos Strandberg TĐ | 94' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 9/16 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Xinyu Liu TĐ | 74' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 8/13 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Song Wenjie TĐ DB | 20' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Zhaolei Kuang TĐ DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (4 trận)
- 05/09/2026 Dalian Yingbo FC 2-1 Qingdao Hainiu
- 10/05/2026 Qingdao Hainiu 3-1 Dalian Yingbo FC
- 03/08/2025 Dalian Yingbo FC 2-0 Qingdao Hainiu
- 02/04/2025 Qingdao Hainiu 1-1 Dalian Yingbo FC
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.