
Odysseas Vlachodimos
Thủ môn ·
Sevilla
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Odysseas Vlachodimos
Ở mùa 26/27 tại La Liga, Odysseas Vlachodimos ra sân 7 trận, thực hiện 20 pha cứu thua. Mỗi trận anh có trung bình 92 phút trên sân. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,97.
- 7 Trận
- 642 Phút
- 20 Cứu thua
- 9 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 6,97 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Odysseas Vlachodimos
Odysseas Vlachodimos có 450 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất. Điểm trung bình của quãng này là 6,84.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | FC Barcelona | 1–3 | 90 | 6,4 |
| 16-09 | Deportivo de A Coruña | 0–1 | 90 | 8,3 |
| 11-09 | Valencia | 1–0 | 90 | 6,7 |
| 06-09 | Espanyol | 1–1 | 90 | 7,1 |
| 29-08 | Atlético Madrid | 1–3 | 90 | 5,7 |
Odysseas Vlachodimos: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 26/04/1994, Odysseas Vlachodimos là thủ môn và hiện thuộc Sevilla. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Hy Lạp.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 26/4/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Sevilla
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,2 triệu EUR (ước tính)
Odysseas Vlachodimos đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Sevilla, Odysseas Vlachodimos mang áo số 1, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Anh cập bến Sevilla từ 12/08/2025. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 3,2 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
Thống kê sự nghiệp Odysseas Vlachodimos
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Odysseas Vlachodimos là 13/14 tại VfB Stuttgart. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng. Riêng Benfica chiếm 58% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Panathinaikos FC | 15/16 | VĐQG Hy Lạp | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panathinaikos FC | 16/17 | VĐQG Hy Lạp | 34 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panathinaikos FC | 17/18 | VĐQG Hy Lạp | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panathinaikos FC | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 570 | 0 | 0 | 6,87 |
| Benfica | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,30 |
| Benfica | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 360 | 0 | 0 | 7,03 |
| Newcastle United | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 19 | 450 | 0 | 0 | 6,68 |
| Benfica | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Benfica | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 34 | 3058 | 0 | 0 | 6,97 |
| Benfica | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 2841 | 0 | 0 | 6,93 |
| Benfica | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 1620 | 0 | 0 | 7,09 |
| Benfica | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 2970 | 0 | 0 | 7,06 |
| Benfica | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 34 | 3055 | 0 | 0 | 6,92 |
| Sevilla | 25/26 | La Liga | 36 | 2970 | 0 | 0 | 6,98 |
| Benfica | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 1260 | 0 | 0 | 6,75 |
| Benfica | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 1260 | 0 | 0 | 7,33 |
| Benfica | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Benfica | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,95 |
| Benfica | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,96 |
| VfB Stuttgart | 15/16 | Bundesliga | 14 | 202 | 0 | 0 | 6,03 |
| VfB Stuttgart | 14/15 | Bundesliga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfB Stuttgart | 13/14 | Bundesliga | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | — | Taça da Liga | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,20 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,93 |
| Benfica | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 19/20 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,60 |
| Benfica | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 159 | 0 | 0 | 7,05 |
| Benfica | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 300 | 0 | 0 | 7,50 |
| Sevilla | 2026 | Club Friendlies | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,61 |
| Greece | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 270 | 0 | 0 | 6,97 |
| Greece | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,25 |
| Greece | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,05 |
| Greece | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 540 | 0 | 0 | 6,72 |
| Greece | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 78 | 0 | 0 | 6,50 |
| Greece | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Sevilla | 26/27 | La Liga | 7 | 642 | 0 | 0 | 6,97 |
| Nottingham Forest | 23/24 | FA Cup | 5 | 210 | 0 | 0 | 6,25 |
| Newcastle United | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sevilla | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Odysseas Vlachodimos
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Odysseas Vlachodimos thuộc biên chế Sevilla, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở VfB Stuttgart tại Bundesliga, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 7 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2014, lúc anh từ VfB Stuttgart II U21 chuyển tới VfB Stuttgart, năm anh tròn 20 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 26 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo VfB Stuttgart. Benfica đón anh ngày 01/07/2018 từ Panathinaikos FC, phí 2,4 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 249 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Newcastle United ngày 01/07/2024 từ Nottingham Forest, phí 24 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 14 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 53 trận trong màu áo Greece. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 25/26 tại La Liga ở Sevilla, với 36 lần, năm anh tròn 31 tuổi. Tính trên 6 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 429 lần có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Sevilla, nơi anh đến ngày 12/08/2025 từ Newcastle United. Ở mùa 26/27 tại La Liga, anh có 20 pha cứu thua sau 7 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 46 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Sevilla. Hồ sơ hiện tại ở Sevilla ghi anh mang áo số 1 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Odysseas Vlachodimos từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Odysseas Vlachodimos, gần nhất là từ VfB Stuttgart II U21 sang VfB Stuttgart ngày 01/07/2014, phí không được công bố. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Newcastle United với 24 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | VfB Stuttgart II U21 | VfB Stuttgart | Không công bố |
| 26/1/2016 | VfB Stuttgart | Panathinaikos FC | Tự do |
| 1/7/2018 | Panathinaikos FC | Benfica | 2,4 triệu EUR |
| 1/9/2023 | Benfica | Nottingham Forest | 4,9 triệu EUR |
| 1/7/2024 | Nottingham Forest | Newcastle United | 24 triệu EUR |
| 12/8/2025 | Newcastle United | Sevilla | Không công bố |
| 30/6/2027 | Sevilla | Newcastle United | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Odysseas Vlachodimos
Dữ liệu đội tuyển của Odysseas Vlachodimos, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 53 trận cho Greece.
Greece 53 trận 0 bàn Lần gần nhất: 7/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Odysseas Vlachodimos
- Odysseas Vlachodimos hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Odysseas Vlachodimos đang thuộc biên chế Sevilla, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Odysseas Vlachodimos bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Odysseas Vlachodimos 32 tuổi (sinh ngày 26/04/1994), cao 191 cm.
- Odysseas Vlachodimos bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Odysseas Vlachodimos bắt 7 trận với 20 pha cứu thua và để thủng lưới 9 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Sevilla
Cập nhật lần cuối: 20:50 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.