
Noah Persson
Hậu vệ ·
Hammarby IF
Noah Persson chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Noah Persson là từ Mjällby AIF U19 sang Mjällby AIF ngày 20/08/2021, phí không được công bố. Hồ sơ định giá anh khoảng 1,4 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/8/2021 | Mjällby AIF U19 | Mjällby AIF | Không công bố |
| 7/2/2023 | Mjällby AIF | BSC Young Boys | 1,0 triệu EUR |
| 8/2/2023 | BSC Young Boys | Mjällby AIF | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Mjällby AIF | BSC Young Boys | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2024 | BSC Young Boys | Grasshopper Club Zürich | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Grasshopper Club Zürich | BSC Young Boys | Trở lại sau cho mượn |
| 29/8/2025 | BSC Young Boys | Hammarby IF | 900 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Noah Persson qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Noah Persson là ngày 20/08/2021, khi anh từ Mjällby AIF U19 chuyển tới Mjällby AIF — năm anh bước sang tuổi 18. Giai đoạn đang diễn ra tại Hammarby IF bắt đầu ngày 29/08/2025, khi anh đến từ BSC Young Boys với phí 900 nghìn EUR. Trong mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, anh có 22 lần ra sân, ghi 2 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn và 2 kiến tạo qua 28 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Hammarby IF. Hồ sơ hiện tại ở Hammarby IF ghi anh khoác áo số 16 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2029.
Ở Mjällby AIF, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn và 4 kiến tạo qua 57 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 2021 đến mùa 2023. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2021 ở Mjällby AIF tại VĐQG Thuỵ Điển, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 18 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. BSC Young Boys đón anh ngày 07/02/2023 từ Mjällby AIF, phí 1,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 kiến tạo qua 53 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 4 bàn và 7 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 169 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2022 tại VĐQG Thuỵ Điển trong màu áo Mjällby AIF, khi anh có 1 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 19 tuổi.
Noah Persson đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 23, Noah Persson là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Hammarby IF. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 1,4 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Hammarby IF
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Điển
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 29/08/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Noah Persson là ai?
Noah Persson thi đấu ở vị trí hậu vệ, là cầu thủ người Thụy Điển của Hammarby IF. Ở Hammarby IF, anh khoác áo số 16.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 16/7/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Hammarby IF
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Noah Persson
Noah Persson đã chơi 22 trận với 1442 phút trên sân mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển. xG mùa này của anh dừng ở 0,46.
- 22 Trận
- 1442 Phút
- 2 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,46 xG
- 23 Sút
- 19 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 6,79 Điểm trung bình
Noah Persson qua những trận gần nhất
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Noah Persson thi đấu 431 phút, trung bình 86 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 6,66.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Degerfors IF | 0–1 | 82 | 0/0 | 6,8 |
| 13-09 | IF Brommapojkarna | 3–1 | 94 | 0/0 | 6,4 |
| 06-09 | Örgryte IS | 1–1 | 75 | 0/0 | 6,5 |
| 30-08 | AIK | 3–2 | 90 | 0/0 | 6,2 |
| 23-08 | GAIS | 2–0 | 90 | 0/0 | 7,4 |
Sự nghiệp Noah Persson theo mùa
Các đội Noah Persson từng khoác áo theo dữ liệu gồm Hammarby IF, BSC Young Boys, Grasshopper Club Zürich và 1 đội khác. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 4 bàn và 169 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hammarby IF | 2026 | VĐQG Thuỵ Điển | 21 | 1360 | 2 | 2 | 6,79 |
| BSC Young Boys | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 29 | 0 | 0 | 6,40 |
| Grasshopper Club Zürich | 24/25 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 31 | 2484 | 1 | 0 | 6,80 |
| BSC Young Boys | 24/25 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 6 | 177 | 0 | 0 | 6,58 |
| BSC Young Boys | 23/24 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 35 | 1208 | 0 | 1 | 6,78 |
| BSC Young Boys | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,55 |
| BSC Young Boys | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 215 | 0 | 0 | 6,68 |
| Hammarby IF | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hammarby IF | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mjällby AIF | 2021 | VĐQG Thuỵ Điển | 18 | 192 | 0 | 0 | 6,54 |
| Mjällby AIF | 2022 | VĐQG Thuỵ Điển | 29 | 2206 | 1 | 3 | 6,79 |
| Sweden | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Mjällby AIF | 2023 | VĐQG Thuỵ Điển | 10 | 794 | 0 | 1 | 7,01 |
| Hammarby IF | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hammarby IF | 2025 | VĐQG Thuỵ Điển | 3 | 13 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Noah Persson
- Noah Persson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Hammarby IF là CLB hiện tại của Noah Persson, mang áo số 16 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Noah Persson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Noah Persson 23 tuổi (sinh ngày 16/07/2003), cao 184 cm.
- Noah Persson có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, Noah Persson ghi 2 bàn sau 22 trận và có 2 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển · Lịch thi đấu Hammarby IF
Cập nhật lần cuối: 13:01 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.