
Rafa Silva
Tiền vệ tấn công ·
Benfica
Rafa Silva: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Rafa Silva bắt đầu từ mùa 13/14 cùng Sporting Braga, năm anh bước sang tuổi 20. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2012, lúc anh từ CD Feirense U19 chuyển tới Feirense, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 08/07/2013, anh rời Feirense sang Sporting Braga với mức phí 496 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 16 bàn cùng 11 kiến tạo sau 106 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Sporting Braga. Ở mùa 13/14 tại VĐQG Bồ Đào Nha, anh đóng góp 3 bàn và 2 kiến tạo.
Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 137 bàn và 84 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 542 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng Benfica, với 14 bàn cùng 12 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 30 tuổi. Anh đến Benfica ngày 22/01/2026 từ Beşiktaş JK, phí 5,0 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha ghi nhận anh ra sân 7 trận và ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 102 bàn cùng 62 kiến tạo sau 374 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Benfica. Trong đội hình Benfica, anh mang áo số 27, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Sự nghiệp Rafa Silva theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Rafa Silva ghi 137 bàn qua 542 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Benfica chiếm 69% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sporting Braga | 13/14 | VĐQG Bồ Đào Nha | 24 | 0 | 3 | 2 | — |
| Sporting Braga | 14/15 | VĐQG Bồ Đào Nha | 34 | 270 | 1 | 4 | 6,60 |
| Sporting Braga | 15/16 | VĐQG Bồ Đào Nha | 31 | 1977 | 8 | 1 | 6,87 |
| Benfica | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 25 | 1102 | 2 | 4 | 6,79 |
| Sporting Braga | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,40 |
| Benfica | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 28 | 1215 | 3 | 4 | 6,88 |
| Sporting Braga | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 1070 | 3 | 4 | 6,83 |
| Benfica | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 315 | 0 | 0 | 6,46 |
| Benfica | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 101 | 1 | 0 | 6,70 |
| Benfica | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 508 | 2 | 1 | 7,01 |
| Benfica | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 551 | 2 | 0 | 7,02 |
| Beşiktaş JK | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 652 | 2 | 3 | 7,21 |
| Beşiktaş JK | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 11 | 763 | 5 | 1 | 7,32 |
| Beşiktaş JK | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 35 | 3090 | 12 | 5 | 7,31 |
| Benfica | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 16 | 937 | 5 | 0 | 6,95 |
| Benfica | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 2488 | 14 | 12 | 7,60 |
| Benfica | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 2196 | 8 | 4 | 6,88 |
| Benfica | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 2042 | 8 | 15 | 7,20 |
| Benfica | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 2188 | 5 | 5 | 7,17 |
| Benfica | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 25 | 1698 | 7 | 5 | 7,02 |
| Benfica | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 27 | 1917 | 17 | 2 | 7,40 |
| Beşiktaş JK | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 164 | 1 | 0 | 6,60 |
| Benfica | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 505 | 2 | 0 | 6,72 |
| Benfica | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 1104 | 6 | 2 | 7,00 |
| Benfica | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 1037 | 3 | 1 | 6,77 |
| Benfica | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 14 | 1 | 0 | 7,00 |
| Benfica | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 124 | 1 | 1 | 7,10 |
| Benfica | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 393 | 0 | 0 | 6,80 |
| Benfica | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 1 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 126 | 0 | 0 | 6,37 |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Benfica | — | Taça da Liga | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | — | Taça da Liga | 3 | 90 | 2 | 0 | 6,90 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | — | Taça da Liga | 2 | 70 | 0 | 0 | 6,90 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 2 | 62 | 0 | 0 | 6,75 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 3 | 260 | 0 | 2 | 6,93 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 3 | 203 | 0 | 1 | 7,23 |
| Sporting Braga | 15/16 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 16/17 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 17/18 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 19/20 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 133 | 1 | 0 | 6,70 |
| Benfica | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 5 | 122 | 1 | 1 | 6,45 |
| Benfica | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,05 |
| Benfica | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 119 | 0 | 0 | 6,50 |
| Benfica | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 6 | 525 | 4 | 1 | 7,15 |
| Portugal | 2014 | World Cup 2026 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Beşiktaş JK | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 360 | 0 | 2 | 6,60 |
| Benfica | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 94 | 0 | 0 | 6,57 |
| Portugal | 2014 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2016 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 18/19 | UEFA Nations League | 5 | 15 | 0 | 0 | 6,90 |
| Portugal | 20/21 | UEFA Nations League | 1 | 2 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | — | UEFA Euro 2024 | 7 | 1 | 0 | 0 | — |
| Portugal | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 51 | 0 | 1 | 7,20 |
| Portugal | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 26/27 | VĐQG Bồ Đào Nha | 7 | 492 | 1 | 0 | 6,90 |
| Benfica | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 0 | 4 | 1 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Rafa Silva là ai?
Rafa Silva mang áo số 27 của Benfica và chơi ở vị trí tiền vệ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 170 cm. Hợp đồng với Benfica được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 17/5/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- Benfica
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,2 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Rafa Silva
Rafa Silva đang khoác áo Benfica ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 22/01/2026. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028. Số áo hiện tại là 27.
- Câu lạc bộ
- Benfica
- Giải đấu
- VĐQG Bồ Đào Nha
- Số áo
- 27
- Gia nhập
- 22/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,2 triệu EUR (ước tính)
Rafa Silva thi đấu ra sao mùa 26/27?
Rafa Silva đã chơi 7 trận với 492 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 2,00. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,90.
- 7 Trận
- 492 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2,00 xG
- 0,57 xA
- 12 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,90 Điểm trung bình
Rafa Silva thi đấu thế nào gần đây?
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Rafa Silva thi đấu tổng cộng 357 phút. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,70 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | FC Porto | 3–1 | 74 | 0/0 | 6,6 |
| 13-09 | Gil Vicente | 3–1 | 72 | 0/0 | 6,1 |
| 09-09 | Moreirense | 0–4 | 86 | 0/0 | 6,5 |
| 05-09 | CS Marítimo | 0–3 | 62 | 0/0 | 6,7 |
| 31-08 | Estoril Praia | 2–1 | 63 | 0/0 | 7,6 |
Lịch sử chuyển nhượng Rafa Silva
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Rafa Silva là từ CD Feirense U19 sang Feirense ngày 01/07/2012, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Feirense sang Sporting Braga ngày 08/07/2013, phí 496 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | CD Feirense U19 | Feirense | Không công bố |
| 8/7/2013 | Feirense | Sporting Braga | 496 nghìn EUR |
| 31/8/2016 | Sporting Braga | Benfica | 16 triệu EUR |
| 1/7/2024 | Benfica | Beşiktaş JK | Tự do |
| 22/1/2026 | Beşiktaş JK | Benfica | 5,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Rafa Silva
- Rafa Silva ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Rafa Silva ra sân 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha và ghi 1 bàn.
- Rafa Silva đang khoác áo đội bóng nào?
- Rafa Silva hiện khoác áo Benfica, mang áo số 27 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Rafa Silva bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Rafa Silva 33 tuổi (sinh ngày 17/05/1993), cao 170 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu Benfica
Cập nhật lần cuối: 00:30 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.