
Orbelín Pineda
Tiền vệ ·
CF Monterrey
Lịch sử chuyển nhượng Orbelín Pineda
Dữ liệu chuyển nhượng của Orbelín Pineda gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 6,3 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/7/2026 | AEK Athens | CF Monterrey | 8,0 triệu EUR |
| 1/7/2014 | Querétaro U20 | Querétaro FC | Không công bố |
| 1/1/2016 | Querétaro FC | CD Guadalajara | 5,5 triệu EUR |
| 1/1/2019 | CD Guadalajara | Cruz Azul | 11 triệu EUR |
| 7/1/2022 | Cruz Azul | Celta Vigo | Tự do |
| 15/7/2022 | Celta Vigo | AEK Athens | Cho mượn |
| 30/6/2023 | AEK Athens | Celta Vigo | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Celta Vigo | AEK Athens | 6,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Orbelín Pineda
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Orbelín Pineda là ngày 01/07/2014, khi anh từ Querétaro U20 chuyển tới Querétaro FC — năm anh bước sang tuổi 18. Chặng hiện tại gắn với CF Monterrey, nơi anh đến ngày 18/07/2026 từ AEK Athens theo mức phí 8,0 triệu EUR. Ở mùa 2026 tại VĐQG Mexico, anh ghi 1 bàn sau 7 trận ra sân. Tại CF Monterrey, anh khoác áo số 25 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hồ sơ ghi cho anh 8 bàn qua 33 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Querétaro FC. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 14/15 ở Querétaro FC tại VĐQG Mexico, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 18 tuổi. Anh cập bến Cruz Azul ngày 01/01/2019 từ CD Guadalajara với phí 11 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 10 bàn cùng 12 kiến tạo qua 100 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 15/07/2022, anh rời Celta Vigo sang AEK Athens theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 19 bàn và 13 kiến tạo sau 159 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo AEK Athens. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại VĐQG Hy Lạp trong màu áo AEK Athens, khi anh có 9 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 26. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 45 bàn cùng 29 kiến tạo. Tổng cộng anh có 420 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 118 trận trong màu áo Mexico, kèm 10 bàn.
CLB hiện tại của Orbelín Pineda
Orbelín Pineda thi đấu cho CF Monterrey tại VĐQG Mexico theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 6,3 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- CF Monterrey
- Giải đấu
- VĐQG Mexico
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 18/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 6,3 triệu EUR (ước tính)
Orbelín Pineda là ai?
Orbelín Pineda mang áo số 25 của CF Monterrey và chơi ở vị trí tiền vệ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 169 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 24/3/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Mexico
- Chiều cao
- 169 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- CF Monterrey
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 6,3 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Orbelín Pineda
Sau 7 trận mùa 2026 tại VĐQG Mexico, Orbelín Pineda đóng góp 1 bàn và 1 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,30.
- 7 Trận
- 489 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,76 xG
- 0,35 xA
- 11 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,30 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Orbelín Pineda
Orbelín Pineda chơi từ 60 phút trở lên ở 4 trong 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 74 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Cruz Azul | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 13-09 | Tigres UANL | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,6 |
| 31-08 | Atlético San Luis | 1–3 | 45 | 0/0 | 7,5 |
| 22-08 | Club León | 2–0 | 81 | 0/0 | 6,9 |
| 16-08 | FC Juárez | 6–1 | 63 | 1/1 | 9,1 |
Hành trình sự nghiệp của Orbelín Pineda
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Orbelín Pineda là 14/15 tại Querétaro FC. Số liệu từng mùa cộng dồn: 45 bàn, 420 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AEK Athens | 22/23 | VĐQG Hy Lạp | 36 | 2551 | 9 | 2 | 6,99 |
