
Pablo Fornals
Tiền vệ trung tâm ·
Real Betis
Câu chuyện sự nghiệp Pablo Fornals qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Pablo Fornals thuộc biên chế Real Betis, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2014, khi anh gia nhập Atlético Malagueño, năm anh bước sang tuổi 18. Anh cập bến Málaga CF ngày 01/07/2015 từ Atlético Malagueño. Cộng mọi giải, anh có 71 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 7 bàn cùng 2 kiến tạo tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 15/16 tại La Liga cùng Málaga CF, năm anh bước sang tuổi 19. Mùa đó anh đóng góp 1 bàn. West Ham United đón anh ngày 01/07/2019 từ Villarreal, phí 28 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 224 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 23 bàn cùng 18 kiến tạo trên mọi giải.
Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 53 bàn và 51 kiến tạo. Cùng quãng đó là 514 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại La Liga cùng Real Betis, với 9 bàn cùng 6 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 29 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Real Betis, nơi anh đến ngày 01/02/2024 từ West Ham United với phí 8,0 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại La Liga, anh ra sân 4 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 14 bàn và 12 kiến tạo sau 120 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Real Betis. Tại Real Betis, anh khoác áo số 8 và có hợp đồng tới 30/06/2029.
Hành trình sự nghiệp của Pablo Fornals
Theo thống kê từng mùa, Pablo Fornals ghi 53 bàn qua 514 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng West Ham United chiếm 44% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Villarreal | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 501 | 1 | 1 | 6,86 |
| Villarreal | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 877 | 3 | 3 | 7,18 |
| West Ham United | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 761 | 0 | 2 | 6,98 |
| West Ham United | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 315 | 0 | 0 | 6,82 |
| West Ham United | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 21 | 452 | 0 | 0 | 6,71 |
| West Ham United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 1521 | 3 | 1 | 6,78 |
| West Ham United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2799 | 6 | 3 | 6,94 |
| West Ham United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2586 | 5 | 4 | 6,83 |
| West Ham United | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2190 | 2 | 5 | 6,68 |
| Real Betis | 25/26 | La Liga | 38 | 2865 | 9 | 6 | 7,12 |
| Real Betis | 24/25 | La Liga | 28 | 1836 | 2 | 0 | 6,99 |
| Real Betis | 23/24 | La Liga | 15 | 1153 | 3 | 2 | 7,18 |
| Villarreal | 18/19 | La Liga | 36 | 2487 | 2 | 3 | 6,83 |
| Villarreal | 17/18 | La Liga | 35 | 2622 | 3 | 12 | 7,00 |
| Málaga CF | 16/17 | La Liga | 35 | 2672 | 6 | 2 | 6,83 |
| Málaga CF | 15/16 | La Liga | 33 | 1286 | 1 | 0 | 6,69 |
| Real Betis | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 690 | 0 | 1 | 6,95 |
| West Ham United | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 15 | 569 | 3 | 1 | 7,11 |
| Real Betis | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 12 | 811 | 0 | 1 | 7,15 |
| Real Betis | 2026 | Club Friendlies | 7 | 135 | 1 | 2 | 7,60 |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 114 | 1 | 1 | 6,97 |
| Spain | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 15 | 0 | 0 | 6,70 |
| Spain | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 18/19 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 13 | 0 | 0 | 6,30 |
| Spain | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Real Betis | 26/27 | La Liga | 7 | 455 | 0 | 0 | 6,82 |
| West Ham United | 19/20 | FA Cup | 2 | 65 | 1 | 1 | 7,45 |
| West Ham United | 20/21 | FA Cup | 3 | 179 | 1 | 0 | 7,40 |
| West Ham United | 21/22 | FA Cup | 3 | 133 | 0 | 1 | 6,90 |
| West Ham United | 22/23 | FA Cup | 3 | 170 | 0 | 0 | 6,83 |
| West Ham United | 23/24 | FA Cup | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,80 |
| Málaga CF | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Málaga CF | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| Villarreal | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 212 | 0 | 0 | 7,08 |
| Villarreal | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 84 | 0 | 0 | 6,77 |
| Real Betis | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 26 | 0 | 0 | 6,50 |
| Real Betis | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 154 | 0 | 1 | 6,80 |
| Real Betis | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,10 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,00 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 3 | 71 | 0 | 0 | 6,80 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 1 | 77 | 1 | 0 | 8,50 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 3 | 156 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Pablo Fornals
Pablo Fornals thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm, là cầu thủ người Tây Ban Nha của Real Betis. Số đo ghi nhận: cao 178 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 22/2/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Real Betis
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 8,4 triệu EUR (ước tính)
Pablo Fornals thuộc biên chế CLB nào?
Pablo Fornals đang khoác áo Real Betis ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 01/02/2024. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2029. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 8,4 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Real Betis
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 01/02/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 8,4 triệu EUR (ước tính)
Pablo Fornals thi đấu ra sao mùa 26/27?
4 trận mùa 26/27 tại La Liga mang về cho Pablo Fornals 0 bàn sau 292 phút. xG mùa này của anh dừng ở 0,27. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,82.
- 4 Trận
- 292 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,27 xG
- 0,38 xA
- 6 Sút
- 10 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,82 Điểm trung bình
Pablo Fornals thi đấu thế nào gần đây?
Pablo Fornals chơi từ 60 phút trở lên ở 3 trong 4 trận ra sân gần nhất. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,82 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 04-09 | Real Madrid | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 29-08 | Levante UD | 5–2 | 33 | 0/0 | 6,5 |
| 25-08 | Valencia | 0–1 | 79 | 0/0 | 6,5 |
| 21-08 | Real Sociedad | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,1 |
Chuyển nhượng và giá trị của Pablo Fornals
Dữ liệu chuyển nhượng của Pablo Fornals gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 8,4 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | — | Atlético Malagueño | Không công bố |
| 1/7/2015 | Atlético Malagueño | Málaga CF | Không công bố |
| 24/7/2017 | Málaga CF | Villarreal | 12 triệu EUR |
| 1/7/2019 | Villarreal | West Ham United | 28 triệu EUR |
| 1/2/2024 | West Ham United | Real Betis | 8,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Pablo Fornals
- Pablo Fornals bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Pablo Fornals 30 tuổi (sinh ngày 22/02/1996), cao 178 cm.
- Pablo Fornals ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại La Liga, Pablo Fornals ghi 0 bàn sau 4 trận.
- Pablo Fornals đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Real Betis là CLB hiện tại của Pablo Fornals, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Real Betis
Cập nhật lần cuối: 05:35 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.