
Pervis Estupiñán
Hậu vệ trái ·
AC Milan
Pervis Estupiñán đang khoác áo đội nào?
Chỉ số mùa 26/27 của Pervis Estupiñán
Mùa 26/27 tại Serie A, Pervis Estupiñán góp mặt 4 trận trong màu áo AC Milan. Mùa này anh tích luỹ 0,09 bàn thắng kỳ vọng (xG). Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
- 4 Trận
- 204 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,09 xG
- 0,10 xA
- 3 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,77 Điểm trung bình
Pervis Estupiñán là ai?
Pervis Estupiñán mang áo số 2 của AC Milan và chơi ở vị trí hậu vệ. Số đo ghi nhận: cao 175 cm. Chân thuận của anh là chân trái.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 21/1/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Ecuador
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- AC Milan
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Pervis Estupiñán các trận vừa qua
Hành trình sự nghiệp của Pervis Estupiñán
Pervis Estupiñán có tên trong danh sách thi đấu của Brighton & Hove Albion nhiều nhất, 107 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 10 bàn, 372 lần có tên trong danh sách. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 16/17 cùng Granada.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Villarreal | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 224 | 0 | 1 | 6,80 |
| Brighton & Hove Albion | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 178 | 0 | 1 | 6,62 |
| AC Milan | 25/26 | Serie A | 33 | 1046 | 1 | 1 | 6,72 |
| Brighton & Hove Albion | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2403 | 1 | 1 | 7,01 |
| Brighton & Hove Albion | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 20 | 1244 | 2 | 3 | 7,04 |
| Brighton & Hove Albion | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2690 | 1 | 5 | 6,89 |
| Villarreal | 22/23 | La Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Villarreal | 21/22 | La Liga | 37 | 1579 | 0 | 1 | 6,70 |
| Villarreal | 20/21 | La Liga | 31 | 1162 | 0 | 0 | 6,80 |
| Osasuna | 19/20 | La Liga | 37 | 2977 | 1 | 5 | 6,81 |
| Granada | 16/17 | La Liga | 8 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Villarreal | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 645 | 0 | 0 | 6,77 |
| Ecuador | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,87 |
| Ecuador | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 89 | 0 | 0 | 6,70 |
| Villarreal | — | UEFA Super Cup | 1 | 62 | 0 | 0 | 7,20 |
| AC Milan | 2026 | Club Friendlies | 3 | 150 | 0 | 0 | 6,47 |
| Ecuador | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 17 | 1514 | 2 | 1 | 7,09 |
| Ecuador | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 13 | 1124 | 0 | 0 | 7,07 |
| Ecuador | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ecuador | 2022 | Giao hữu quốc tế | 5 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| AC Milan | 26/27 | Serie A | 5 | 280 | 0 | 0 | 6,83 |
| Ecuador | 2023 | Giao hữu quốc tế | 4 | 270 | 1 | 0 | 7,13 |
| Almería | 2017 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 34 | 1796 | 0 | 2 | 6,88 |
| Mallorca | 2018 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 33 | 1820 | 3 | 2 | 7,00 |
| Ecuador | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Ecuador | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 44 | 0 | 0 | 6,80 |
| Ecuador | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 210 | 1 | 0 | 6,75 |
| Brighton & Hove Albion | 22/23 | FA Cup | 4 | 345 | 0 | 2 | 7,18 |
| Brighton & Hove Albion | 23/24 | FA Cup | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,33 |
| Brighton & Hove Albion | 24/25 | FA Cup | 3 | 290 | 0 | 0 | 7,17 |
| AC Milan | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| LDU | — | Copa Sudamericana | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 3 | 177 | 0 | 0 | 7,15 |
| Mallorca | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| Osasuna | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 300 | 0 | 1 | 7,13 |
| Villarreal | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 317 | 0 | 0 | 6,85 |
| Villarreal | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 64 | 0 | 1 | 7,90 |
| Ecuador | — | Copa America 2024 | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,04 |
| Brighton & Hove Albion | — | Carabao Cup | 2 | 42 | 0 | 0 | 6,80 |
| Brighton & Hove Albion | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Brighton & Hove Albion | — | Carabao Cup | 3 | 154 | 0 | 0 | 6,57 |
| LDU | — | Copa Libertadores | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Pervis Estupiñán: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Pervis Estupiñán là ngày 01/01/2014, khi anh rời LDU Quito U20 sang Liga de Quito Reserve — năm anh tròn 16 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại AC Milan bắt đầu ngày 24/07/2025, khi anh đến từ Brighton & Hove Albion với phí 17 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Serie A, anh có 4 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 42 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 1 kiến tạo cho AC Milan. Trong đội hình AC Milan, anh khoác áo số 2, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2030.
Anh cập bến LDU ngày 01/01/2015 từ Liga de Quito Reserve. Cộng mọi giải, anh có 8 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 16/17 ở Granada tại La Liga, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 8 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Anh cập bến Brighton & Hove Albion ngày 16/08/2022 từ Villarreal với phí 18 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 5 bàn cùng 12 kiến tạo qua 107 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 59 trận cho Ecuador, kèm 4 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 19/20 tại La Liga ở Osasuna là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn và 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 21. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2018 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ở Mallorca, với 3 bàn. Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 10 bàn cùng 26 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 372 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Lịch sử chuyển nhượng Pervis Estupiñán
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Pervis Estupiñán là từ LDU Quito U20 sang Liga de Quito Reserve ngày 01/01/2014, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 11 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2014 | LDU Quito U20 | Liga de Quito Reserve | Không công bố |
| 1/1/2015 | Liga de Quito Reserve | LDU | Không công bố |
| 1/7/2016 | LDU | Udinese | 500 nghìn EUR |
| 28/7/2016 | Udinese | Recreativo Granada | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Recreativo Granada | Udinese | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Udinese | Watford | Không công bố |
| 17/7/2017 | Watford | Almería | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Almería | Watford | Trở lại sau cho mượn |
| 10/8/2018 | Watford | Mallorca | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Mallorca | Watford | Trở lại sau cho mượn |
| 3/7/2019 | Watford | Osasuna | Cho mượn |
| 31/7/2020 | Osasuna | Watford | Trở lại sau cho mượn |
| 16/9/2020 | Watford | Villarreal | 16 triệu EUR |
| 16/8/2022 | Villarreal | Brighton & Hove Albion | 18 triệu EUR |
| 24/7/2025 | Brighton & Hove Albion | AC Milan | 17 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Pervis Estupiñán ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Pervis Estupiñán có 59 trận cho Ecuador và ghi 4 bàn.
Ecuador 59 trận 4 bàn Lần gần nhất: 1/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Pervis Estupiñán
- Pervis Estupiñán có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Pervis Estupiñán ra sân 4 trận mùa 26/27 tại Serie A và ghi 0 bàn.
- Pervis Estupiñán đang khoác áo đội bóng nào?
- Pervis Estupiñán hiện khoác áo AC Milan, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Pervis Estupiñán bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Pervis Estupiñán 28 tuổi (sinh ngày 21/01/1998), cao 175 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu AC Milan
Cập nhật lần cuối: 20:55 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.