| Querétaro FC | — | Liga MX Clausura | 17 | 0 | 5 | 0 | — |
| CD Guadalajara | — | Liga MX Clausura | 19 | 1640 | 4 | 0 | 7,21 |
| CD Guadalajara | — | Liga MX Clausura | 23 | 1819 | 2 | 2 | 6,96 |
| CD Guadalajara | — | Liga MX Clausura | 15 | 1015 | 0 | 0 | 6,71 |
| Cruz Azul | — | Liga MX Clausura | 19 | 1351 | 2 | 3 | 6,87 |
| Cruz Azul | — | Liga MX Clausura | 9 | 350 | 1 | 0 | 6,57 |
| Cruz Azul | — | Liga MX Clausura | 22 | 1387 | 2 | 2 | 6,85 |
| Querétaro FC | 14/15 | VĐQG Mexico | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Querétaro FC | 15/16 | VĐQG Mexico | 12 | 534 | 3 | 0 | 6,86 |
| CD Guadalajara | 16/17 | VĐQG Mexico | 19 | 1614 | 0 | 0 | 6,96 |
| CD Guadalajara | 17/18 | VĐQG Mexico | 16 | 964 | 0 | 0 | 6,73 |
| CD Guadalajara | 18/19 | VĐQG Mexico | 12 | 959 | 1 | 1 | 6,95 |
| Cruz Azul | 2019 | VĐQG Mexico | 18 | 1006 | 2 | 2 | 6,89 |
| Cruz Azul | 2020 | VĐQG Mexico | 19 | 1550 | 2 | 3 | 6,98 |
| Cruz Azul | 2021 | VĐQG Mexico | 13 | 1093 | 1 | 2 | 7,04 |
| AEK Athens | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 381 | 1 | 0 | 7,08 |
| AEK Athens | 25/26 | VĐQG Hy Lạp | 31 | 2479 | 5 | 2 | 7,30 |
| AEK Athens | 24/25 | VĐQG Hy Lạp | 31 | 1884 | 1 | 2 | 7,17 |
| AEK Athens | 23/24 | VĐQG Hy Lạp | 33 | 2250 | 3 | 4 | 7,26 |
| Celta Vigo | 21/22 | La Liga | 18 | 99 | 0 | 0 | 6,68 |
| AEK Athens | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| Mexico | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 77 | 0 | 0 | 6,90 |
| Mexico | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 29 | 0 | 0 | 6,25 |
| AEK Athens | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEK Athens | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 16 | 1019 | 0 | 3 | 7,18 |
| Mexico | — | World Cup Qualification CONCACAF | 9 | 13 | 0 | 0 | 6,80 |
| Mexico | — | World Cup Qualification CONCACAF | 10 | 315 | 1 | 1 | 6,79 |
| Mexico | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2019 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2020 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2022 | Giao hữu quốc tế | 6 | 13 | 0 | 0 | 6,50 |
| Mexico | 2023 | Giao hữu quốc tế | 4 | 192 | 0 | 0 | 6,55 |
| Mexico | 2024 | Giao hữu quốc tế | 6 | 309 | 1 | 1 | 7,02 |
| Mexico | 2025 | Giao hữu quốc tế | 8 | 326 | 1 | 0 | 6,95 |
| Mexico | 2026 | Giao hữu quốc tế | 5 | 131 | 0 | 0 | 6,70 |
| CF Monterrey | 2026 | VĐQG Mexico | 6 | 399 | 1 | 1 | 7,33 |
| Mexico | 2024 | Copa America 2024 | 3 | 147 | 0 | 0 | 6,80 |
| Mexico | 19/20 | CONCACAF Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 22/23 | CONCACAF Nations League | 5 | 263 | 1 | 0 | 6,86 |
| Mexico | 23/24 | CONCACAF Nations League | 4 | 116 | 1 | 0 | 7,05 |
| Mexico | 24/25 | CONCACAF Nations League | 4 | 79 | 0 | 0 | 6,80 |
| Mexico | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 6 | 465 | 3 | 1 | 7,42 |
| Mexico | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 6 | 472 | 2 | 1 | 7,02 |
| Mexico | 2025 | CONCACAF Gold Cup 2025 | 6 | 78 | 0 | 1 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê đội tuyển của Orbelín Pineda
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Orbelín Pineda có 118 trận trong màu áo Mexico.
Mexico 118 trận 10 bàn Lần gần nhất: 6/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Orbelín Pineda
- Orbelín Pineda hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Orbelín Pineda đang thuộc biên chế CF Monterrey, mang áo số 25 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Orbelín Pineda bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Orbelín Pineda 30 tuổi (sinh ngày 24/03/1996), cao 169 cm.
- Thành tích ghi bàn của Orbelín Pineda mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Mexico ghi nhận Orbelín Pineda có 1 bàn qua 7 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Mexico · Lịch thi đấu CF Monterrey
Cập nhật lần cuối: 13:17 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.