
Patrick Cutrone
Tiền đạo ·
Monza
Chuyển nhượng và giá trị của Patrick Cutrone
Hồ sơ ghi nhận 14 lần chuyển nhượng của Patrick Cutrone, gần nhất là từ Milan U20 sang AC Milan ngày 18/01/2017, phí không được công bố. Tổng cộng có 14 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/1/2017 | Milan U20 | AC Milan | Không công bố |
| 30/7/2019 | AC Milan | Wolverhampton | 18 triệu EUR |
| 10/1/2020 | Wolverhampton | Fiorentina | Cho mượn |
| 7/1/2021 | Fiorentina | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2021 | Wolverhampton | Valencia | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Valencia | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 13/8/2021 | Wolverhampton | Empoli | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Empoli | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 29/8/2022 | Wolverhampton | Como | 2,0 triệu EUR |
| 29/8/2025 | Como | Parma | Cho mượn |
| 29/1/2026 | Parma | Como | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2026 | Como | Monza | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Monza | Como | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Como | Monza | 4,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Patrick Cutrone qua từng mùa
Ngoài Monza, CLB hiện tại, hồ sơ của Patrick Cutrone còn ghi số liệu ở 7 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Monza, nơi anh đến ngày 01/07/2026 từ Como với phí 4,0 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Serie A, anh ra sân 4 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 5 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 kiến tạo trong màu áo Monza. Trong đội hình Monza, anh khoác áo số 10, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 16/17 ở AC Milan tại Serie A, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 10 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 18/01/2017, lúc anh từ Milan U20 chuyển tới AC Milan, năm anh bước sang tuổi 19. Ở AC Milan, dữ liệu ghi cho anh 25 bàn cùng 5 kiến tạo qua 113 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Anh cập bến Wolverhampton ngày 30/07/2019 từ AC Milan với phí 18 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 3 bàn cùng 1 kiến tạo sau 37 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 17/18 tại Serie A ở AC Milan là mùa cao nhất trong dữ liệu với 10 bàn và 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 19 tuổi. Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 45 bàn và 13 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 308 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 2 trận cho Italy, trong các giải đấu có trong dữ liệu.
Patrick Cutrone thuộc biên chế CLB nào?
Patrick Cutrone là ai?
Patrick Cutrone thi đấu ở vị trí tiền đạo, là cầu thủ người Ý của Monza. Ở Monza, anh khoác áo số 10.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 3/1/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Ý
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Monza
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,8 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Patrick Cutrone
Sau 4 trận mùa 26/27 tại Serie A, Patrick Cutrone đóng góp 0 bàn. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,60.
- 4 Trận
- 192 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,59 xG
- 0,40 xA
- 4 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Patrick Cutrone
Hành trình sự nghiệp của Patrick Cutrone
Theo thống kê từng mùa, Patrick Cutrone ghi 45 bàn qua 308 lần có tên trong danh sách thi đấu. 37% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở AC Milan.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AC Milan | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 662 | 4 | 1 | 7,01 |
| AC Milan | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 329 | 4 | 0 | 7,34 |
| Wolverhampton | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 267 | 0 | 0 | 6,63 |
| Parma | 25/26 | Serie A | 20 | 891 | 1 | 0 | 6,47 |
| Como | 25/26 | Serie A | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Como | 24/25 | Serie A | 38 | 2053 | 7 | 4 | 6,95 |
| Empoli | 21/22 | Serie A | 37 | 1411 | 3 | 0 | 6,64 |
| Fiorentina | 20/21 | Serie A | 13 | 201 | 0 | 0 | 6,51 |
| Fiorentina | 19/20 | Serie A | 20 | 839 | 4 | 1 | 6,74 |
| AC Milan | 18/19 | Serie A | 36 | 1456 | 3 | 2 | 6,68 |
| AC Milan | 17/18 | Serie A | 38 | 1511 | 10 | 2 | 6,83 |
| AC Milan | 16/17 | Serie A | 10 | 5 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 23 | 0 | 0 | 6,55 |
| Wolverhampton | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 20 | 303 | 2 | 0 | 6,63 |
| Valencia | 20/21 | La Liga | 12 | 103 | 0 | 0 | 6,55 |
| Monza | 2026 | Club Friendlies | 3 | 64 | 1 | 1 | 7,50 |
| Italy | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Monza | 26/27 | Serie A | 3 | 136 | 0 | 0 | 6,63 |
| Wolverhampton | 20/21 | FA Cup | 2 | 81 | 0 | 0 | 6,50 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 5 | 286 | 2 | 0 | 7,02 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 4 | 66 | 2 | 0 | 7,00 |
| Fiorentina | — | Coppa Italia | 2 | 107 | 1 | 0 | 6,50 |
| Fiorentina | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Empoli | — | Coppa Italia | 3 | 128 | 0 | 0 | 6,60 |
| Como | — | Coppa Italia | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,40 |
| Como | — | Coppa Italia | 1 | 78 | 1 | 0 | 7,00 |
| Parma | — | Coppa Italia | 2 | 42 | 0 | 0 | 6,70 |
| Como | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Monza | 26/27 | Coppa Italia | 2 | 119 | 0 | 2 | 8,15 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 1 | 1 | 7,05 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Patrick Cutrone khoác áo đội tuyển nào?
Dữ liệu đội tuyển của Patrick Cutrone, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 2 trận cho Italy.
Italy 2 trận 0 bàn Lần gần nhất: 27/3/2018
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Patrick Cutrone
- Patrick Cutrone bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Patrick Cutrone 28 tuổi (sinh ngày 03/01/1998), cao 183 cm.
- Patrick Cutrone ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Serie A, Patrick Cutrone ghi 0 bàn sau 4 trận.
- Patrick Cutrone đang khoác áo đội bóng nào?
- Monza là CLB hiện tại của Patrick Cutrone, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu Monza
Cập nhật lần cuối: 10:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.