
Philippe Coutinho
Tiền vệ tấn công ·
Santos
Chấn thương: Lack of Fitness · Dự kiến trở lại: 10/10/2026
Các thương vụ chuyển nhượng của Philippe Coutinho
Giá trị chuyển nhượng của Philippe Coutinho được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,7 triệu EUR khi đang ở Santos (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 18 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/7/2008 | Inter | Vasco da Gama | Không công bố |
| 30/6/2010 | Vasco da Gama | Inter | Không công bố |
| 30/1/2012 | Inter | Espanyol | Cho mượn |
| 30/6/2012 | Espanyol | Inter | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2013 | Inter | Liverpool FC | 13 triệu EUR |
| 8/1/2018 | Liverpool FC | FC Barcelona | 135 triệu EUR |
| 19/8/2019 | FC Barcelona | FC Bayern München | Cho mượn |
| 31/8/2020 | FC Bayern München | FC Barcelona | Trở lại sau cho mượn |
| 7/1/2022 | FC Barcelona | Aston Villa | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Aston Villa | FC Barcelona | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | FC Barcelona | Aston Villa | 20 triệu EUR |
| 8/9/2023 | Aston Villa | Al Duhail | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Al Duhail | Aston Villa | Trở lại sau cho mượn |
| 10/7/2024 | Aston Villa | Vasco da Gama | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Vasco da Gama | Aston Villa | Cho mượn |
| 4/7/2025 | Aston Villa | Vasco da Gama | Trở lại sau cho mượn |
| 20/2/2026 | Vasco da Gama | No team | Không công bố |
| 14/9/2026 | No team | Santos | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 22/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Philippe Coutinho, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Philippe Coutinho trong dữ liệu là chặng đường qua 7 câu lạc bộ, tới Santos ở chặng gần nhất. Chặng hiện tại gắn với Santos, nơi anh đến ngày 14/09/2026 từ No team. Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, anh ghi 1 bàn sau 3 trận ra sân. Tại Santos, anh mang áo số 11 và có hợp đồng tới 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 23/07/2008, lúc anh rời Inter sang Vasco da Gama, năm anh bước sang tuổi 16. Quãng ở Vasco da Gama được ghi bằng 70 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 13 bàn cùng 6 kiến tạo. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Serie A cùng Inter, năm anh bước sang tuổi 19. Mùa đó anh có 1 bàn và 1 kiến tạo. Liverpool FC đón anh ngày 30/01/2013 từ Inter, phí 13 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 53 bàn cùng 34 kiến tạo sau 208 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến FC Barcelona ngày 08/01/2018 từ Liverpool FC theo mức phí 135 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 26 bàn và 13 kiến tạo sau 115 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 118 bàn và 67 kiến tạo. Anh có 524 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 16/17 tại Ngoại Hạng Anh cùng Liverpool FC, với 13 bàn cùng 7 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 24.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Philippe Coutinho
Philippe Coutinho đang khoác áo Santos ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 14/09/2026. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 31/12/2026.
- Câu lạc bộ
- Santos
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 14/09/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,7 triệu EUR (ước tính)
Philippe Coutinho là ai?
Sinh ngày 12/06/1992, Philippe Coutinho là tiền vệ và hiện thuộc Santos. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ tấn công.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 12/6/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 172 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Santos
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,7 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Philippe Coutinho
Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Philippe Coutinho ra sân 3 trận, ghi 1 bàn. Trung bình anh thi đấu 86 phút mỗi trận ở mùa này.
