
Patrick Fernandes
Tiền đạo cắm ·
SC Oțelul Galați
Chặng đường sự nghiệp Patrick Fernandes
Anh đến SC Oțelul Galați ngày 01/07/2025 từ CS Marítimo. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Romania ghi nhận anh ra sân 9 trận và ghi 4 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 11 bàn và 2 kiến tạo qua 47 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo SC Oțelul Galați. Trong đội hình SC Oțelul Galați, anh mang áo số 9, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2016, lúc anh gia nhập Oliveira Hospital, năm anh bước sang tuổi 23. Tondela đón anh ngày 01/07/2018 từ Felgueiras dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 20 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 1 kiến tạo trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 18/19 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng Tondela, năm anh tròn 25 tuổi. Mùa đó anh có 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Ngày 01/01/2023, anh từ Chaves chuyển tới Torreense. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 6 bàn cùng 4 kiến tạo sau 54 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Torreense. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2023 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha cùng Torreense, với 6 bàn và 4 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 30 tuổi. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 21 bàn và 9 kiến tạo. Tổng cộng anh có 238 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Tiểu sử Patrick Fernandes
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 12/12/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Cabo Verde
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- SC Oțelul Galați
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Patrick Fernandes đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- SC Oțelul Galați
- Giải đấu
- VĐQG Romania
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Patrick Fernandes mùa 26/27
- 9 Trận
- 793 Phút
- 4 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 25 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
- 6,80 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Patrick Fernandes
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 21-09 | FC Corvinul Hunedoara | 2–3 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 06-09 | FC Rapid București | 0–1 | 78 | 0/0 | 6,1 |
| 28-08 | FC Voluntari | 2–2 | 90 | 1/0 | 7,5 |
| 24-08 | FC Argeș Pitești | 1–0 | 90 | 0/0 | 5,8 |
| 16-08 | Universitatea Craiova | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,5 |
Sự nghiệp Patrick Fernandes theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SC Oțelul Galați | 25/26 | VĐQG Romania | 39 | 2534 | 7 | 2 | 6,80 |
| Chaves | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 8 | 75 | 0 | 0 | 6,50 |
| Chaves | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 2 | 53 | 0 | 0 | 6,60 |
| SC Farense | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 13 | 318 | 1 | 0 | 6,70 |
| Tondela | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 17 | 435 | 1 | 1 | 6,61 |
| Tondela | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chaves | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Torreense | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tondela | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Farense | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Torreense | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Farense | 19/20 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Varzim SC | 20/21 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chaves | 2021 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 34 | 0 | 0 | 0 | — |
| Torreense | 2022 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 18 | 24 | 0 | 0 | 6,90 |
| Torreense | 2023 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 33 | 1916 | 6 | 4 | 7,00 |
| CS Marítimo | 2024 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 30 | 2290 | 2 | 2 | 7,02 |
| SC Oțelul Galați | 26/27 | VĐQG Romania | 8 | 703 | 4 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Patrick Fernandes
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | — | Oliveira Hospital | Tự do |
| 1/9/2017 | Oliveira Hospital | Felgueiras | Không công bố |
| 1/7/2018 | Felgueiras | Tondela | Tự do |
| 8/8/2019 | Tondela | SC Farense | Không công bố |
| 24/1/2021 | SC Farense | Varzim SC | Không công bố |
| 3/7/2021 | Varzim SC | Chaves | Tự do |
| 1/1/2023 | Chaves | Torreense | Không công bố |
| 1/7/2024 | Torreense | CS Marítimo | Tự do |
| 1/7/2025 | CS Marítimo | SC Oțelul Galați | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Romania · Lịch thi đấu SC Oțelul Galați
Cập nhật lần cuối: 12:10 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.