
Paul Papp
Trung vệ ·
FC Petrolul Ploiești
Câu chuyện thi đấu của Paul Papp, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Paul Papp là ngày 01/07/2006, khi anh gia nhập FC Unirea Dej — năm anh tròn 17 tuổi. Anh cập bến FC Vaslui ngày 01/02/2009 từ FC Botoșani theo mức phí 50 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 3 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Chievo Verona đón anh ngày 01/07/2012 từ FC Vaslui với phí 2,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn sau 53 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Sivasspor đón anh ngày 18/01/2018 từ Karabükspor theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 kiến tạo sau 83 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại VĐQG Romania ở FC Petrolul Ploiești là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 36. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 12/13 tại Serie A ở Chievo Verona, với 1 bàn. Tính trên 8 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 10 bàn cùng 3 kiến tạo. Cùng quãng đó là 416 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 4 trận cho Romania. Chặng hiện tại gắn với FC Petrolul Ploiești, nơi anh đến ngày 13/02/2023 từ Universitatea Craiova dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Romania, anh ra sân 8 trận và ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 126 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn cùng 1 kiến tạo trong màu áo FC Petrolul Ploiești. Trong đội hình FC Petrolul Ploiești, anh mang áo số 4, có hợp đồng tới 30/06/2026.
Sự nghiệp Paul Papp theo mùa
Paul Papp có tên trong danh sách thi đấu của FC Petrolul Ploiești nhiều nhất, 126 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 10 bàn, 416 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại FC Vaslui.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Karabükspor | 16/17 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 14 | 852 | 1 | 1 | 6,60 |
| Karabükspor | 17/18 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 14 | 1226 | 0 | 0 | 6,64 |
| Sivasspor | 17/18 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 15 | 70 | 0 | 0 | 6,10 |
| Astra Giurgiu | 13/14 | VĐQG Romania | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| FCSB | 14/15 | VĐQG Romania | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 15/16 | VĐQG Romania | 27 | 0 | 1 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 20/21 | VĐQG Romania | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 21/22 | VĐQG Romania | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Petrolul Ploiești | 22/23 | VĐQG Romania | 12 | 1045 | 0 | 1 | 6,84 |
| Universitatea Craiova | 22/23 | VĐQG Romania | 19 | 1450 | 1 | 0 | 7,06 |
| Chievo Verona | 12/13 | Serie A | 33 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Vaslui | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sivasspor | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 76 | 0 | 1 | 6,75 |
| Sivasspor | 18/19 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 868 | 0 | 0 | 6,60 |
| FC Petrolul Ploiești | 25/26 | VĐQG Romania | 37 | 2893 | 2 | 0 | 6,88 |
| Chievo Verona | 13/14 | Serie A | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Petrolul Ploiești | 23/24 | VĐQG Romania | 35 | 3116 | 1 | 0 | 6,97 |
| FC Petrolul Ploiești | 24/25 | VĐQG Romania | 35 | 2851 | 2 | 0 | 6,99 |
| Universitatea Craiova | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Petrolul Ploiești | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 2014 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Petrolul Ploiești | 26/27 | VĐQG Romania | 7 | 636 | 0 | 0 | 6,77 |
| Chievo Verona | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Paul Papp: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Paul Papp thi đấu ở vị trí trung vệ, là cầu thủ người Romania của FC Petrolul Ploiești. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2026. Hồ sơ ghi Paul Papp chào đời ngày 11/11/1989, tức 36 tuổi.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 11/11/1989 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- FC Petrolul Ploiești
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Paul Papp đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Paul Papp đã ra sân 8 trận cho FC Petrolul Ploiești ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Trong đội, anh nhận áo số 4. Dữ liệu định giá anh khoảng 160 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- FC Petrolul Ploiești
- Giải đấu
- VĐQG Romania
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 13/02/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Paul Papp
8 trận mùa 26/27 tại VĐQG Romania mang về cho Paul Papp 1 bàn sau 726 phút. Mùa này anh bị phạt 4 thẻ vàng. Anh được chấm trung bình 6,91 điểm mỗi trận.
- 8 Trận
- 726 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 12 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 4 Thẻ vàng
- 6,91 Điểm trung bình
Paul Papp qua những trận gần nhất
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Paul Papp thi đấu 456 phút, trung bình 91 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,08 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 21-09 | FK Csíkszereda Miercurea Ciuc | 2–0 | 90 | 1/0 | 7,9 |
| 06-09 | FC Corvinul Hunedoara | 2–0 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 28-08 | FC Universitatea Cluj | 2–3 | 90 | 0/0 | 6,3 |
| 21-08 | FC Rapid București | 0–2 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 14-08 | FC Voluntari | 1–2 | 96 | 0/0 | 6,7 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Paul Papp
Paul Papp gia nhập FC Unirea Dej theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2006. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 160 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2006 | — | FC Unirea Dej | Không công bố |
| 1/7/2008 | FC Unirea Dej | FC Botoșani | Tự do |
| 1/2/2009 | FC Botoșani | FC Vaslui | 50 nghìn EUR |
| 1/8/2009 | FC Vaslui | — | Không công bố |
| 31/12/2009 | — | FC Vaslui | Không công bố |
| 1/7/2012 | FC Vaslui | Chievo Verona | 2,5 triệu EUR |
| 26/1/2014 | Chievo Verona | Astra Giurgiu | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Astra Giurgiu | Chievo Verona | Trở lại sau cho mượn |
| 29/8/2014 | Chievo Verona | FCSB | Cho mượn |
| 31/12/2014 | FCSB | Chievo Verona | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2015 | Chievo Verona | FCSB | 500 nghìn EUR |
| 1/7/2016 | FCSB | FC Wil 1900 | Tự do |
| 31/1/2017 | FC Wil 1900 | Karabükspor | Tự do |
| 18/1/2018 | Karabükspor | Sivasspor | Tự do |
| 12/8/2020 | Sivasspor | Universitatea Craiova | Tự do |
| 13/2/2023 | Universitatea Craiova | FC Petrolul Ploiești | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Paul Papp ở đội tuyển quốc gia
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Paul Papp có 4 trận trong màu áo Romania.
Romania 4 trận 0 bàn Lần gần nhất: 18/11/2014
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Paul Papp
- Paul Papp bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Paul Papp 36 tuổi (sinh ngày 11/11/1989), cao 189 cm.
- Paul Papp có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Romania, Paul Papp ghi 1 bàn sau 8 trận.
- Paul Papp đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- FC Petrolul Ploiești là CLB hiện tại của Paul Papp, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Romania · Lịch thi đấu FC Petrolul Ploiești
Cập nhật lần cuối: 12:10 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.