- 3 Trận
- 259 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,31 xG
- 0,63 xA
- 17 Sút
- 11 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,87 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Philippe Coutinho
Qua 3 lần ra sân gần đây nhất, Philippe Coutinho tích luỹ 259 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 6,87.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-02 | Vasco da Gama | 0–1 | 83 | 0/0 | 6,3 |
| 05-02 | Vasco da Gama | 1–1 | 86 | 0/0 | 7,0 |
| 29-01 | Mirassol | 2–1 | 90 | 1/0 | 7,3 |
Sự nghiệp thi đấu của Philippe Coutinho qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, Philippe Coutinho ghi 118 bàn qua 524 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Liverpool FC chiếm 40% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vasco da Gama | — | Copa do Brasil | 3 | 225 | 1 | 0 | 6,93 |
| Vasco da Gama | — | Copa do Brasil | 12 | 876 | 3 | 0 | 7,33 |
| Inter | 11/12 | Serie A | 5 | 0 | 1 | 1 | — |
| Inter | 12/13 | Serie A | 14 | 36 | 1 | 0 | 7,20 |
| Espanyol | 11/12 | La Liga | 16 | 1179 | 5 | 1 | — |
| Inter | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 0 | 2 | 0 | — |
| Liverpool FC | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 958 | 2 | 2 | 7,27 |
| Aston Villa | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 31 | 0 | 0 | 6,80 |
| Aston Villa | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 22 | 787 | 1 | 0 | 6,66 |
| Aston Villa | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 19 | 1339 | 5 | 3 | 7,09 |
| Liverpool FC | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 15 | 1116 | 7 | 6 | 8,01 |
| Liverpool FC | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2243 | 13 | 7 | 7,53 |
| Liverpool FC | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 2003 | 8 | 5 | 7,46 |
| Liverpool FC | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2802 | 5 | 5 | 7,50 |
| Liverpool FC | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2335 | 5 | 5 | 6,55 |
| Liverpool FC | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 13 | 930 | 3 | 0 | — |
| Vasco da Gama | 2024 | VĐQG Brazil | 15 | 666 | 2 | 1 | 6,97 |
| Vasco da Gama | 2025 | VĐQG Brazil | 31 | 2425 | 5 | 3 | 7,18 |
| FC Barcelona | 21/22 | La Liga | 16 | 500 | 2 | 0 | 6,77 |
| Vasco da Gama | 2026 | VĐQG Brazil | 3 | 259 | 1 | 0 | 6,87 |
| FC Barcelona | 20/21 | La Liga | 13 | 655 | 2 | 2 | 6,95 |
| FC Barcelona | 18/19 | La Liga | 35 | 2026 | 5 | 2 | 7,00 |
| FC Barcelona | 17/18 | La Liga | 18 | 1303 | 8 | 5 | 7,47 |
| FC Barcelona | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 108 | 0 | 0 | 6,47 |
| FC Barcelona | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 135 | 1 | 0 | 7,40 |
| FC Bayern München | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 516 | 3 | 3 | 7,32 |
| FC Barcelona | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 860 | 3 | 3 | 7,22 |
| Liverpool FC | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 347 | 5 | 2 | 8,24 |
| Liverpool FC | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 236 | 0 | 0 | 6,86 |
| Inter | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 66 | 0 | 0 | 6,75 |
| FC Bayern München | 19/20 | Bundesliga | 25 | 1412 | 8 | 6 | 7,34 |
| Brazil | 2018 | World Cup 2026 | 5 | 436 | 2 | 2 | 7,88 |
| Brazil | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 14 | 769 | 4 | 2 | 6,83 |
| Brazil | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 8 | 333 | 3 | 0 | 7,12 |
| Brazil | 2014 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 1 | — |
| Brazil | 2015 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| Brazil | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2018 | Giao hữu quốc tế | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2019 | Giao hữu quốc tế | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 13/14 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 14/15 | FA Cup | 7 | 0 | 3 | 0 | — |
| Liverpool FC | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Liverpool FC | 16/17 | FA Cup | 2 | 45 | 0 | 1 | 7,30 |
| Aston Villa | 22/23 | FA Cup | 1 | 66 | 0 | 0 | 7,30 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 4 | 221 | 0 | 0 | 6,88 |
| Vasco da Gama | — | Copa Sudamericana | 6 | 435 | 1 | 2 | 7,17 |
| FC Barcelona | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 181 | 2 | 1 | 7,17 |
| FC Barcelona | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 429 | 3 | 0 | 7,30 |
| Brazil | — | Copa America 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | — | Copa America 2024 | 3 | 270 | 3 | 0 | 7,67 |
| Brazil | — | Copa America 2024 | 6 | 514 | 2 | 1 | 7,57 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 4 | 0 | 0 | 1 | — |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 2 | 116 | 0 | 0 | 7,00 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,60 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 71 | 0 | 0 | 7,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Philippe Coutinho
- Philippe Coutinho có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Brazil ghi nhận Philippe Coutinho có 1 bàn qua 3 trận.
- Philippe Coutinho đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Philippe Coutinho đang thuộc biên chế Santos, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Philippe Coutinho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Philippe Coutinho 34 tuổi (sinh ngày 12/06/1992), cao 172 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu Santos
Cập nhật lần cuối: 12:07 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.