
Rafael Fernandes
Trung vệ ·
CS Marítimo
Rafael Fernandes: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Giai đoạn đang diễn ra tại CS Marítimo bắt đầu ngày 02/07/2026, khi anh đến từ Lille theo dạng cho mượn. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha, anh ra sân 6 trận. Hồ sơ hiện tại ở CS Marítimo ghi anh khoác áo số 4 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 12/07/2022, khi anh rời Sporting CP B U21 sang FC Arouca theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 20 tuổi. Ở FC Arouca, dữ liệu ghi cho anh 32 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về FC Arouca tại VĐQG Bồ Đào Nha ở mùa 22/23, năm anh bước sang tuổi 20. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 11 lần. Lille đón anh ngày 31/01/2024 từ FC Arouca với phí 2,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 7 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 22/23 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng FC Arouca, với 11 lần, năm anh bước sang tuổi 20. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 50 trận nằm trong danh sách thi đấu qua 4 đội bóng.
Tiểu sử Rafael Fernandes
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 28/6/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- CS Marítimo
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Rafael Fernandes đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- CS Marítimo
- Giải đấu
- VĐQG Bồ Đào Nha
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 02/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Rafael Fernandes mùa 26/27
- 6 Trận
- 545 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,34 xG
- 0,06 xA
- 2 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,52 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Rafael Fernandes
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 14-09 | Moreirense | 3–1 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 05-09 | Benfica | 0–3 | 90 | 0/0 | 6,3 |
| 29-08 | FC Arouca | 2–1 | 87 | 0/0 | 6,3 |
| 22-08 | Académico Viseu FC | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,2 |
| 16-08 | Famalicão | 1–2 | 90 | 0/0 | 6,6 |
Sự nghiệp Rafael Fernandes theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rangers | 24/25 | VĐQG Scotland | 6 | 31 | 0 | 0 | 6,50 |
| Lille | 2024 | Ligue 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | 2023 | Ligue 1 | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Arouca | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 11 | 751 | 0 | 0 | 6,86 |
| FC Arouca | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 11 | 135 | 0 | 0 | 6,50 |
| FC Arouca | — | Taça da Liga | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Arouca | — | Taça da Liga | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| FC Arouca | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Arouca | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| CS Marítimo | 26/27 | VĐQG Bồ Đào Nha | 5 | 455 | 0 | 0 | 6,50 |
| Lille | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Rafael Fernandes
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/7/2022 | Sporting CP B U21 | FC Arouca | Tự do |
| 31/1/2024 | FC Arouca | Lille | 2,5 triệu EUR |
| 18/1/2025 | Lille | Rangers | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Rangers | Lille | Trở lại sau cho mượn |
| 2/7/2026 | Lille | CS Marítimo | Cho mượn |
| 30/6/2027 | CS Marítimo | Lille | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu CS Marítimo
Cập nhật lần cuối: 14:50 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.