
Pablo Rosario
Tiền vệ trung tâm ·
FC Porto
Câu chuyện thi đấu của Pablo Rosario, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Pablo Rosario là ngày 01/07/2015, khi anh gia nhập Almere City FC — năm anh tròn 18 tuổi. Quãng ở Almere City FC được ghi bằng 4 trận có tên trong danh sách thi đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 15/16. Nice đón anh ngày 27/07/2021 từ PSV Eindhoven với phí 6,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 4 bàn cùng 5 kiến tạo qua 162 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 11 bàn cùng 19 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 382 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 9 trận cho Dominican Republic. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại VĐQG Hà Lan cùng PSV Eindhoven, với 1 bàn cùng 4 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 23. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 18/19 tại Cúp C1 Châu Âu cùng PSV Eindhoven, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 21. Giai đoạn đang diễn ra tại FC Porto bắt đầu ngày 28/08/2025, khi anh đến từ Nice, phí 3,8 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha, anh ra sân 5 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn và 3 kiến tạo qua 57 trận nằm trong danh sách thi đấu cho FC Porto. Trong đội hình FC Porto, anh khoác áo số 13, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Sự nghiệp Pablo Rosario theo mùa
Pablo Rosario có tên trong danh sách thi đấu của Nice nhiều nhất, 162 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Nice chiếm 42% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PSV Eindhoven | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| PSV Eindhoven | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 434 | 1 | 0 | 6,82 |
| PSV Eindhoven | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 450 | 0 | 0 | 6,83 |
| Nice | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 431 | 1 | 0 | 6,52 |
| Almere City FC | 15/16 | VĐQG Hà Lan | 4 | 329 | 0 | 0 | — |
| PSV Eindhoven | 16/17 | VĐQG Hà Lan | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| PSV Eindhoven | 17/18 | VĐQG Hà Lan | 33 | 356 | 0 | 0 | 6,62 |
| Nice | 2025 | Ligue 1 | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,80 |
| Nice | 2024 | Ligue 1 | 29 | 1794 | 3 | 1 | 6,80 |
| Nice | 2023 | Ligue 1 | 32 | 2019 | 0 | 0 | 6,94 |
| Nice | 2022 | Ligue 1 | 37 | 1763 | 0 | 1 | 6,75 |
| Nice | 2021 | Ligue 1 | 36 | 2735 | 0 | 2 | 6,81 |
| FC Porto | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 30 | 1364 | 2 | 1 | 7,07 |
| FC Porto | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 1012 | 0 | 0 | 6,98 |
| PSV Eindhoven | 20/21 | VĐQG Hà Lan | 29 | 2313 | 1 | 4 | 6,92 |
| PSV Eindhoven | 19/20 | VĐQG Hà Lan | 26 | 2255 | 2 | 3 | 7,02 |
| PSV Eindhoven | 18/19 | VĐQG Hà Lan | 32 | 2764 | 0 | 3 | 7,10 |
| Nice | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| PSV Eindhoven | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 1 | 0 | 0 | — |
| PSV Eindhoven | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
| PSV Eindhoven | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 695 | 1 | 1 | 6,84 |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,50 |
| FC Porto | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 6 | 270 | 0 | 0 | 7,10 |
| Nice | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 12 | 452 | 0 | 1 | 6,85 |
| FC Porto | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dominican Republic | 2025 | World Cup Qualification CONCACAF | 2 | 166 | 0 | 1 | 7,10 |
| Netherlands | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dominican Republic | 2025 | Giao hữu quốc tế | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Dominican Republic | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 26/27 | VĐQG Bồ Đào Nha | 7 | 577 | 0 | 1 | 7,19 |
| Nice | — | Coupe de France | 4 | 238 | 0 | 0 | 6,75 |
| Nice | — | Coupe de France | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,08 |
| Nice | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Dominican Republic | 2025 | CONCACAF Gold Cup 2025 | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,10 |
| FC Porto | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Pablo Rosario
Pablo Rosario là tiền vệ người Cộng hòa Dominica 29 tuổi, hiện khoác áo FC Porto. Chân thuận của anh là chân phải. Anh mang áo số 13 tại FC Porto.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 7/1/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Cộng hòa Dominica
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- FC Porto
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 7,8 triệu EUR (ước tính)
Pablo Rosario đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Pablo Rosario gia nhập FC Porto ngày 28/08/2025. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Bồ Đào Nha. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2029.
- Câu lạc bộ
- FC Porto
- Giải đấu
- VĐQG Bồ Đào Nha
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 28/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 7,8 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Pablo Rosario
5 trận mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha mang về cho Pablo Rosario 0 bàn sau 392 phút. Mùa này anh tích luỹ 0,10 bàn thắng kỳ vọng (xG). Anh được chấm trung bình 6,98 điểm mỗi trận.
- 5 Trận
- 392 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,10 xG
- 0,15 xA
- 2 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,98 Điểm trung bình
Phong độ Pablo Rosario các trận vừa qua
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Pablo Rosario đạt điểm trung bình 6,98 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 04-09 | Moreirense | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 29-08 | Académico Viseu FC | 0–3 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 23-08 | FC Arouca | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 15-08 | Rio Ave | 0–2 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 09-08 | FC Alverca | 2–0 | 32 | 0/0 | 7,2 |
Pablo Rosario chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Pablo Rosario gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Nice, 6,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | — | — | Tự do |
| 1/7/2015 | — | Almere City FC | Không công bố |
| 25/7/2016 | Almere City FC | Jong PSV Eindhoven | 165 nghìn EUR |
| 1/7/2017 | Jong PSV Eindhoven | PSV Eindhoven | Không công bố |
| 27/7/2021 | PSV Eindhoven | Nice | 6,0 triệu EUR |
| 28/8/2025 | Nice | FC Porto | 3,8 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Pablo Rosario khoác áo đội tuyển nào?
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Pablo Rosario có 9 trận trong màu áo Dominican Republic.
Dominican Republic 9 trận 0 bàn Lần gần nhất: 4/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Pablo Rosario
- Pablo Rosario hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Pablo Rosario đang thuộc biên chế FC Porto, mang áo số 13 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Pablo Rosario bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Pablo Rosario 29 tuổi (sinh ngày 07/01/1997), cao 188 cm.
- Pablo Rosario có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Pablo Rosario ra sân 5 trận mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha và ghi 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu FC Porto
Cập nhật lần cuối: 18:35 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.