
Osame Sahraoui
Tiền vệ ·
Lille
Câu chuyện thi đấu của Osame Sahraoui, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Osame Sahraoui thuộc biên chế Lille, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2018, khi anh gia nhập Vålerenga IF II, năm anh tròn 17 tuổi. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2018 ở Vålerenga IF tại VĐQG Na Uy, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 17. Vålerenga IF đón anh ngày 15/05/2019 từ Vålerenga IF II. Ở đội này, hồ sơ ghi 88 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 12 bàn cùng 14 kiến tạo trên mọi giải. SC Heerenveen đón anh ngày 31/01/2023 từ Vålerenga IF với phí 2,6 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 9 bàn và 10 kiến tạo sau 49 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại VĐQG Hà Lan cùng SC Heerenveen, với 8 bàn và 4 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 22 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2020 tại VĐQG Na Uy ở Vålerenga IF, với 4 bàn. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 27 bàn và 30 kiến tạo. Tổng cộng anh có 218 trận nằm trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/08/2024, khi anh chuyển từ SC Heerenveen sang Lille, phí 8,0 triệu EUR. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 6 bàn cùng 6 kiến tạo sau 81 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Lille. Trong đội hình Lille, anh khoác áo số 11, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Osame Sahraoui đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Osame Sahraoui là 2018 tại Vålerenga IF. Số liệu từng mùa cộng dồn: 27 bàn, 218 lần có tên trong danh sách. Riêng Vålerenga IF chiếm 40% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lille | 2025 | Ligue 1 | 21 | 507 | 1 | 2 | 6,72 |
| Lille | 2024 | Ligue 1 | 31 | 1292 | 3 | 3 | 6,96 |
| Lille | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 285 | 0 | 0 | 6,94 |
| SC Heerenveen | 23/24 | VĐQG Hà Lan | 32 | 2473 | 8 | 4 | 6,86 |
| SC Heerenveen | 22/23 | VĐQG Hà Lan | 17 | 1289 | 1 | 6 | 6,89 |
| Lille | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 508 | 2 | 1 | 6,85 |
| Vålerenga IF | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 17 | 0 | 1 | 7,60 |
| Morocco | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 63 | 0 | 0 | 7,00 |
| Lille | 2026 | Ligue 1 | 4 | 72 | 0 | 0 | 6,75 |
| Vålerenga IF | 2018 | VĐQG Na Uy | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vålerenga IF | 2020 | VĐQG Na Uy | 29 | 1901 | 4 | 4 | 6,80 |
| Vålerenga IF | 2021 | VĐQG Na Uy | 27 | 2188 | 2 | 6 | 6,81 |
| Vålerenga IF | 2022 | VĐQG Na Uy | 29 | 2369 | 6 | 4 | 6,92 |
| Lille | — | Coupe de France | 3 | 143 | 0 | 0 | 6,80 |
| Lille | 25/26 | Coupe de France | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,45 |
| Lille | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Osame Sahraoui là ai?
Ở tuổi 25, Osame Sahraoui đang là tiền vệ trong đội hình Lille. Trong đội hình Lille, anh mặc áo 11. Hợp đồng với Lille được ghi nhận đến 30/06/2029.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 11/6/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Morocco
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Lille
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 8,7 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Osame Sahraoui
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Osame Sahraoui gia nhập Lille ngày 01/08/2024. Trong đội, anh nhận áo số 11. Dữ liệu định giá anh khoảng 8,7 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Lille
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 01/08/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 8,7 triệu EUR (ước tính)
Osame Sahraoui chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Osame Sahraoui được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 8,7 triệu EUR khi đang ở Lille (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 4 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2018 | — | Vålerenga IF II | Không công bố |
| 15/5/2019 | Vålerenga IF II | Vålerenga IF | Không công bố |
| 31/1/2023 | Vålerenga IF | SC Heerenveen | 2,6 triệu EUR |
| 1/8/2024 | SC Heerenveen | Lille | 8,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Osame Sahraoui mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Osame Sahraoui
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 08-09 | Real Betis | 2–3 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Osame Sahraoui
- Osame Sahraoui bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Osame Sahraoui 25 tuổi (sinh ngày 11/06/2001), cao 170 cm.
- Osame Sahraoui mang quốc tịch nào?
- Osame Sahraoui có quốc tịch Morocco theo hồ sơ.
- Osame Sahraoui hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Lille là CLB hiện tại của Osame Sahraoui, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Lille
Cập nhật lần cuối: 09:49 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.